Hộp Cơm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hộp cơm" thành Tiếng Anh
lunchbox là bản dịch của "hộp cơm" thành Tiếng Anh.
hộp cơm + Thêm bản dịch Thêm hộp cơmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lunchbox
nouncontainer for transporting meals
buổi sáng hôm đó, thay vì bỏ hộp cơm trưa vào cặp,
that one morning instead of a lunchbox into his backpack,
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hộp cơm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hộp cơm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cà Mèn đựng Cơm Tiếng Anh
-
CÀ MÈN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÀ MÈN - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ga-men' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cặp Lồng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cà Mèn đựng Cơm Giữ Nhiệt Zojirushi Nhật Bản 840ml - SL NC09
-
Cà Mèn đựng Cơm Giữ Nhiệt Zojirushi Nhật Bản 1230ML - SL JAF14
-
Cà Mèn Là Gì? Mua Cà Mèn đựng Cơm, Thức ăn Loại Nào Tốt?
-
Cà Mèn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[CAM KẾT] Giữ Nhiệt Thức Ăn Từ 4-6 Tiếng, Thiết Kế 3 Tầng Giúp ...
-
Hộp đựng Cơm - Camen - LockLock
-
Bình Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì? Một Số Thuật Ngữ Về Bình Giữ Nhiệt
-
Tư Vấn Mua Cà Mèn đựng Cơm - Voz
-
Kinh Nghiệm Chọn Hộp đựng Cơm Giữ Nhiệt Mang đi Làm - Chăm Chút