Hobby-horse Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ hobby-horse tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | hobby-horse (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ hobby-horseBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
hobby-horse tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hobby-horse trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hobby-horse tiếng Anh nghĩa là gì.
hobby-horse /'hɔbihɔ:s/* danh từ- ngựa gỗ (cho trẻ con chơi hoặc ở vòng đu quay)- ngựa mây (bằng mây đan, trong những hội nhảy giả trang)- gây đầu ngựa (của trẻ con chơi)
Thuật ngữ liên quan tới hobby-horse
- biff tiếng Anh là gì?
- lake-dweller tiếng Anh là gì?
- difficult tiếng Anh là gì?
- kibitzes tiếng Anh là gì?
- graphitization tiếng Anh là gì?
- flap-door tiếng Anh là gì?
- pledging tiếng Anh là gì?
- antimonious tiếng Anh là gì?
- cold-hearted tiếng Anh là gì?
- frivolous tiếng Anh là gì?
- abscissa tiếng Anh là gì?
- faller tiếng Anh là gì?
- timekeeper tiếng Anh là gì?
- psychosomatic tiếng Anh là gì?
- anisogamete tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hobby-horse trong tiếng Anh
hobby-horse có nghĩa là: hobby-horse /'hɔbihɔ:s/* danh từ- ngựa gỗ (cho trẻ con chơi hoặc ở vòng đu quay)- ngựa mây (bằng mây đan, trong những hội nhảy giả trang)- gây đầu ngựa (của trẻ con chơi)
Đây là cách dùng hobby-horse tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hobby-horse tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
hobby-horse /'hɔbihɔ:s/* danh từ- ngựa gỗ (cho trẻ con chơi hoặc ở vòng đu quay)- ngựa mây (bằng mây đan tiếng Anh là gì? trong những hội nhảy giả trang)- gây đầu ngựa (của trẻ con chơi)
Từ khóa » đu Quay Ngựa Gỗ Tiếng Anh
-
Merry-go-round - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vòng Quay Ngựa Gỗ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
VÒNG QUAY NGỰA GỖ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÒNG QUAY NGỰA GỖ - Translation In English
-
Tiếng Anh UK | Giải Trí (lúc Nhàn Rỗi) - Leisure
-
Vòng Quay Ngựa Gỗ – Wikipedia Tiếng Việt
-
đu Quay Ngựa Gỗ/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Vòng Quay Ngựa Gỗ – Wikipedia Tiếng Việt
-
[ML-SHARING] TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÔNG VIÊN 1. Merry-go ...
-
Đu Quay Ngựa Gỗ Phát Nhạc
-
[QUÀ LƯU NIỆM] HỘP NHẠC VÒNG QUAY NGỰA GỖ ... - Shopee
-
QUÀ TẶNG VÒNG QUAY NGỰA GỖ | Shopee Việt Nam
hobby-horse (phát âm có thể chưa chuẩn)