Học Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Rau, Củ, Quả - Thanhmaihsk

4.3/5 - (23 bình chọn)

Trong hành trình chinh phục Hán ngữ, việc nắm vững các chủ đề gần gũi với đời sống là chìa khóa để bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin nhất. Trong đó, từ vựng tiếng Trung chủ đề rau củ quả không chỉ đơn thuần là những trang sách giáo khoa, mà là “vũ khí” thiết thực giúp bạn tự tin đi chợ, siêu thị, gọi món tại nhà hàng hay thậm chí là kinh doanh nông sản.

Bài viết này, Thanhmaihsk sẽ cung cấp cho bạn bộ từ điển rau củ quả đầy đủ nhất, kèm theo phiên âm, dịch nghĩa và những mẫu câu giao tiếp “sống còn” trong thực tế. Từ vựng tiếng Trung chủ đề rau, củ, quả

Nội dung

Toggle
  • Tại sao bạn nên học từ vựng tiếng Trung về rau củ quả?
  • Từ vựng về các loại rau củ quả trong tiếng Trung
    • Tên tiếng Trung các bộ phận của cây
    • Từ vựng tiếng Trung tên các loại rau
    • Từ vựng tiếng Trung về tên các loại củ, quả
    • Từ vựng tiếng Trung tên các loại hạt, đậu
  • Những mẫu câu giao tiếp “sống còn” khi đi chợ mua rau củ
    • Hỏi giá cả
    • Lựa chọn chất lượng
    • Mặc cả và thanh toán
  • Lưu ý quan trọng về văn hóa đi chợ tại Trung Quốc
  • Mẹo ghi nhớ từ vựng rau củ quả siêu tốc
  • FAQ – Những câu hỏi thường gặp về rau củ quả tiếng Trung
  • Kết luận

Tại sao bạn nên học từ vựng tiếng Trung về rau củ quả?

Nếu bạn đang sinh sống tại Trung Quốc, việc không biết tên các loại rau sẽ khiến việc đi chợ trở thành một thử thách lớn. Ngay cả khi ở Việt Nam, nếu bạn làm việc trong ngành xuất nhập khẩu, dịch thuật hay đầu bếp, bộ từ vựng này cũng cực kỳ quan trọng vì:

  • Tính ứng dụng cao: Rau củ xuất hiện trong mọi bữa ăn.
  • Mở rộng vốn từ Hán Việt: Nhiều tên gọi rau củ có sự tương đồng thú vị với tiếng Việt.
  • Hiểu về văn hóa ẩm thực: Trung Quốc có thế giới rau củ vô cùng phong phú, mỗi vùng miền lại có những loại rau đặc trưng.

Từ vựng về các loại rau củ quả trong tiếng Trung

Dưới đây chúng tôi sẽ tổng hợp và gửi đến các bạn một vài từ vựng về các loại rau củ quả phổ biến trong tiếng Trung để các bạn cùng tham khảo:

Tên tiếng Trung các bộ phận của cây

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên Âm
Cây Shù
Rễ

Rễ cây

地下茎

Gēn

Dìxiàjīng

Thân cây 树干 Shùgàn
Dây leo Téng
Vỏ cây 树皮 Shù pí
Cành cây 树枝 Shùzhī
Ngọn cây 树梢 Shù shāo
Hoa Huā
Cánh hoa 花瓣 Huābàn
Nụ hoa 花苞 Huābāo
Gai, rằm
Quả Guǒ

Từ vựng tiếng Trung tên các loại rau

Tên các loại rau trong tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên Âm
Rau 蔬菜

青菜

Shūcài

qīngcài

cây ăn quả 果树 Guǒshù
Rau cải 芥菜 jiècài
Cải bắp 洋白菜 yángbáicài
Cải cúc 茼蒿 tónghāo
Dọc mùng 野芋 yěyù
Súp lơ 菜花 càihuā
Bông cải xanh 绿菜花 lǜ càihuā
Cam thảo 甘草 gāncǎo
Cải thảo 娃娃菜 wáwácài
Rau dền 苋菜 xiàncài
Rau lang 蕃薯叶 fānshǔyè
Tía tô 紫苏 zǐsū
Rau muống 空心菜 kōngxīncài
Lô hội, nha đam 芦荟 lúhuì
Xà lách 生菜 shēngcài
Hẹ 韭菜 jiǔcài
Giá đỗ 芽菜 yácài
Rong biển 海带 hǎidài
Mộc nhĩ,nấm mèo 木耳 mùěr
Nấm hương 香菇 xiānggū
Nấm kim châm 金針菇 jīnzhēngū
Nấm tuyết 银耳 yíněr
Nấm đùi gà 鸡腿菇 jītuǐgū
Nấm bào ngư 鲍鱼菇 bàoyúgū
Dưa muối 咸菜 xiáncài
rau thơm 草药 Cǎoyào
rau mồng tơi 蔬菜菠菜 Shūcài bōcài
Ớt chuông đỏ 蔬红椒 hóngjiāo

