Học Vấn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "học vấn" into English
culture, education, knowledge are the top translations of "học vấn" into English.
học vấn + Add translation Add học vấnVietnamese-English dictionary
-
culture
verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
education
nounTheo họ, có trình độ học vấn tốt thường đồng nghĩa với việc học lên cao.
To such parents, a good education often means higher education.
GlosbeMT_RnD -
knowledge
noun17 Chúng ta không cần gây ấn tượng với người khác về sự hiểu biết và học vấn của mình.
17 There is no need to impress people with our knowledge or education.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
lore
noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "học vấn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "học vấn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trình độ Học Vấn Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Trình độ Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa Và Ví Dụ Anh-Việt - StudyTiengAnh
-
Trình độ Học Vấn Tiếng Anh Là Gì - Chobball
-
Trình độ Học Vấn Tiếng Anh Là Gì, Trình độ Học Vấn - Thienmaonline
-
Trình độ Học Vấn Tiếng Anh Là Gì, Trình độ Học Vấn
-
Trình Độ Học Vấn Tiếng Anh Là Gì
-
Trình độ Học Vấn Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Gì 247
-
Trình độ Học Vấn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"trình độ Học Vấn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cách Viết Trình độ Học Vấn Bằng Tiếng Anh: Cưa đổ Nhà Tuyển Dụng ...
-
Trình độ Học Vấn đại Học Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Học Vấn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Cách Ghi Trình độ Học Vấn Trong Hồ Sơ Như Thế Nào?
-
Trình độ Học Vấn Là Gì? Trình độ Chuyên Môn Là Gì? - LuatVietnam
-
Cách Viết Trình Độ Học Vấn Tiếng Anh Là Gì - Payday Loanssqa