HỌC VIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
HỌC VIÊN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từhọc viên
student
sinh viênhọc sinhhọc viênpractitioner
học viênbác sĩtuhành giảhành nghềchuyên viênthực hànhhọc họctrainee
thực tập sinhhọc viêntậpsinhTTSlearner
người họchọcsinh viêncadet
học viênthiếu sinh quânsĩ quanhọc viên sĩ quanquânteacher
giáo viênthầy giáocô giáosư phụgiáo sưgiảng viênthầy dạythầy côstudents
sinh viênhọc sinhhọc viênpractitioners
học viênbác sĩtuhành giảhành nghềchuyên viênthực hànhhọc họclearners
người họchọcsinh viêntrainees
thực tập sinhhọc viêntậpsinhTTScadets
học viênthiếu sinh quânsĩ quanhọc viên sĩ quanquânteachers
giáo viênthầy giáocô giáosư phụgiáo sưgiảng viênthầy dạythầy côSTUDENT
sinh viênhọc sinhhọc viên
{-}
Phong cách/chủ đề:
STUDENT: My eyes are strange.Đã có 9 học viên tham gia.
There were 9 teachers participating.Học viên hát tại buổi lễ?
Teachers singing at a ceremony?Ông Kiều và vợ đều là học viên.
Josh and his wife are teachers.Biết những gì học viên của bạn muốn.
Know what your teacher wants.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từviên ngọc quý giáo viên piano công viên tuyệt đẹp Sử dụng với động từsinh viên tốt nghiệp quản trị viêncông viên giải trí giúp sinh viênnhân viên làm việc sinh viên muốn nhân viên hỗ trợ nhân viên bảo vệ sinh viên học sinh viên đến HơnSử dụng với danh từsinh viênnhân viênthành viêncông viêngiáo viêndiễn viênhuấn luyện viênphát ngôn viênứng viênhọc viênHơnKhông học viên nào bị bỏ lại phía sau!
No teacher was left behind!CIJ chào đón thêm 22 học viên mới.
Welcome to our 22 New Teachers.Học viên là nữ đang đi làm.
The teacher is the woman going to work.Vợ tôi đã là một học viên trước tôi.
My mother was a teacher before me.Học viên đã đăng ký học..
Teachers registered their classes.Bạn trai em 24 tuổi và là một học viên.
My boyfriend is 24 and is a teacher.Học viên vui lòng gọi trước khi đến.
Please call teacher before coming.Đánh giá và hỗ trợ học viên mỗi ngày.
Help and support the Teacher on a daily basis.Học viên có nhiều thời gian tự do hơn.
Teachers may have more free time.Tôi không nói rằng những học viên này là không tốt.
I'm not saying these teachers are bad.Người học viên này không bao giờ phàn nàn.
And this one teacher NEVER complained.Trong trại huấn luyện, nữ học viên rất ít.
In the training camp, there were very few female teachers.Học viên nói gì về khoá học này….
What teachers have said about this training….Không có một học viên nào khác ở thành phố của tôi.
There are no other teachers in my area.Tất cả giáo viên đều biết rằng tôi là một học viên.
Some of y'all know that I'm a teacher.Tôi là một học viên tại Orlando Florida, Mỹ.
I am a university teacher in Orlando, Florida USA.Chúng tôi luôn mong muốn được lắng nghe từ học viên.
We always look forward to hearing from teachers.Không phải mọi học viên đều có được phước lành như vậy.
But not every teacher has those blessings.Chúng tôi đã vàđang là người đồng hành cùng mỗi học viên.
We were and still are each other's teachers.Càng ngày càng có nhiều học viên tham gia cùng chúng tôi.
More and more educators that have joined us.Học Viên: Tôi rất thắc mắc về thời đại hiện tại.
STUDENT.- I am very much puzzled about the present age.Mỗi giảng viên làm việc với không quá 8 học viên.
Each mentor will work with no more than eight teachers.Học viên có thể sử dụng điện thoại di động của mình vào cuối tuần.
The teacher may have to make a phone call on the weekend.Thay đổi nội dung này khiến học viên sẽ lấy được thông tin sai khác.
Changing this content will result in students getting different information.Anh là một học viên tại JYP Entertainment trước khi chuyển sang DSP Media.
She was a trainee at JYP Entertainment before switching to DSP Media.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 7571, Thời gian: 0.029 ![]()
![]()
học vị tiến sĩhọc viện

Tiếng việt-Tiếng anh
học viên English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Học viên trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
các học viênpractitionerstudentpractitionersstudentstraineessinh viên đại họccollege studentundergraduate studentundergraduatesinh viên họcstudents learnstudents studystudents attendinggiáo viên trung họchigh school teachersecondary school teachermiddle school teacherhọc viên có thểstudent canstudents maylearners cannhiều học viênmany practitionersmany learnersmột số học viênsome practitionerssome studentsgiúp học viênhelp studentssinh viên sẽ họcstudents will learnstudents will studyhọc viên phảistudent muststudents shouldstudents needngười học viênpractitionermỗi học viêneach studenteach practitionereach traineeeach learnergiáo viên khoa họcscience teachermột học viênone practitionerone studentTừng chữ dịch
họcdanh từstudyschoolstudenthọctính từhighacademicviêndanh từpelletparkcapsulestaffofficer STừ đồng nghĩa của Học viên
giáo viên học sinh thầy giáo student cô giáo sư phụ thực tập sinh giáo sư teacher giảng viên người học thầy cô bác sĩ trainee tu cadet hành giả practitionerTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Từ Học Viên Tiếng Anh Là Gì
-
Học Viên Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Học Viên Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
HỌC VIỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"học Viên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Học Viên Tiếng Anh Là Gì – Nghĩa Của Từ Học Viên Trong Tiếng Việt
-
Học Viên Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ Học Viên Trong Tiếng Việt
-
Học Viên Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ Học ... - HappyMobile.Vn
-
Học Viên Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ Học ...
-
Học Viện Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Viên Tiếng Anh Là Gì
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Học Viên Tiếng Anh Là Gì Vietgle Tra Từ - TTMN
-
Học Viện Trong Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Sinh Viên Tiếng Anh Là Gì? Sinh Viên Năm Nhất, Năm 2, Năm 3, Năm 4 ...
-
Hoạt động Ngoại Khóa Tiếng Anh Là Gì? 3 Hoạt động Thú Vị Tại ISE