Học Từ Engage - Chủ đề Contracts | 600 Từ Vựng TOEIC
Có thể bạn quan tâm
Bạn cần đăng nhập để xem các chủ đề bạn đã học xong
(Bạn chưa có tài khoản? Tạo tài khoản ở đây)
Bạn cần đăng nhập để xem chủ đề bạn đang học
(Bạn chưa có tài khoản? Tạo tài khoản ở đây)
Hôm nay bạn muốn học chủ đề nào? Hướng dẫn cách học từ vựng ở Tiếng Anh Mỗi Ngày-
Conferences
-
Electronics
-
Pharmacy
Những chủ đề dưới đây dành riêng cho các bạn đã có Tài khoản ở Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Accounting
-
Airlines
-
Applying & Interviewing
-
Banking
-
Board Meetings & Committees
-
Business Planning
-
Car Rentals
-
Computers
-
Contracts
-
Cooking As A Career
-
Correspondence
-
Dentists Office
-
Doctors Office
-
Eating Out
-
Events
-
Financial Statements
-
General Travel
-
Health Insurance
-
Hiring & Training
-
Hospitals
-
Hotels
-
Inventory
-
Investments
-
Invoices
-
Job Advertising & Recruiting
-
Marketing
-
Media
-
Movies
-
Museums
-
Music
-
Office Procedures
-
Office Technology
-
Ordering Lunch
-
Ordering Supplies
-
Product Development
-
Promotions Pensions & Awards
-
Property & Departments
-
Quality Control
-
Renting & Leasing
-
Salaries & Benefits
-
Selecting A Restaurant
-
Shipping
-
Shopping
-
Taxes
-
Theater
-
Trains
-
Warranties
Your note has been created successfully! Tất cả ghi chú của bạn có ở
Ghi chú của tôi
Để tạo ghi chú, bạn cần đăng nhập vào tài khoản của mình trước.
Kích ở đây để đăng nhập.
(Bạn chưa có tài khoản? Kích ở đây để tạo một tài khoản miễn phí.)
Phân loại:- Vocab
- Grammar
- Others
- Từ (dùng dạng nguyên mẫu):
- Nghĩa:
- Câu chứa từ này mà bạn đã gặp trong bài:
-
- /ɪnˈɡeɪdʒ/
Có 2 cách dùng từ Để xem cách dùng từ này, bạn cần có
Tài khoản Học tiếng Anh Mỗi Ngày hoặc Tài khoản Luyện thi TOEIC Có 2 gia đình từ Kích để xemĐể xem thông tin về gia đình từ, bạn cần có
Tài khoản Học tiếng Anh Mỗi Ngày hoặc Tài khoản Luyện thi TOEIC- Kích vào cách dùng từ / gia đình từ để xem ví dụ
-
- The company was engaged in negotiations with its competitors. Công ty đang tham gia vào việc thương lượng với những đối thủ cạnh tranh.
Đặt câu về từ này để luyện tập cách dùng từ trong câu!
Từ khóa » Engaged đặt Câu
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'engaged' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Đặt Câu Với Từ "engaged" - Dictionary ()
-
Ý Nghĩa Của Engaged Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Engage" | HiNative
-
Giải Thích Chi Tiết 12 Cách Dùng Từ Engage - TiengAnhOnLine.Com
-
Engaged Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
GET ENGAGED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'get Engaged' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - MarvelVietnam
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'engage' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tinsleymortimer On Instagram: “One Week Ago Today I Got Engaged To ...
-
Scheana Shay Confirms Engagement To Brock Davies - Page Six
-
ENGAGE IN CONVERSATION WITH YOU Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
Nghĩa Của Cụm Từ Im Engaged Trong Tiếng Anh - - Dictionary
-
Engage Là Gì ? Tìm Hiểu Nghĩa Của Từ "engage" Và Từ Liên Quan