Học Hỏi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
inquire, inquiring, investigate are the top translations of "học hỏi" into English.
học hỏi + Add translation Add học hỏiVietnamese-English dictionary
-
inquire
verbvới bộ óc chủ động và ham học hỏi bằng sự ngạc nhiên
to an active, inquiring mind than being surprised,
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
inquiring
adjectiveCòn gì bổ dưỡng và thú vị với bộ óc chủ động và ham học hỏi bằng sự ngạc nhiên và sự choáng ngợp?
Nothing is more nourishing, more stimulating to an active, inquiring mind than being surprised, being amazed.
GlosbeMT_RnD -
investigate
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
learn
verbKhông bao giờ trễ quá để học hỏi.
It is never too late to learn.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "học hỏi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "học hỏi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáng để Học Hỏi Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÁNG ĐỂ HỎI In English Translation - Tr-ex
-
đáng để Học Hỏi Anh Làm Thế Nào để Nói - I Love Translation
-
Glosbe - đáng để In English - Vietnamese-English Dictionary
-
XỨNG ĐÁNG ĐỂ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ham Học Hỏi Tiếng Anh Là Gì? Các Câu Ví Dụ
-
Ham Học Hỏi Tiếng Anh Là Gì ? Các Câu Ví Dụ - Quang An News
-
Top 10 Kênh Youtube Học Tiếng Anh Cho Bé Tiểu Học đáng Xem
-
Học Hỏi Tiếng Anh Là Gì - MarvelVietnam
-
Có Thể Học Hỏi Tiếng Anh Là Gì
-
23 Cụm Từ Dẫn Dắt Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Cách Làm Việc Của Người Nhật Có Gì đáng để Chúng Ta Học Hỏi?
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
3 Câu Hỏi Và 1 Thử Thách Giúp Bạn Bứt Phá Trình độ Tiếng Anh Của Mình