Học Tiếng Nhật :: Bài Học 23 Giải Trí - LingoHut
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Giải trí Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Nhật khác Close
- Học tiếng Nhật
- Blog
Từ vựng tiếng Nhật
Từ này nói thế nào trong tiếng Nhật? Lướt sóng; Bơi; Lặn; Đạp xe; Bắn cung; Chèo thuyền; Đấu kiếm; Trượt tuyết; Trượt ván trên tuyết; Trượt băng; quyền anh; Chạy đua; Cử tạ;
Giải trí :: Từ vựng tiếng Nhật
Lướt sóng サーフィン (saーfin) Bơi 水泳 (suiei) Lặn ダイビング (daibingu) Đạp xe サイクリング (saikuringu) Bắn cung アーチェリー (ācherī) Chèo thuyền セーリング (sēringu) Đấu kiếm フェンシング (fenshingu) Trượt tuyết スキー (sukī) Trượt ván trên tuyết スノーボード (sunōbōdo) Trượt băng アイススケート (aisusukēto) quyền anh ボクシング (bokushingu) Chạy đua ランニング (ranningu) Cử tạ 重量挙げ (jūryōage)Tự học tiếng Nhật
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Nhật khác Học tiếng Nhật Bài học 24 Nhạc cụ Học tiếng Nhật Bài học 25 Trong bể bơi Học tiếng Nhật Bài học 26 Trên bãi biển Học tiếng Nhật Bài học 27 Hoạt động bãi biển Học tiếng Nhật Bài học 28 Cá và động vật biển Học tiếng Nhật Bài học 29 Động vật chăn nuôi Học tiếng Nhật Bài học 30 Động vật hoang dã Học tiếng Nhật Bài học 31 Côn trùng Học tiếng Nhật Bài học 32 Các loài chim Học tiếng Nhật Bài học 33 Trong sở thú Học tiếng Nhật Bài học 34 Thành viên gia đình Học tiếng Nhật Bài học 35 Thành viên khác trong gia đình Học tiếng Nhật Bài học 36 Bạn bè Học tiếng Nhật Bài học 37 Họ hàng gia đình Học tiếng Nhật Bài học 38 Quần áo Học tiếng Nhật Bài học 39 Áo khoác ngoài Học tiếng Nhật Bài học 40 Quần áo trong Học tiếng Nhật Bài học 41 Đồ dùng cho trẻ em Học tiếng Nhật Bài học 42 Trang sức Học tiếng Nhật Bài học 43 Sản phẩm trang điểm và làm đẹp Các bài học tiếng Nhật khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 23Giải trí Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Nhật khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Cử Tạ Tiếng Nhật Là Gì
-
Các Môn Thể Thao Trong Tiếng Nhật
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ THỂ THAO - .vn
-
Môn Cử Tạ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Tên Các Môn Thể Thao Olympic Bằng Tiếng Nhật - LinkedIn
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về GYM Flashcards - Quizlet
-
[Từ Vựng Tiếng Nhật] – Chủ đề “Thể Thao”
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Thể Thao
-
Tên Các Môn Thể Thao Tại SEA Games 31 Bằng Tiếng Nhật
-
Tìm Hiểu Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Thể Thao - Công Ty CP Du Học ...
-
Từ Vựng Tập Gym Tiếng Nhật | Giao Tiếp Phòng Gym Tiếng Nhật
-
Các Môn Thể Thao Trong Tiếng Nhật - Dịch Thuật Tân Á
-
Bi A Tiếng Nhật Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Top 14 Cử Tạ Là Gì Tiếng Anh
-
Tổng Hợp 40 Môn Thể Thao Trong Olympic Bằng Tiếng Nhật