Học Tiếng Pháp :: Bài Học 42 Trang Sức - LingoHut

Trang chủ
  • Học tiếng Pháp
  • Blog
Học tiếng Pháp :: Bài học 42 Trang sức

Từ vựng tiếng Pháp

Từ này nói thế nào trong tiếng Pháp? Đồ trang sức; Đồng hồ; Trâm; Dây chuyền; Dây chuyền; Bông tai; Nhẫn; Vòng tay; Khuy măng sét; Cái kẹp cà vạt; Kính thuốc; Móc chìa khoá;

Trang sức :: Từ vựng tiếng Pháp

Đồ trang sức (la) Bijoux Đồng hồ (la) Montre Trâm (la) Broche Dây chuyền (le) Collier Dây chuyền Chaîne Bông tai (les) Boucles d’oreille Nhẫn (la) Bague Vòng tay (le) Bracelet Khuy măng sét Bouton de manchette Cái kẹp cà vạt Épingle à cravate Kính thuốc Lunettes Móc chìa khoá Porte-clé

Tự học tiếng Pháp

Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Pháp khác Học tiếng Pháp Bài học 43 Sản phẩm trang điểm và làm đẹp Học tiếng Pháp Bài học 44 Đồ dùng vệ sinh cá nhân Học tiếng Pháp Bài học 45 Các phòng trong nhà Học tiếng Pháp Bài học 46 Các bộ phận trong nhà Học tiếng Pháp Bài học 47 Nội thất Học tiếng Pháp Bài học 48 Vật dụng gia đình Học tiếng Pháp Bài học 49 Vật dùng phòng tắm Học tiếng Pháp Bài học 50 Thiết bị và dụng cụ nhà bếp Học tiếng Pháp Bài học 51 Dụng cụ bàn ăn Học tiếng Pháp Bài học 52 Các bữa ăn Học tiếng Pháp Bài học 53 Địa điểm trong thị trấn Học tiếng Pháp Bài học 54 Cửa hàng trong thị trấn Học tiếng Pháp Bài học 55 Những thứ trên đường phố Học tiếng Pháp Bài học 56 Mua sắm Học tiếng Pháp Bài học 57 Mua sắm quần áo Học tiếng Pháp Bài học 58 Mặc cả khi mua đồ Học tiếng Pháp Bài học 59 Cửa hàng tạp hóa Học tiếng Pháp Bài học 60 Danh sách mua sắm tạp hóa Học tiếng Pháp Bài học 61 Hoa quả Học tiếng Pháp Bài học 62 Hoa quả ngọt Các bài học tiếng Pháp khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 42Trang sức Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Pháp khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submit Thank you for your feedback Close Trang sức Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Pháp khác Close

Từ khóa » Chiếc Nhẫn Trong Tiếng Pháp