Hoàng Kim - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa̤ːŋ˨˩ kim˧˧ | hwaːŋ˧˧ kim˧˥ | hwaːŋ˨˩ kim˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwaŋ˧˧ kim˧˥ | hwaŋ˧˧ kim˧˥˧ | ||
Định nghĩa
hoàng kim tương đồng với:
- Vàng: tiền vàng, bằng vàng, sự giàu có, cái quý giá, tấm lòng vàng
- The golden age: Thời kỳ hoàng kim vàng son, phát triển rực rỡ nhất
- Châu báu: Kinh dịch xem chơi, yêu tinh sáng yêu hơn châu báu, Sách nhàn đọc giấu, trọng lòng rồi, trọng nữa hoàng kim (Trần Nhân Tông: Cư trần lạc đạo)
- Hắc thế tâm: Vàng làm đen lòng người đời, ý nói người tham tiền thấy lợi thì tối mắt lại, chà đạp lên nhân nghĩa, đạo đức.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hoàng kim”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ chưa xếp theo loại từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Hoàng Kim Là Từ Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "hoàng Kim" - Là Gì?
-
Hoàng Kim Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Hoàng Kim Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hoàng Kim - Từ điển Việt
-
'hoàng Kim' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Hoàng Kim Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Ý Nghĩa Tên Hoàng Kim Là Gì? Tên Hoàng Kim Có ý Nghĩa Gì Hay Xem ...
-
Ý Nghĩa Của Tên Hoàng Kim
-
Ý Nghĩa Của Tên Hoàng Kim - Hoàng Kim Nghĩa Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Tên Hoàng Kim - TenBan.Net
-
Thời Hoàng Kim - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
Hoàng Kim Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Nấm Hoàng Kim Là Gì? Công Dụng Của Nấm Hoàng Kim
-
Hoàng Kim Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky