Học Tiếng Hoa :: Bài Học 113 Từ Vựng Thông Dụng - LingoHut
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Từ vựng thông dụng Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hoa khác Close
- Học tiếng Hoa
- Blog
Từ vựng tiếng Trung
Từ này nói thế nào trong tiếng Trung? Câu hỏi; Trả lời; Sự thật; Nói dối; Không có cái nào; Cái gì đó; Như nhau; Khác nhau; Kéo; Đẩy; Dài; Ngắn; Lạnh; Nóng; Sáng; Tối; Ướt; Khô; Rỗng; Đầy;
Từ vựng thông dụng :: Từ vựng tiếng Trung
Câu hỏi 问题 (wèn tí) Trả lời 回答 (huí dá) Sự thật 真相 (zhēn xiàng) Nói dối 谎言 (huăng yán) Không có cái nào 没有 (méi yŏu) Cái gì đó 有一些 (yŏu yī xiē) Như nhau 相同的 (xiāng tóng de) Khác nhau 不同的 (bù tóng de) Kéo 拉 (lā) Đẩy 推 (tuī) Dài 长的 (cháng de) Ngắn 短的 (duăn de) Lạnh 冷的 (lĕng de) Nóng 热的 (rè de) Sáng 亮的 (liàng de) Tối 暗的 (àn de) Ướt 湿的 (shī de) Khô 干的 (gān de) Rỗng 空的 (kōng de) Đầy 满的 (măn de)Tự học tiếng Trung
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Hoa khác Học tiếng Hoa Bài học 114 Tính từ Học tiếng Hoa Bài học 115 Từ trái nghĩa Học tiếng Hoa Bài học 116 Đại từ nhân xưng Học tiếng Hoa Bài học 117 Đại từ sở hữu Học tiếng Hoa Bài học 118 Câu hỏi Học tiếng Hoa Bài học 119 Đại từ không xác định và từ nối Học tiếng Hoa Bài học 120 Giới từ Học tiếng Hoa Bài học 121 Giới từ thông dụng Học tiếng Hoa Bài học 122 Liên từ Học tiếng Hoa Bài học 123 Những điều tôi muốn và không muốn Học tiếng Hoa Bài học 124 Những điều tôi thích và không thích Học tiếng Hoa Bài học 125 Những điều tôi cần và không cần Học tiếng Hoa Bài học 1 Gặp người mới Học tiếng Hoa Bài học 2 Vui lòng và cảm ơn Học tiếng Hoa Bài học 3 Ăn mừng và tiệc tùng Học tiếng Hoa Bài học 4 Hoà bình trên trái đất Học tiếng Hoa Bài học 5 Cảm giác và cảm xúc Học tiếng Hoa Bài học 6 Các ngày trong tuần Học tiếng Hoa Bài học 7 Các tháng trong năm Học tiếng Hoa Bài học 8 Số đếm từ 1 đến 10 Các bài học tiếng Hoa khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 113Từ vựng thông dụng Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hoa khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Một Số Từ Tiếng Trung Thông Dụng
-
1000 Từ Vựng Cơ Bản Trong Tiếng Trung Dùng để Ghép Câu
-
Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng & Chuyên Ngành Theo Chủ đề
-
500 Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Cho Mọi Người
-
150 động Từ Thông Dụng Trong Tiếng Trung Mà Bạn Cần Học Thuộc ...
-
150 động Từ Tiếng Trung Thông Dụng Mà Bạn Cần Học Thuộc (Phần 1)
-
4500 Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng - Tập 1 - YouTube
-
Từ Lóng Tiếng Trung Thông Dụng - SHZ
-
30 KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THÔNG DỤNG NHẤT
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về đời Sống Hàng Ngày
-
70 ĐỘNG TỪ TIẾNG TRUNG CƠ BẢN NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT
-
Những Câu Tiếng Trung Giao Tiếp Cơ Bản Dùng Hằng Ngày
-
200 Tính Từ Thông Dụng Trong Tiếng Trung - Hicado
-
Từ Vựng Tiếng Trung Văn Phòng, Một Số Câu Giao Tiếp Thông Dụng