Học Sinh Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "học sinh" thành Tiếng Anh
pupil, student, bob là các bản dịch hàng đầu của "học sinh" thành Tiếng Anh.
học sinh noun + Thêm bản dịch Thêm học sinhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pupil
nounlearner [..]
Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời.
The shy pupil murmured his answer.
World Loanword Database (WOLD) -
student
noun masculineperson who studies an academic subject [..]
Cô ấy nói chậm lại vì học sinh không nghe kịp.
She spoke slowly in case the students should miss her words.
en.wiktionary.org -
bob
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pupilary
- pupillary
- schoolboy
- schoolgirl
- students
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " học sinh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "học sinh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Học Sinh Bằng Tiếng Anh
-
Học Sinh Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
HỌC SINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Học Sinh Tiếng Anh Đọc Là Gì, Học Sinh Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Học Sinh Tiếng Anh Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
99 Từ Vựng Tiếng Anh Về Trường Học Cơ Bản Nhất
-
Q&A: Phân Biệt Các Từ Student, Pupil, Schoolboy, Schoolkid - Leerit
-
194+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Trường Học
-
Bảy Phương Pháp Giúp Bạn Tự Học Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council
-
126 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Giáo Dục - Langmaster
-
Học Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt đầu | Hội đồng Anh - British Council
-
92 Từ Vựng Về Trường Học Cơ Bản Trong Tiếng Anh Bạn Cần Nắm Vững
-
Học Cách Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Anh đơn Giản Nhưng ấn ...
-
Học Tiếng Anh Giao Tiếp Trực Tuyến Online, Miễn Phí Hiệu Quả Nhất