Home - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Ngoại động từ
home ngoại động từ /ˈhoʊm/
- Cho về nhà, cho hồi hương; đưa về nhà.
- Tạo cho (ai... ) một căn nhà, tạo một tổ ấm.
Chia động từ
home| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to home | |||||
| Phân từ hiện tại | homing | |||||
| Phân từ quá khứ | homed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | home | home hoặc homest¹ | homes hoặc hometh¹ | home | home | home |
| Quá khứ | homed | homed hoặc homedst¹ | homed | homed | homed | homed |
| Tương lai | will/shall²home | will/shallhome hoặc wilt/shalt¹home | will/shallhome | will/shallhome | will/shallhome | will/shallhome |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | home | home hoặc homest¹ | home | home | home | home |
| Quá khứ | homed | homed | homed | homed | homed | homed |
| Tương lai | weretohome hoặc shouldhome | weretohome hoặc shouldhome | weretohome hoặc shouldhome | weretohome hoặc shouldhome | weretohome hoặc shouldhome | weretohome hoặc shouldhome |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | home | — | let’s home | home | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ khóa » Dịch Ra Tiếng Việt Go Home
-
GO HOME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Go Home Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Gohome | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Top 19 Go Home Dịch Tiếng Việt Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Go Home Tiếng Việt Là Gì
-
I GO HOME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'go Home' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng ...
-
Go Home Việt Làm Thế Nào để Nói - Hmong Dịch
-
Bản Dịch Của Home – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
"home" Là Gì? Nghĩa Của Từ Home Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Việt Như Thế Nào? "I Want To Go Home"