Hold - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)enPR: hōld, IPA(ghi chú):/həʊld/, [həʊɫd]
- (Anh Mỹ thông dụng)enPR: hōld, IPA(ghi chú):/hoʊld/, [hoəɫd]
- (CA)IPA(ghi chú):[hoːɫd]
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Từ đồng âm: holed
- Vần: -əʊld
Danh từ
hold /ˈhoʊld/
- Khoang (của tàu thuỷ).
Danh từ
hold /ˈhoʊld/
- Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt. to take (get, keep) hold of — nắm giữ, nắm chặt (cái gì)
- (Nghĩa bóng) Sự nắm được, sự hiểu thấu. to get hold of a secret — nắm được điều bí mật
- (Nghĩa bóng) Ảnh hưởng. to have a great hold on (over) somebody — có ảnh hưởng (uy tín) lớn đối với ai
- Vật để nắm lấy; vật đỡ; chỗ dựa.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đồn ải, thành luỹ, pháo đài.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự giam cầm.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhà lao, nhà tù.
Ngoại động từ
hold ngoại động từ /ˈhoʊld/
- Cầm, nắm, giữ, nắm giữ, giữ vững. to hold a pen — cầm bút to hold an office — giữ một chức vụ to hold one's ground — giữ vững lập trường; (quân sự) giữ vững vị trí; giữ vững sức khoẻ không yếu đi (người ốm)
- Giữ, ở (trong một tư thế nào đó). to hold oneself erect — đứng thẳng người to hold one's head — ngẩng cao đầu
- Chứa, chứa đựng. this room holds one hundred people — phòng này chứa được một trăm người
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Giam giữ (ai).
- Giữ, nén, nín, kìm lại. to hold one's breath — nín hơi, nín thở to hold one's tongue — nín lặng; không nói gì hold your noise! — im đi!, đừng làm ầm lên thế! to hold one's hand — kìm tay lại (không ra tay trừng phạt đánh đập...) there's no holding him — không sao kìm được hắn
- Bắt phải giữ lời hứa. to hold somebody in suspense — làm cho ai phải thấm đòn chờ đợi
- Choán, xâm chiếm, thu hút, lôi cuốn. to hold someone's attention — thu hút sự chú ý của ai to hold one's audience — lôi cuốn được thính giả
- Có ý nghĩ là, cho là, xem là, coi là; tin rằng. to hold oneself responsible for — tự cho là mình có trách nhiệm về to hold strange opinions — có những ý kiến kỳ quặc to hold somebody in high esteem — kính mến ai, quý trọng ai to hold somebody in contempt — coi khinh ai to hold something cheap — coi rẻ cái gì, coi thường cái gì I hold it good — tôi cho cái đó là đúng (là nên làm)
- (+ that) Quyết định là (toà án, quan toà... ).
- Tổ chức, tiến hành. to hold a meeting — tổ chức một cuộc mít tinh, họp mít tinh to hold negotiation — tiến hành đàm phán
- Nói, đúng (những lời lẽ... ). to hold insolent language — dùng những lời lẽ láo xược
- Theo, theo đuổi, tiếp tục đi theo. to hold a North course — tiếp tục đi theo con đường về hướng bắc
Nội động từ
hold nội động từ /ˈhoʊld/
- (Thường) (+ to, by) giữ vững, giữ chắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)). to hold to one's promise — giữ lời hứa to hold by one's principles — giữ vững nguyên tắc của mình will the anchor hold? — liệu neo có chắc không?
- Tiếp tục, kéo dài, còn mãi, cứ vẫn. will this fine weather hold? — liệu thời tiết này có kéo dài mãi không?
- Có giá trị, có hiệu lực, có thể áp dụng ((cũng) to hold good, to hold true). the rule holds in all cases — điều lệ này có giá trị trong mọi trường hợp does this principle hold good? — nguyên tắc còn có giá trị nữa không?
- (Từ lóng) ((thường) phủ định + with) tán thành. not to hold with a proposal — không tán thành một đề nghị
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Hold! đứng lại, dừng lại; đợi một tí!
Thành ngữ
- to hold back:
- Ngăn lại, giữ lại, nén lại, kìm lại.
- Giấu, giữ bí mật, giữ riêng (tin tức... ).
- Do dự, ngập ngừng.
- (+ from) Cố ngăn, cố nén.
- to hold down:
- Bắt lệ thuộc, bắt phụ thuộc, bắt phục tùng; áp bức.
- Cúi (đầu).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tiếp tục giữ, vẫn giữ, vẫn (ở trong hoàn cảnh nào... ). to hold down an office — vẫn giữ một chức vụ
- to hold forth:
- Đưa ra, đặt ra, nêu ra (một đề nghị... ).
- Nói; hò hét diễn thuyết ((thường) xấu). to hold forth to the crowd — hò hét diễn thuyết trước đám đông
- to hold in:
- Nói chắc, dám chắc.
- Giam giữ.
- Nén lại, kìm lại, dằn lại.
- to hold off:
- Giữ không cho lại gần; giữ cách xa.
- Chậm lại, nán lại.
- to hold on:
- Nắm chặt, giữ chặt, bám chặt.
- Giữ máy không cắt (dây nói).
- to hold out:
- Giơ ra, đưa ra.
- Chịu đựng, kiên trì dai dẳng; không nhượng bộ, không đầu hàng (thành bị bao vây... ).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) không cho, không từ chối cho (cái gì phải cho).
- to hold over:
- Để chậm lại, đình lại, hoàn lại.
- Ở lại sau khi hết nhiệm kỳ; ở lại thêm nhiệm kỳ.
- to hold together:
- Gắn lại với nhau, giữ lại với nhau.
- Gắn bó với nhau, đoàn kết với nhau.
- to hold up:
- Đưa lên, giơ lên.
- Đỡ, chống đỡ.
- Vẫn vững, vẫn duy trì.
- Vẫn đứng vững, không ngã (ngựa).
- Nêu ra, phô ra, đưa ra. to be held up to derision — bị đưa ra làm trò cười
- Chặn đứng (ô tô... ) ăn cướp.
- Làm đình trệ, làm tắc nghẽn (giao thông... ).
- to hold aloof: Xem Loof
- hold hard!: Đứng lại!
- hold on!: (Thông tục) Ngừng!
- to hold one's own: Xem Own
- to hold something over somebody: Luôn luôn giơ cái gì đe doạ ai.
- to hold water:
- Kín không rò (thùng).
- Đứng vững được (lập luận... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hold”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tham khảo
[sửa] Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=hold&oldid=2246386” Thể loại:- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊld
- Vần:Tiếng Anh/əʊld/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Mục từ chỉ đến mục từ chưa viết
Từ khóa » Cầm Lên Nghĩa Là Gì
-
Cầm Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cầm Kì Thi Họa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cầm đồ Là Gì? Khái Niệm Và đặc điểm Cơ Bản Của Cầm đồ
-
Cầm đồ Là Gì? Quy định Về Cầm đồ Theo Pháp Luật Hiện Hành
-
Cầm đồ Là Gì ? Quy định Của Pháp Luật Về Cầm đồ
-
[PDF] THUẬT NGỮ VAY
-
Có Phải Thói Vô Cảm Khiến Một Số Kẻ Rất Tàn Nhẫn Với Người Khác?
-
Hợp đồng Cầm Cố Tài Sản Và Những điều Cần Biết - Thư Viện Pháp Luật