Học Phí Chương Trình Tiếng Anh Cho Đại Học - RMIT University
Có thể bạn quan tâm
- RMIT Vietnam
- RMIT Australia
- RMIT Europe
- Sinh viên hiện tại
- Cựu sinh viên
- Nhân viên
- Thư viện
-
- English
- English
- Chương trình học
- arrow icon Chương trình học theo lĩnh vực
- arrow icon Chương trình cử nhân
- arrow icon Chương trình Sau đại học
- arrow icon Các chương trình chuyển tiếp
- arrow icon Chương trình Tiếng Anh
- arrow icon Sinh viên Quốc tế
- arrow icon Nhập học RMIT Việt Nam
- arrow icon Trải nghiệm toàn cầu
- arrow icon Học bổng
- arrow icon Học tập tại RMIT Melbourne
- arrow icon Học phí
- arrow icon Những mốc thời gian quan trọng của sinh viên
- arrow icon Tại sao chọn RMIT Việt Nam?
- arrow icon Nền giáo dục tại RMIT
- arrow icon Các Khoa và Trung tâm
- arrow icon Cơ sở học tập
- Cuộc sống sinh viên
- arrow icon Cuộc sống tại RMIT
- arrow icon Câu lạc bộ Sinh viên
- arrow icon Hỗ trợ sinh viên
- arrow icon Cơ hội cuộc sống và nghề nghiệp
- Giới thiệu chung
- arrow icon Tại sao chọn RMIT Việt Nam?
- arrow icon Dành cho phụ huynh và gia đình
- arrow icon Cơ hội nghề nghiệp tại RMIT
- arrow icon Các Khoa và Trung tâm
- arrow icon Chúng tôi là ai
- arrow icon Cam kết hành động của Đại học RMIT tại Việt Nam
- arrow icon Cơ sở học tập
- arrow icon Bản tin
- arrow icon Sự kiện
- Nghiên cứu
- arrow icon Lĩnh vực nghiên cứu
- arrow icon Dự án và quan hệ đối tác
- arrow icon Đạo đức và tính liêm chính
- arrow icon Chương trình Tiến sĩ
- arrow icon Phòng Quản lý Nghiên cứu và Đổi mới
- Doanh nghiệp
- arrow icon Tuyển dụng sinh viên & cựu sinh viên RMIT
- arrow icon Sự khác biệt của sinh viên RMIT Việt Nam
- arrow icon Nhà tuyển dụng
- arrow icon Hợp tác cùng RMIT
- arrow icon Phát triển Doanh nghiệp và Cấp quản lý
Học phí chương trình Tiếng Anh cho Đại Học
Trang chủ / Học tập tại RMIT / Học phí / Học phí chương trình Tiếng Anh cho Đại HọcHọc phí Tiếng Anh cho Đại học
Tên chương trình | Thời gian | Học phí VND | Học phí USD (tham khảo) |
| Căn bản (Beginner) | 10 tuần | 46.117.000 | 1.760 |
| Sơ cấp (Elementary) | 10 tuần | 61.489.000 | 2.347 |
| Tiền Trung cấp (Pre-Intermediate) | 10 tuần | 61.489.000 | 2.347 |
| Trung cấp (Intermediate) | 10 tuần | 61.489.000 | 2.347 |
| Trên Trung cấp (Upper-Intermediate) | 10 tuần | 61.489.000 | 2.347 |
| Tiền Cao cấp (Pre-Advanced) | 10 tuần | 61.489.000 | 2.347 |
| Cao cấp (Advanced) | 10 tuần | 61.489.000 | 2.347 |
Ghi chú
- Học phí của từng lớp được tính theo Việt Nam đồng (VND).
- Mọi thanh toán bằng đơn vị tiền tệ khác đều sẽ được quy đổi thành Việt Nam đồng dựa trên tỉ giá trong ngày. Chúng tôi khuyến khích bạn thanh toán bằng việc chuyển khoản.
- Học phí tính theo đô la Mỹ CHỈ được áp dụng cho sinh viên quốc tế khi thanh toán học phí từ nước ngoài theo quy định của thông tư số 32/2013/TT_NHNN.
- Phí bảo hiểm y tế có thể thay đổi mà không báo trước.
- Học phí chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tuỳ theo từng trường hợp đăng ký khác nhau. Mức học phí trên cũng chỉ áp dụng cho năm 2026. Để biết thêm thông tin chi tiết lẫn các điều khoản liên quan, vui lòng tham khảo Tài liệu hướng dẫn thông tin học phí và phí phụ thu dành cho sinh viên năm 2026 (cập nhật trong năm 2026).
Chính sách học phí đặc biệt
Học viên bắt đầu chương trình Tiếng Anh cho đại học (EU) từ trình độ Căn bản (Beginner) đến Trên Trung cấp (Upper-Intermediate) vào năm 2026 sẽ được chiết khấu 25% học phí nếu:
- chưa từng đăng ký học chương trình Tiếng Anh cho đại học (EU) trước đây, hoặc
- có thời gian tạm hoãn từ 6 tháng trở lên trong quá trình học chương trình Tiếng Anh cho đại học (EU), hoặc
- đã hoàn thành các chương trình Luyện thi IELTS và Tiếng Anh cho Teen; và sau đó đăng ký vào chương trình chương trình Tiếng Anh cho đại học (EU) trong năm 2026.
