HOÀNH TRÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
HOÀNH TRÁNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từhoành tráng
Ví dụ về việc sử dụng Hoành tráng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch hoànhtrángnhất
Bạn đã tổ chức một đám cưới hoành tráng với đông đảo bà con, cô bác và bạn bè ở quê rồi!!Xem thêm
hoành tráng nhấtmost epichoành tráng nàythis monumentalthis epichoành tráng hơnmore epicTừng chữ dịch
hoànhdanh từdiaphragmhoanhhoànhtính từdiaphragmatichongweihoànhđộng từragingtrángđộng từcoatedtrángtính từuncoatedmagnificenttrángdanh từgirdlecoating STừ đồng nghĩa của Hoành tráng
hùng vĩ lớn vĩ đại ngoạn mục epic sử thi majestic tuyệt vời spectacular đẹp monumental tượng đài đồ sộ extravaganza tráng lệ lịch sửTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Hoành Tráng Tiếng Anh Là Gì
-
• Hoành Tráng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Hoành Tráng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Hoành Tráng Bằng Tiếng Anh
-
Hoành Tráng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Hoành Tráng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"hoành Tráng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hoành Tráng Tiếng Anh Là Gì
-
Hoành Tráng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky Mới Nhất Năm ...
-
Từ điển Tiếng Việt "hoành Tráng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "hoành Tráng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Hoành Tráng Trong Tiếng Việt Mới Nhất Năm 2022
-
Hoành Tráng In English