Hoàng Hôn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hoàng hôn" thành Tiếng Anh

gloaming, sunset, twilight là các bản dịch hàng đầu của "hoàng hôn" thành Tiếng Anh.

hoàng hôn noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • gloaming

    noun

    twilight

    en.wiktionary.org
  • sunset

    noun

    time of day [..]

    Ngày cô ấy chào đời, những hồi chuông vang lên từ bình minh cho tới tận hoàng hôn.

    The day she was born, they rang the bells from sunrise till sunset.

    omegawiki
  • twilight

    noun

    light before rising, and after the setting, of the Sun

    Khi hoàng hôn tắt dần, sự tối tăm của màn đêm bao trùm các đường phố.

    As the twilight fades, the darkness of the night pours into the streets.

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dusk
    • crepuscular
    • dawn
    • desk
    • evening twilight
    • owl-light
    • nightfall
    • sundown
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hoàng hôn " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hoàng hôn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • dusk

    adjective verb noun

    darkest stage of twilight, or at the very end of astronomical twilight after sunset and just before night

    Mở ra vào hoàng hôn và bình minh mỗi ngày.

    Opens up at dusk and dawn every day.

    wikidata

Hình ảnh có "hoàng hôn"

sunset, sundown sunset, sundown Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hoàng hôn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chiều Hoàng Hôn Tiếng Anh Là Gì