Học Tiếng Anh :: Bài Học 52 Các Bữa ăn - LingoHut
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Các bữa ăn Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Anh khác Close
- Học tiếng Anh
- Blog
từ vựng tiếng Anh
Từ này nói thế nào trong tiếng Anh? Bữa sáng; Bữa trưa; Bữa tối; Đồ ăn vặt; Ăn; Uống; Đồ uống; Bữa ăn; Thức ăn;
Các bữa ăn :: từ vựng tiếng Anh
Bữa sáng Breakfast Bữa trưa Lunch Bữa tối Dinner Đồ ăn vặt Snack Ăn Eat Uống Drink Đồ uống Beverage Bữa ăn Meal Thức ăn FoodTự học tiếng Anh
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Anh khác Học tiếng Anh Bài học 53 Địa điểm trong thị trấn Học tiếng Anh Bài học 54 Cửa hàng trong thị trấn Học tiếng Anh Bài học 55 Những thứ trên đường phố Học tiếng Anh Bài học 56 Mua sắm Học tiếng Anh Bài học 57 Mua sắm quần áo Học tiếng Anh Bài học 58 Mặc cả khi mua đồ Học tiếng Anh Bài học 59 Cửa hàng tạp hóa Học tiếng Anh Bài học 60 Danh sách mua sắm tạp hóa Học tiếng Anh Bài học 61 Hoa quả Học tiếng Anh Bài học 62 Hoa quả ngọt Học tiếng Anh Bài học 63 Rau xanh Học tiếng Anh Bài học 64 Rau xanh tốt cho sức khoẻ Học tiếng Anh Bài học 65 Thảo mộc và gia vị Học tiếng Anh Bài học 66 Sản phẩm từ sữa Học tiếng Anh Bài học 67 Mua thịt tại cửa hàng thịt Học tiếng Anh Bài học 68 Chợ hải sản Học tiếng Anh Bài học 69 Tiệm bánh ngọt Học tiếng Anh Bài học 70 Đồ uống Học tiếng Anh Bài học 71 Tại nhà hàng Học tiếng Anh Bài học 72 Thực đơn Các bài học tiếng Anh khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 52Các bữa ăn Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Anh khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Bữa ăn Sáng Tiếng Anh
-
Bữa ăn Sáng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của "bữa Sáng" Trong Tiếng Anh
-
Bữa Sáng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Viết Về Bữa Sáng Bằng Tiếng Anh đạt điểm Tốt - Step Up English
-
Các Bữa ăn Trong Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bữa Sáng
-
CHUẨN BỊ BỮA SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHUẨN BỊ BỮA SÁNG In English Translation - Tr-ex
-
TÊN CÁC BỮA ĂN VÀ GIAO... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh - Facebook
-
Ăn Chiều Tiếng Anh Là Gì
-
Bữa ăn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bữa Xế Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Breakfast | Vietnamese Translation