Hội đồng - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
council, assembly, body là các bản dịch hàng đầu của "hội đồng" thành Tiếng Anh.
hội đồng + Thêm bản dịch Thêm hội đồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
council
nounA group of people who usually possess some powers of governance. [..]
Loại hội đồng gia đình thứ ba là một hội đồng gia đình hạn chế.
The third type of family council is a limited family council.
omegawiki -
assembly
nounorganization that uses parliamentary procedure to make decisions
Các sứ đồ có run sợ trước hội đồng uy nghi và thù địch này không?
Would the apostles tremble with fear before such an imposing and hostile assembly?
wikidata -
body
nounBạn có cảm kích khi hội đồng trưởng lão làm việc hợp nhất không?
Do you appreciate that the body of elders work together in unity?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- committee
- department
- meeting
- board
- commission
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hội đồng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hội đồng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hội đồng Xét Duyệt Tiếng Anh Là Gì
-
Dear Hội đồng Xét Duyệt Học BổngVới đam Mê Là Một Nhà Kinh ...
-
Hội đồng Xét Xử Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Các Tiêu Chí đánh Giá ứng Viên Học Bổng Của Hội đồng Xét Duyệt Là ...
-
PHIẾU XÉT DUYỆT HỒ SƠ NHÂN VIÊN (Song Ngữ E-V)
-
Hội đồng Xét Xử Sơ Thẩm Tiếng Anh Là Gì
-
HỘI ĐỒNG Y ĐỨC TRONG XÉT DUYỆT NGHIÊN CỨU Y SINH HỌC
-
Khoa Tiếng Anh Thành Lập Các Hội đồng Xét Duyệt 4 đề Tài Nghiên ...
-
Cố Vấn Hội đồng Quản Trị Tiếng Anh Là Gì
-
HỌC BỔNG CỦA HỘI ĐỒNG ANH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Translation In English - HỘI ĐỒNG