Hoạt Náo Viên - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
hoạt náo viên IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=hoạt_náo_viên&oldid=2243636” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa̰ːʔt˨˩ naːw˧˥ viən˧˧ | hwa̰ːk˨˨ na̰ːw˩˧ jiəŋ˧˥ | hwaːk˨˩˨ naːw˧˥ jiəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwat˨˨ naːw˩˩ viən˧˥ | hwa̰t˨˨ naːw˩˩ viən˧˥ | hwa̰t˨˨ na̰ːw˩˧ viən˧˥˧ | |
Danh từ
[sửa]hoạt náo viên
- Người điều hướng sự kiện.
- Người (thường là nữ giới) cổ vũ và kích thích khán giả cổ vũ cho các hoạt động cộng đồng, thường là hoạt động thể thao.
Dịch
[sửa] hoạt náo viên
|
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
- Mục từ có hộp bản dịch
- Mục từ có bản dịch tiếng Anh
- Mục từ có bản dịch tiếng Mã Lai
- Mục từ có bản dịch tiếng Nhật
- Mục từ có bản dịch tiếng Quan Thoại
Từ khóa » Hoạt Náo Viên Là Gì Tiếng Anh
-
Hoạt Náo Viên Tiếng Anh Là Gì, Cheerleading Trong Tiếng Tiếng Việt
-
"hoạt Náo Viên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Hoạt Náo Viên - Từ điển Việt - Anh
-
Hoạt Náo Viên
-
Từ điển Việt Anh "hoạt Náo Viên" - Là Gì?
-
Hoạt Náo«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Hoạt Náo Viên Tiếng Anh Là Gì
-
Hoạt Náo Viên Tiếng Anh Là Gì - Shirohada
-
Hoạt Náo Viên Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Hoạt Náo Viên Tiếng Anh Là Gì - Yellow Cab Pizza
-
Hoạt Náo Viên Tiếng Anh Là Gì
-
Hoạt Náo Viên Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Hoạt Náo Viên Tiếng Anh Là Gì, Cheerleading Trong ...
-
Hoạt Náo Viên Tiếng Anh Là Gì - Quansulienminh