Học Tiếng Nhật :: Bài Học 21 Các Mùa Và Thời Tiết - LingoHut
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Các mùa và thời tiết Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Nhật khác Close
- Học tiếng Nhật
- Blog
Từ vựng tiếng Nhật
Từ này nói thế nào trong tiếng Nhật? Các mùa; Mùa đông; Mùa hè; Mùa xuân; Mùa thu; Bầu trời; Đám mây; cầu vồng; Lạnh; Nóng; Trời nóng; Trời lạnh; Trời nắng; Trời nhiều mây; Trời nồm; Trời đang mưa; Tuyết đang rơi; Trời nhiều gió; Thời tiết như thế nào?; Thời tiết tốt; Thời tiết xấu; Nhiệt độ bao nhiêu?; 24 độ;
Các mùa và thời tiết :: Từ vựng tiếng Nhật
Các mùa 季節 (kisetsu) Mùa đông 冬 (fuyu) Mùa hè 夏 (natsu) Mùa xuân 春 (haru) Mùa thu 秋 (aki) Bầu trời 空 (sora) Đám mây 雲 (kumo) cầu vồng 虹 (niji) Lạnh 寒い (samui) Nóng 暑い (atsui) Trời nóng 暑いです (atsui desu) Trời lạnh 寒いです (samui desu) Trời nắng 晴れています (hare te i masu) Trời nhiều mây くもっています (kumo tte i masu) Trời nồm 湿度が高いです (shitsudo ga takai desu) Trời đang mưa 雨が降っています (ame ga fu tte i masu) Tuyết đang rơi 雪が降っています (yuki ga fu tte i masu) Trời nhiều gió 風が強いです (kaze ga tsuyoi desu) Thời tiết như thế nào? 天気はどうですか? (tenki wa dou desu ka) Thời tiết tốt 良い天気 (yoi tenki) Thời tiết xấu 悪い天気 (warui tenki) Nhiệt độ bao nhiêu? 気温は何度ですか? (kion wa nan do desu ka) 24 độ 24度だ (24 doda)Tự học tiếng Nhật
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Nhật khác Học tiếng Nhật Bài học 22 Thể thao Học tiếng Nhật Bài học 23 Giải trí Học tiếng Nhật Bài học 24 Nhạc cụ Học tiếng Nhật Bài học 25 Trong bể bơi Học tiếng Nhật Bài học 26 Trên bãi biển Học tiếng Nhật Bài học 27 Hoạt động bãi biển Học tiếng Nhật Bài học 28 Cá và động vật biển Học tiếng Nhật Bài học 29 Động vật chăn nuôi Học tiếng Nhật Bài học 30 Động vật hoang dã Học tiếng Nhật Bài học 31 Côn trùng Học tiếng Nhật Bài học 32 Các loài chim Học tiếng Nhật Bài học 33 Trong sở thú Học tiếng Nhật Bài học 34 Thành viên gia đình Học tiếng Nhật Bài học 35 Thành viên khác trong gia đình Học tiếng Nhật Bài học 36 Bạn bè Học tiếng Nhật Bài học 37 Họ hàng gia đình Học tiếng Nhật Bài học 38 Quần áo Học tiếng Nhật Bài học 39 Áo khoác ngoài Học tiếng Nhật Bài học 40 Quần áo trong Học tiếng Nhật Bài học 41 Đồ dùng cho trẻ em Các bài học tiếng Nhật khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 21Các mùa và thời tiết Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Nhật khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Nồm Tiếng Nhật Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Thời Tiết - Tiếng Nhật Giao Tiếp
-
Hỏi Thời Tiết Trong Tiếng Nhật - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Nồm Tiếng Nhật Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại ...
-
Học Tiếng Nhật: Từ Vựng Và Mẫu Câu Chủ Đề Thời Tiết
-
ねばい Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Nhật-Việt - Từ điển Số
-
47 Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Thời Tiết CHI TIẾT NHẤT
-
Trời Mưa Tiếng Nhật Là Gì - Học Tốt
-
Trung Tâm Tiếng Nhật Aomori - Facebook
-
Trời Nồm ẩm Người Nhật Làm Gì? Dùng Máy Sấy Nhét Trong Quần để ...
-
TỪ VỰNG VỀ THỜI TIẾT - Tiếng Trung Cầm Xu
-
Từ điển Tiếng Việt "nồm" - Là Gì?
-
Nắm Chắc Trong Tay 60 Từ Vựng Tiếng Nhật Về Thời Tiết Có Phiên âm
-
Nồm ẩm - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Từ Nồm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt