Học Thuộc Lòng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Translation of "học thuộc lòng" into English
con, rote learning are the top translations of "học thuộc lòng" into English.
học thuộc lòng + Add translation Add học thuộc lòngVietnamese-English dictionary
-
con
verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "học thuộc lòng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Học thuộc lòng + Add translation Add Học thuộc lòngVietnamese-English dictionary
-
rote learning
noun wikidata
Từ khóa » Học Thuộc Lòng In English
-
Meaning Of 'học Thuộc Lòng' In Vietnamese - English
-
Thuộc Lòng In English - Glosbe Dictionary
-
HỌC THUỘC LÒNG - Translation In English
-
HỌC THUỘC LÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VIỆC HỌC THUỘC LÒNG In English Translation - Tr-ex
-
Học Thuộc Lòng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Học Thuộc Lòng Tiếng Anh Là Gì
-
How Do You Say "học Thuộc Lòng " In English (US)? | HiNative
-
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"Học Thuộc Lòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Học Thuộc Lòng Là Bước đầu Tiên để Giỏi Tiếng Anh - YouTube
-
Học Thuộc Lòng Là Cách Nhanh Nhất để Giỏi TA - YouTube
-
Thuộc Lòng 12 Thì Chỉ Với 10 Phút (12 Tenses In 10 Minutes) - YouTube
-
Học Thuộc Lòng Tiếng Anh Là Gì