Học viên bắt đầu chương trình Tiếng Anh cho đại học (EU) từ trình độ Tiền Cao cấp (Pre-Advanced) đến Cao cấp (Advanced) vào năm 2026 sẽ được chiết khấu 15% học phí nếu:
- chưa từng đăng ký học chương trình Tiếng Anh cho đại học (EU) trước đây, hoặc
- có thời gian tạm hoãn từ 6 tháng trở lên trong quá trình học chương trình Tiếng Anh cho đại học (EU), hoặc
- đã hoàn thành các chương trình Luyện thi IELTS và Tiếng Anh cho Teen; và sau đó đăng ký vào chương trình chương trình Tiếng Anh cho đại học (EU) trong năm 2026.
Chính sách cũng sẽ áp dụng cho các cấp độ EU tiếp theo (bao gồm cả lớp học lại), với điều kiện học viên duy trì đăng ký nhập học chương trình Tiếng Anh liên tục (với thời gian tạm hoãn dưới 6 tháng).
Lưu ý:
- Các chính sách học phí đặc biệt nêu trên không thể kết hợp với nhau.
- Không áp dụng cho học viên chỉ theo học chương trình Tiếng Anh cho đại học.
- Khi học viên chuyển từ trình độ Trên trung cấp (Upper-Intermediate) lên các cấp độ tiếp theo, mức chiết khấu sẽ được điều chỉnh từ 25% thành 15%.
- Chi tiết đầy đủ có trong Tài liệu hướng dẫn thông tin học phí và các phí phụ thu 2026 (cập nhật trong năm 2026).
Tài liệu và trang liên quan
- Tài liệu Hướng dẫn Thông tin học phí & Các phí phụ thu
- Phương thức thanh toán học phí
- Học phí
Tài liệu và trang liên quan
- Tài liệu Hướng dẫn Thông tin học phí & Các phí phụ thu
- Phương thức thanh toán học phí
- Học phí
- Bản tin
- Sự kiện
- Thư viện
- Cơ sở
- Sự nghiệp
- Liên hệ
- Chương trình học theo lĩnh vực
- Chương trình cử nhân
- Chương trình Sau đại học
- Các chương trình chuyển tiếp
- Chương trình Tiếng Anh
- Sinh viên Quốc tế
- Nhập học RMIT Việt Nam
- Trải nghiệm học tâp toàn cầu
- Học bổng
- Học tập tại RMIT Melbourne
- Học phí
- Những mốc thời gian quan trọng của sinh viên
- Cuộc sống tại RMIT
- Câu lạc bộ Sinh viên
- Hỗ trợ sinh viên
- Cơ hội cuộc sống và nghề nghiệp
- Tại sao chọn RMIT Việt Nam?
- Dành cho phụ huynh và gia đình
- Cơ hội nghề nghiệp tại RMIT
- Các Khoa và Trung tâm
- Về chúng tôi
- Lĩnh vực nghiên cứu
- Dự án và quan hệ đối tác
- Đạo đức và tính liêm chính
- Chương trình Tiến sĩ
- Phòng Quản lý Nghiên cứu và Đổi mới
- Tuyển dụng sinh viên và cựu sinh viên RMIT
- Sự khác biệt của sinh viên RMIT Việt Nam
- Nhà tuyển dụng
- Hợp tác cùng RMIT
- Copyright © 2026 RMIT University |
- Tuyên bố từ chối |
- Điều kiện |
- Bảo mật |
- Khả năng truy cập |
- Phản hồi cho website |
- Khiếu nại |
- ABN 49 781 030 034 |
- CRICOS provider number: 00122A |
- Open Universities Australia
Từ khóa » Học Phí đại Học Rmit Vn
-
Khoa Khoa Học, Kỹ Thuật & Công Nghệ
-
Học Phí RMIT Bao Nhiêu Một Năm? - Luật Hoàng Phi
-
Học Phí đại Học RMIT Việt Nam Năm 2022 - 2023 Là Bao Nhiêu
-
Học Phí Trường Đại Học RMIT Việt Nam
-
Tất Tần Tật Về RMIT Học Phí Mới Nhất Năm 2022 - PTE Helper
-
[PDF] Học Phí 2022 Các Chương Trình Sau Đại Học
-
Học Phí RMIT “rớt 1 Môn Là 1 Con Vision, Rớt 3 Môn Là 1 Con SH ...
-
Học Phí RMIT Việt Nam: Chỉ "con Nhà Giàu" Mới Theo Học được!
-
Tất Tần Tật Về Học Phí Mới Nhất 2022 Của Đại Học RMIT Hà Nội
-
Học Phí Trường Đại Học RMIT Năm 2020 - Thủ Thuật
-
Học Phí Đại Học RMIT Mới Nhất 2021 - 2022 - UniZONE
-
Học Phí đại Học RMIT Việt Nam Mới Nhất – ReviewEdu
-
Học Phí Rmit Bao Nhiêu 1 Năm?
-
Đại Học RMIT Vietnam