Từ vựng tiếng Trung về tên các loại củ, quả

Từ vựng tiếng Trung về rau củ

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên Âm
jiè
Cà chua 西红柿 xīhóngshì
Cà pháo 泰国芥子 tàiguó jièzǐ
Bầu 大花紫薇 dà huā zǐwēi
Hồ lô 葫芦 húlu
Bí đao 冬瓜 dōngguā
Bí ngô 南瓜 nánguā
Cà rốt 胡萝卜 húluóbo
Củ cải đỏ 红菜头 hóngcàitóu
Củ cải 萝卜 luóbo
Củ su hào 芜菁 wújīng
Củ nghệ 黄姜 huángjiāng
Mướp đắng 苦瓜 kǔguā
Quả susu 佛手瓜 fóshǒuguā
Ớt 辣椒 làjiāo
Khoai lang 红薯 hóngshǔ
Khoai tây 土豆 tǔdòu
Khoai môn 芋头 yùtou
Ngô 玉米 yùmǐ
Tỏi suàn
Hành tây 洋葱 yángcōng
đậu bắp 秋葵 Qiū kuí
Củ gừng 姜; 老姜 Jiāng; lǎo jiāng
quả mướp 丝瓜 Sīguā

Từ vựng tiếng Trung tên các loại hạt, đậu

Từ vựng tiếng Trung về các loại hạt

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên Âm
Đậu tương,đậu nành 黄豆 huángdòu
Đậu đỏ 红豆 hóngdòu
Đậu phộng,lạc 花生 huāshēng
Đậu Hà Lan 豌豆

荷兰豆

wāndòu

hélándòu

Hạt dẻ 栗子 lìzi
Đậu đen 黑豆 hēidòu
hạt bí ngô 南瓜子 Nánguā zǐ
Hạt dẻ cười 开心果 Kāixīn guǒ
hạt sen 菂; 莲子; 莲; 莲心 Dì; liánzǐ; lián; liánxīn
Hạt mắc ca 澳洲坚果 Àozhōu jiānguǒ
Hạt hướng dương 葵花子 Kuíhuāzǐ
Hạt dưa hấu 西瓜种子 Xīguā zhǒngzǐ
Hạnh nhân 杏仁 Xìngrén
Hạt điều 腰果 Yāoguǒ
Hạt óc chó 核桃 Hétáo
Hạt ca cao 可可豆 Kěkě dòu
Hạt chia 嘉种子 Jiā zhǒngzǐ
Hạt gạo 米粒 Mǐlì
Hạt kê 谷子; 粟子; 禾 Gǔzi; sùzi; hé
Hạt tiêu 胡椒 hújiāo

Những mẫu câu giao tiếp “sống còn” khi đi chợ mua rau củ

Để sử dụng thành thạo từ vựng tiếng Trung chủ đề rau củ quả, bạn cần đặt chúng vào ngữ cảnh giao tiếp thực tế.

Hỏi giá cả

  • 老板,这个 [Tên loại rau] 怎么卖? (Lǎobǎn, zhège… zěnme mài?) – Ông chủ, loại rau này bán thế nào?
  • 一斤多少钱? (Yī jīn duōshǎo qián?) – Bao nhiêu tiền một cân?

Lựa chọn chất lượng

  • 我想买新鲜的。 (Wǒ xiǎng mǎi xīnxiān de.) – Tôi muốn mua loại tươi.
  • 这些菜是今天刚到的吗? (Zhèxiē cài shì jīntiān gāng dào de ma?) – Những rau này là mới về hôm nay phải không?

Mặc cả và thanh toán

  • 太贵了,便宜一点吧! (Tài guìle, piányí yīdiǎn ba!) – Đắt quá, rẻ một chút đi!
  • 一共多少钱? (Yīgòng duōshǎo qián?) – Tổng cộng bao nhiêu tiền?
  • 可以用微信支付吗? (Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma?) – Có thể dùng WeChat Pay không?

