Học Và Luyện Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản [Grammar IELTS 0 - 3.0]

Series thuộc chuyên mục Ngữ pháp sơ cấp Ngữ pháp sơ cấp – Unit 40: The oldest…The most expensive (So Sánh Nhất)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 40: The oldest…The most expensive (So Sánh Nhất)

I. Kiến thức cơ bản A. So sánh hơn và so sánh nhất (Nguồn: Essential Grammar In Use) Box A is bigger than Box B.Hộp A to hơn hộp B. The Europa Hotel is more expensive than the Grand.Khách sạn Europa đắt hơn khách sạn Grand.Box A is bigger than all the other boxes. Hộp A toContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 40: The oldest…The most expensive (So Sánh Nhất)"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 39: Older than.. More expensive than… (So Sánh Hơn Với Than)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 39: Older than.. More expensive than… (So Sánh Hơn Với Than)

I. Kiến thức cơ bản A. ‘than’ đi sau dạng so sánh hơn (Nguồn: Essential Grammar In Use) Ví dụ trong hình: I’m taller than you: Tôi cao hơn bạn. She’s taller than him: Cô ấy cao hơn anh ấy.The Europa Hotel is more expensive than the Grand: Khách sạn Europa thì đắt hơn khách sạnContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 39: Older than.. More expensive than… (So Sánh Hơn Với Than)"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 38: Old/ Older/ Expensive/ More Expensive (So Sánh Hơn)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 38: Old/ Older/ Expensive/ More Expensive (So Sánh Hơn)

I. Kiến thức cơ bản A. Dạng so sánh của tính từ (Nguồn: Essential Grammar In Use) Ví dụ: I’m 92. Tôi 92 tuổi.I’m 93. Tôi 93 tuổi. Chú thích: old: già, older: già hơn, heavy: nặng, heavier: nặng hơn, expensive: đắt, more expensive: đắt hơn Older/ heavier/ more expensive are comparative forms. Older/ heavier/ moreContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 38: Old/ Older/ Expensive/ More Expensive (So Sánh Hơn)"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 37: QUICKLY/ BADLY/ SUDDENLY ETC. (ADVERBS – TRẠNG TỪ)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 37: QUICKLY/ BADLY/ SUDDENLY ETC. (ADVERBS – TRẠNG TỪ)

I. Kiến thức cơ bản A. Tạo trạng từ từ tính từ (Nguồn: Essential Grammar In Use) Quickly and suddenly are adverbs. (Quickly và suddenly là trạng từ) adjective + -ly —> adverb adjectivetính từquicknhanh chóngbadxấu, tệsuddenđột ngộtcarefulcẩn thậnheavynặng nềadverbphó từ/ trạng từ quicklymột cách nhanh chóngbadlymột cách tệ hạisuddenlymột cách đột ngộtcarefullymột cách cẩn thậnheavilymột cáchContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 37: QUICKLY/ BADLY/ SUDDENLY ETC. (ADVERBS – TRẠNG TỪ)"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 36: OLD/NICE/INTERESTING ETC. (ADJECTIVES – TÍNH TỪ)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 36: OLD/NICE/INTERESTING ETC. (ADJECTIVES – TÍNH TỪ)

I. Kiến thức cơ bản A. Tính từ + danh từ (Nguồn: Essential Grammar In Use) adjective + noun (nice day/ blue eyes etc.) Tính từ + danh từ (một ngày đẹp trời / mắt xanh, v.v.) adjective (Tính từ)noun (Danh từ)Meaning (Nghĩa) It’s a niceday today.Hôm nay là một ngày đẹp trời.Laura has browneyes.Laura có đôi mắtContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 36: OLD/NICE/INTERESTING ETC. (ADJECTIVES – TÍNH TỪ)"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 35: A lot/ Much/ Many (Từ hạn định)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 35: A lot/ Much/ Many (Từ hạn định)

