Học Tiếng Trung Qua Bài Hát : Đáp Án Của Bạn - 你的答案
Có thể bạn quan tâm
Học tiếng Trung qua bài hát : Đáp Án Của Bạn – 你的答案
也许(yěxǔ)世界(shìjiè)就(jiù)这样(zhèyàng)
我(wǒ)也(yě)还(hái)在(zài)路上(lùshang)
没有(méiyǒu)人(rén)能(néng)诉说(sùshuō)
也许(yěxǔ)我(wǒ)只能(zhǐnéng)沉默(chénmò)
眼泪(yǎnlèi)湿润(shīrùn)眼眶(yǎnkuàng)
可(kě)又(yòu)不甘(bùgān)懦弱(nuòruò)
低(dī)着(zhe)头(tóu)期待(qīdài)白昼(báizhòu)
接受(jiēshòu)所有(suǒyǒu)的(de)嘲讽(cháofěng)
向(xiàng)着风(zhefēng)拥抱(yōngbào)彩虹(cǎihóng)
勇敢(yǒnggǎn)地(dì)向前(xiàngqián)走(zǒu)
黎明(límíng)的(de)那(nà)道光(dàoguāng)
会(huì)越过(yuèguò)黑暗(hēiàn)
打破(dǎpò)一切(yíqiè)恐惧(kǒngjù)我(wǒ)能(néng)
找到(zhǎodào)答案(dáàn)
哪怕(nǎpà)要(yào)逆(nì)着(zhe)光(guāng)
就(jiù)驱散(qūsàn)黑暗(hēiàn)
丢弃(diūqì)所有(suǒyǒu)的(de)负担(fùdān)
不再(búzài)孤单(gūdān)
不再(búzài)孤单(gūdān)
也许(yěxǔ)世界(shìjiè)就(jiù)这样(zhèyàng)
我(wǒ)也(yě)还(hái)在(zài)路上(lùshang)
没有(méiyǒu)人(rén)能(néng)诉说(sùshuō)
也许(yěxǔ)我(wǒ)只能(zhǐnéng)沉默(chénmò)
眼泪(yǎnlèi)湿润(shīrùn)眼眶(yǎnkuàng)
可(kě)又(yòu)不甘(bùgān)懦弱(nuòruò)
低(dī)着(zhe)头(tóu)期待(qīdài)白昼(báizhòu)
接受(jiēshòu)所有(suǒyǒu)的(de)嘲讽(cháofěng)
向(xiàng)着风(zhefēng)拥抱(yōngbào)彩虹(cǎihóng)
勇敢(yǒnggǎn)地(dì)向前(xiàngqián)走(zǒu)
黎明(límíng)的(de)那(nà)道光(dàoguāng)
会(huì)越过(yuèguò)黑暗(hēiàn)
打破(dǎpò)一切(yíqiè)恐惧(kǒngjù)我(wǒ)能(néng)
找到(zhǎodào)答案(dáàn)
哪怕(nǎpà)要(yào)逆(nì)着(zhe)光(guāng)
就(jiù)驱散(qūsàn)黑暗(hēiàn)
丢弃(diūqì)所有(suǒyǒu)的(de)负担(fùdān)
不再(búzài)孤单(gūdān)
不再(búzài)孤单(gūdān)
黎明(límíng)的(de)那(nà)道光(dàoguāng)
会(huì)越过(yuèguò)黑暗(hēiàn)
打破(dǎpò)一切(yíqiè)恐惧(kǒngjù)我(wǒ)能(néng)
找到(zhǎodào)答案(dáàn)
哪怕(nǎpà)要(yào)逆(nì)着(zhe)光(guāng)
就(jiù)驱散(qūsàn)黑暗(hēiàn)
有(yǒu)一万(yíwàn)种(zhǒng)的(de)力量(lìliàng)
淹没(yānmò)孤单(gūdān)
不再(búzài)孤单(gūdān)
也许(yěxǔ)世界(shìjiè)就(jiù)这样(zhèyàng)
我(wǒ)也(yě)还(hái)在(zài)路上(lùshang)
没有(méiyǒu)人(rén)能(néng)诉说(sùshuō)
也许(yěxǔ)我(wǒ)只能(zhǐnéng)沉默(chénmò)
眼泪(yǎnlèi)湿润(shīrùn)眼眶(yǎnkuàng)
可(kě)又(yòu)不甘(bùgān)懦弱(nuòruò)
Post Views: 176
Từ khóa » Bài Hát đáp án Của Bạn Tiếng Trung
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát: Đáp án Của Bạn 你的答案 Nǐ De Dá'àn
-
Đáp án Của Bạn | 你的答案 | 阿冗 | Học Tiếng Trung Qua Bài Hát
-
Lời Bài Hát Đáp Án Của Bạn / 你的答案 - A Nhũng
-
Đáp Án Của Bạn / 你的答案 - A Nhũng (Rong) - NhacCuaTui
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát Đáp Án Của Bạn - Pinyin Ni De Da An ...
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát "Đáp án Của Bạn" - Con Đường Hoa Ngữ
-
Lời Bài Hát Đáp án Của Bạn - Hàn Điềm Điềm
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát Đáp Án Của Bạn – Pinyin Ni De Da An ...
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát: Đáp án – Luân Tang 答案
-
Đáp Án Của Bạn 你的答案 Nǐ De Dá'àn # Top View
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát “Đáp án Của Bạn” - Cửu Long Real
-
Tải Lời Bài Hát Đáp án Của Bạn - Hàn Điềm Điềm - Tài Liệu Text