Hoàng Lăng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hoàng lăng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hoàng lăng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hoàng lăng trong tiếng Trung và cách phát âm hoàng lăng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hoàng lăng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hoàng lăng tiếng Trung hoàng lăng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hoàng lăng tiếng Trung 黄陵 《轩辕黄帝陵墓的略称。位于陕西省黄陵县城北的桥山上, 因而亦称"桥陵"。陵前有黄帝庙和汉武帝所修的祈仙台, 周围有数以万计的千年古柏。黄帝庙中残存北宋以来的碑刻50多块。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
黄陵 《轩辕黄帝陵墓的略称。位于陕西省黄陵县城北的桥山上, 因而亦称"桥陵"。陵前有黄帝庙和汉武帝所修的祈仙台, 周围有数以万计的千年古柏。黄帝庙中残存北宋以来的碑刻50多块。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hoàng lăng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • vạn ứng đĩnh tiếng Trung là gì?
  • thiêng liêng tiếng Trung là gì?
  • chuyện vặt tiếng Trung là gì?
  • tiều tuỵ tiếng Trung là gì?
  • đò ngang tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hoàng lăng trong tiếng Trung

黄陵 《轩辕黄帝陵墓的略称。位于陕西省黄陵县城北的桥山上, 因而亦称"桥陵"。陵前有黄帝庙和汉武帝所修的祈仙台, 周围有数以万计的千年古柏。黄帝庙中残存北宋以来的碑刻50多块。》

Đây là cách dùng hoàng lăng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hoàng lăng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 黄陵 《轩辕黄帝陵墓的略称。位于陕西省黄陵县城北的桥山上, 因而亦称 桥陵 。陵前有黄帝庙和汉武帝所修的祈仙台, 周围有数以万计的千年古柏。黄帝庙中残存北宋以来的碑刻50多块。》

Từ điển Việt Trung

  • phòng khám và chữa bệnh tiếng Trung là gì?
  • giao thiệp tiếng Trung là gì?
  • năng suất kém tiếng Trung là gì?
  • loá tiếng Trung là gì?
  • đỉnh trán tiếng Trung là gì?
  • Indianapolis tiếng Trung là gì?
  • chưa bao giờ tiếng Trung là gì?
  • gia cụ tiếng Trung là gì?
  • thính tiếng Trung là gì?
  • giáo lý Phật giáo tiếng Trung là gì?
  • võ sư tiếng Trung là gì?
  • vĩnh tiếng Trung là gì?
  • đại thọ tiếng Trung là gì?
  • lời nói cô đọng tiếng Trung là gì?
  • như xưa tiếng Trung là gì?
  • thông tuệ tiếng Trung là gì?
  • thuổng tiếng Trung là gì?
  • đập thẳng đứng tiếng Trung là gì?
  • cò cưa tiếng Trung là gì?
  • khổ sở vô cùng tiếng Trung là gì?
  • truyền dịch tiếng Trung là gì?
  • hết lòng tin theo tiếng Trung là gì?
  • quan xử án tiếng Trung là gì?
  • đồng hồ dạ quang tiếng Trung là gì?
  • hiệu cầm đồ tiếng Trung là gì?
  • cải huấn tiếng Trung là gì?
  • quy điền tiếng Trung là gì?
  • huyện sóc sơn tiếng Trung là gì?
  • đồng châu tiếng Trung là gì?
  • trạng thái khí tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hoàng Lăng Là Gì