Lưu ý quan trọng về văn hóa đi chợ tại Trung Quốc

Khi học từ vựng tiếng Trung chủ đề rau củ quả, bạn nhất định phải biết 2 điều này để không bị “hớ”:

  1. Đơn vị “Cân” (斤 – Jīn): Tại Việt Nam, 1 cân = 1kg. Nhưng tại Trung Quốc, 1 cân (一斤) = 500g (0.5kg). Nếu bạn muốn mua 1kg, bạn phải nói là “两斤” (Liǎng jīn).
  2. Văn hóa mua lẻ: Ở các thành phố lớn tại Trung Quốc, bạn có thể mua lẻ từng nhánh hành, một quả cà chua hay nửa cây bắp cải. Đừng ngần ngại yêu cầu người bán cắt đôi nếu bạn không dùng hết.

Mẹo ghi nhớ từ vựng rau củ quả siêu tốc

  • Dán nhãn trong bếp: Viết tên tiếng Trung và Pinyin lên giấy note rồi dán vào hộp đựng rau trong tủ lạnh.
  • Học qua hình ảnh: Sử dụng các Flashcard có hình ảnh minh họa sinh động.
  • Xem show nấu ăn: Các chương trình như “A Bite of China” (舌尖上的中国) là nguồn tư liệu tuyệt vời để bạn nghe và thấy cách người bản xứ gọi tên thực phẩm.

FAQ – Những câu hỏi thường gặp về rau củ quả tiếng Trung

Tại sao súp lơ xanh trong tiếng Trung lại gọi là 西兰花 (Xīlánhuā)?

Trả lời: Trong tiếng Trung, “西兰” (Xīlán) ám chỉ nguồn gốc từ phương Tây, còn “花” (huā) nghĩa là hoa. Tên gọi này phản ánh hình dáng của loại rau này giống như một bông hoa xanh đến từ phương Tây.

Sự khác biệt giữa 西红柿 (Xīhóngshì) và 番茄 (Fānqié) là gì?

Trả lời: Về cơ bản cả hai đều nghĩa là cà chua. Tuy nhiên, 西红柿 thường được dùng trong khẩu ngữ hàng ngày khi đi chợ hoặc nấu ăn. Trong khi đó, 番茄 mang tính học thuật, văn viết và thường xuất hiện trên bao bì sản phẩm như xốt cà chua (番茄酱).

1 cân (一斤 – Yī jīn) ở Trung Quốc bằng bao nhiêu kg?

Trả lời: Khác với Việt Nam (1 cân = 1kg), tại Trung Quốc, đơn vị 1 cân (一斤 – Yī jīn) chỉ bằng 0.5kg (tức 500 gram). Vì vậy, nếu bạn muốn mua 1kg rau, bạn phải yêu cầu người bán cân cho “两斤” (liǎng jīn).

Làm thế nào để nhớ từ vựng rau củ quả tiếng Trung nhanh nhất?

Trả lời: Bạn nên áp dụng phương pháp dán nhãn (ghi tên tiếng Trung và Pinyin lên giấy Note và dán vào tủ lạnh), học qua hình ảnh Infographic sinh động và thường xuyên thực hành các mẫu câu đi chợ hàng ngày để tăng khả năng phản xạ tự nhiên.

Kết luận

Việc làm chủ bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề rau củ quả không chỉ giúp bạn mở rộng vốn kiến thức ngôn ngữ mà còn giúp cuộc sống hàng ngày tại môi trường Hoa ngữ trở nên thuận tiện và thú vị hơn. Hãy bắt đầu bằng việc học những loại rau bạn yêu thích nhất nhé!

Nếu bạn muốn tự tin giao tiếp, mặc cả và làm chủ mọi tình huống đời sống bằng tiếng Trung, hãy tham khảo ngay các khóa học tiếng Trung giao tiếp tại Thanhmaihsk. Với phương pháp giảng dạy hiện đại và đội ngũ giáo viên tâm huyết, chúng tôi sẽ giúp bạn chinh phục tiếng Trung trong thời gian ngắn nhất!

THAM KHẢO THÊM

  • Từ vựng tiếng trung về ẩm thực
  • Từ vựng tiếng trung chủ đề bánh ngọt
  • Từ vựng tiếng Trung về các loại trái cây

Từ khóa » Chăm Sóc Cây Cảnh Tiếng Trung Là Gì