I. Kiến thức cơ bản A. ‘much’, ‘many’, và ‘a lot of’ (Nguồn: Essential Grammar In Use) We use much + uncountable noun (much food / much money etc.): Ta dùng much (nhiều) + danh từ không đếm được (nhiều đồ ăn, nhiều tiền, …)We use many + plural noun(many books / many people etc.):Ta dùng manyContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 35: A lot/ Much/ Many (Từ hạn định)"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 34: SOME AND ANY (TỪ HẠN ĐỊNH)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 34: SOME AND ANY (TỪ HẠN ĐỊNH)

I. Kiến thức cơ bản A. “some” và “any” trong câu khẳng định và phủ định (Nguồn: Essential Grammar In Use) Use some in positive sentences:Dùng some trong các câu khẳng định:– I’m going to buy some clothes.Tôi sẽ mua một ít quần áo.– There’s some milk in the fridge.Có ít sữa trong tủ lạnh.–Continue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 34: SOME AND ANY (TỪ HẠN ĐỊNH)"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 33: THIS/THAT/THESE/THOSE (ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 33: THIS/THAT/THESE/THOSE (ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH)

I. Kiến thức cơ bản (Nguồn: Essential Grammar In Use) This (đây) (singular – số ít) Do you like this picture? Bạn có thích bức tranh này không? These (đây) (plural – số nhiều) These flowers are for you. Những bông hoa này là của bạn That (đó) (singular – số ít) Do you likeContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 33: THIS/THAT/THESE/THOSE (ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH)"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 32: A/AN AND THE (MẠO TỪ)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 32: A/AN AND THE (MẠO TỪ)

I. Kiến thức cơ bản A. So sánh cách dùng “a/an” với “the” (Nguồn: Essential Grammar In Use) A/ANTHE Can youContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 32: A/AN AND THE (MẠO TỪ)"

1 2 3 ... 5  Có gì trong chuyên mục Grammar 0-3? –  Xem ngay bài viết này trước khi đọc các bài khác trong chuyên mục Có gì trong chuyên mục Grammar 0-3? – Xem ngay bài viết này trước khi đọc các bài khác trong chuyên mục Giải đề Cambridge Giải đề Cam 20 Giải Đề Cam 19 Giải đề Cam 18 Giải đề Cam 17 Giải đề Cam 16 Tài liệu Tài liệu Grammar Tài liệu Vocabulary Tài liệu Pronunciation Tài liệu IELTS Kiến thức nền tảng Pronunciation Vocabulary Grammar IELTS Listening Listening 3.0 - 4.5 Listening 4.5 - 6.0 Listening 6.0+ IELTS Reading Reading 3.0 - 4.5 Reading 4.5 - 6.0 Reading 6.0+ IELTS Speaking Speaking 3.0 - 4.5 Speaking 4.5 - 6.0 Speaking 6.0+ IELTS Writing Writing 3.0 - 4.5 Writing 4.5 - 6.0 Writing 6.0+ Tài liệu bổ trợ khoá học Tài liệu bổ trợ khoá IELTS 3.0-4.0

    Mục đích: Phần Translation được đưa ra nhằm:

    1. Cung cấp cho các bạn các từ vựng, ngữ pháp cần thiết đối với chủ đề bài viết

    2. Giúp các bạn ứng dụng những từ vựng, ngữ pháp đã được cung cấp để viết một câu Tiếng Anh hoàn chỉnh

Bước 1: Các bạn hãy đọc kỹ phần Câu Tiếng Việt – Dịch Tiếng Anh và phần Gợi ý bên cạnh để nắm được từ vựng, ngữ pháp cần thiết 

writing instruction 1

Bước 2: Dựa vào những từ vựng và ngữ pháp ở phần Gợi ý, các bạn hãy dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh tại phần Dịch

Bước 3: Sau khi đã viết câu tiếng Anh hoàn chỉnh, các bạn hãy nhấn Đáp án để so sánh giữa câu của các bạn với câu mẫu.

writing instruction 2

Bước 4: Sau khi đã so sánh giữa câu của các bạn và đáp án mẫu, các bạn có thể nhấn Next để sang câu tiếp theo. Hoặc có thể nhấn Back để xem lại câu trước đó

Popup writing translation instruction

CLOSE

Mục đích: Phần Analysis được đưa ra nhằm giúp các bạn phân tích, hiểu rõ vai trò và chức năng của từng câu trong bài viết.

