Hoàng Thượng - Từ điển Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "hoàng thượng" thành Tiếng Trung
皇帝 là bản dịch của "hoàng thượng" thành Tiếng Trung.
hoàng thượng + Thêm bản dịch Thêm hoàng thượngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
皇帝
nounKhi ta làm hoàng thượng rồi, thì sẽ ban cho ngươi làm công công
等 我 做 了 皇帝 就 赐 你 做 公公
GlosbeTraversed6
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoàng thượng " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hoàng thượng" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoàng Thượng Tiếng Trung Là Gì
-
Hoàng Thượng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Và Mẫu Câu Tiếng Trung Thường Gặp Trong Phim Cổ Trang
-
Từ Vựng Tiếng Trung Trong Phim Cổ Trang
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ để: Phim Cổ Trang - Trung Tâm Dạy Và Học ...
-
Những Cụm Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Phim Cổ Trang
-
NHỮNG CÂU THOẠI BẤT HỦ TRONG PHIM CỔ TRANG
-
Những Câu Nói Hay Nghe Trong Phim ảnh Trung Quốc
-
Từ điển Việt Trung "hoàng Thượng" - Là Gì?
-
Viết Chữ Hoàng Thượng Tiếng Trung | Chinese Writting - YouTube
-
Bệ Hạ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hoàng (họ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề Phim Cổ Trang
-
25 Phim Trung Quốc Cổ Trang Hay đáng Xem Nhất Hiện Nay - MoMo