Bước 1: Các bạn hãy đọc kỹ phần Câu Tiếng Anh và phần Phân tích bên cạnh để trả lời cho câu hỏi được đưa ra.

Popup_writing_Analysis

Bước 2: Sau khi đã trả lời câu hỏi, các bạn hãy nhấn vào “Đáp án và Giải thích thêm” để so sánh đáp án

Popup_writing_Analysis

Bước 3: Sau khi đã so sánh giữa câu của các bạn và đáp án mẫu, các bạn có thể nhấn Next để sang câu tiếp theo. Hoặc có thể nhấn Back để xem lại câu trước đó

Popup_writing_Analysis

CLOSE Đăng ký thành công

Thông tin của bạn đã được ghi nhận.

Bước 1: Các bạn hãy đọc hiểu phần tiếng Anh trong ô này, và tra cứu các phần mình không hiểu (bạn hãy làm thật kỹ bước này, để có thể tiếp thu thật tốt kiến thức ở các bước tiếp theo):

IELTS Reading Exercise Instruction Popup

Bước 2: Nhấn vào nút Bản dịch & Giải thích:

IELTS Reading Exercise Instruction Popup

Với các nội dung dài, các bạn hãy cuộn xuống xem cho hết nội dung trong ô nhé:

IELTS Reading Exercise Instruction Popup

Bước 4: Nhấn nút Next để đến với câu tiếp theo:

IELTS Reading Exercise Instruction Popup

Đóng

Bước 1: Các bạn hãy nghe audio nhiều lần và cố gắng hiểu nội dung, cho đến khi không thể đoán thêm bất kỳ phần nội dung nào trong audio nữa

(bạn hãy làm thật kỹ bước này, để có thể tiếp thu thật tốt kiến thức ở các bước tiếp theo):

Instruction IELTS Listening Popup

Bước 2: Nhấn vào nút Bản dịch & Giải thích:

Instruction IELTS Listening Popup

Bước 3: Đọc phần Câu tiếng Anh + Dịch tiếng Việt và phần Kiến thức cần lưu ý kèm theo:

Instruction IELTS Listening Popup

Với các nội dung dài, các bạn hãy cuộn xuống xem cho hết nội dung trong ô nhé:

Instruction IELTS Listening Popup

Instruction IELTS Listening Popup

Bước 4: Nhấn nghe lại Audio và so sánh với nội dung câu tiếng Anh, chú ý đến những đoạn nghe nhầm / nghe không ra (đây chính là bước tạo ra sự tiến bộ trong khả năng nghe tiếng Anh của bạn)

Bước 5: Nhấn nút Next để đến với câu tiếp theo:

Instruction IELTS Listening Popup

Bạn cũng có thể nhấn nút Back để xem lại câu trước:

Instruction IELTS Listening Popup

CLOSE

1. Với mỗi câu hỏi, phần trả lời sẽ được chia nhỏ thành một số bước trả lời:

Popup Speaking IELTS excercise instruction

2. Với mỗi bước trả lời, bạn hãy đọc phần gợi ý về ý tưởng tiếng Việt và từ vựng tiếng Anh, sau đó gõ câu tiếng Anh hoàn chỉnh vào cột Viết câu (Việc chủ động viết câu này sẽ giúp bạn vừa luyện tập khả năng tiếng Anh, vừa sẵn sàng để tiếp thu kiến thức trong bước tiếp theo):

Popup Speaking IELTS excercise instruction

3. Sau khi có câu tiếng Anh của riêng mình, bạn hãy nhấn vào nút Đáp án và Giải thích, và so sánh câu bạn đã viết ở bước 2 với đáp án này:

Popup Speaking IELTS excercise instruction

CLOSE

Từ khóa » Bài Tập Ngữ Pháp Luyện Thi Ielts