Hộp Kẽm Loại Dày Từ 2ly – 3ly - Thép Chang Kim
Trên thị trường có khá nhiều nhà máy sản xuất thép hộp kẽm loại dày 2ly -3ly. Khách hàng có thể tham khảo một số quy cách hộp kẽm của các loại thép sau đây:
Mục lục
- 1 Hộp kẽm loại dày từ 2ly – 3ly
- 2 Bảng quy cách hộp kẽm loại dày từ 2ly – 3ly Việt Đức
- 3 Bảng quy cách hộp kẽm loại dày từ 2ly – 3ly Hòa Phát
- 4 Mua thép hộp mạ kẽm tại Thép Chang Kim
Hộp kẽm loại dày từ 2ly – 3ly
Hộp kẽm hay thép hộp chữ nhật mạ kẽm là loại thép hộp phổ biến trên trên trường. Hộp kẽm thường được sử dụng để làm hàng rào cố định, khung mái nhà, khung nhà xưởng …

Bởi đặc tính bền với khả năng chống rỉ sét cao nên ngày càng nhiều người chọn thép hộp mạ kẽm thay cho những vật liệu khác. Thép hộp mạ kẽm được sử dụng nhiều trong các công trình xây dựng. Ngoài độ dày 2ly, 3ly thì con rất nhiều độ dày khác nhau nhằm đáp ứng những nhu cầu sử dụng khác.
Bảng quy cách hộp kẽm loại dày từ 2ly – 3ly Việt Đức
Qúy khách hàng tham khảo một số quy cách khác của thép hộp mạ kẽm Việt Đức dưới đây:
| Tên sản phẩm | Barem |
| Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 | 3.45 |
| Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 | 3.77 |
| Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 | 4.08 |
| Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 | 4.7 |
| Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 | 2.41 |
| Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 | 2.63 |
| Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 | 2.84 |
| Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 | 3.25 |
| Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 | 2.79 |
| Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 | 3.04 |
| Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 | 3.29 |
| Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 | 3.78 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 | 3.54 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 | 3.87 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 | 4.2 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 | 4.83 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 | 5.14 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 | 6.05 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 | 5.43 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 | 5.94 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 | 6.46 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 | 7.47 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 | 7.97 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 | 9.44 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 | 10.4 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 | 11.8 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 | 12.72 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 | 4.48 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 | 4.91 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 | 5.33 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 | 6.15 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 | 6.56 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 | 7.75 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 | 8.52 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 | 6.84 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 | 7.5 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 | 8.15 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 | 9.45 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 | 10.09 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 | 11.98 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 | 13.23 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 | 15.06 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 | 16.25 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 | 5.43 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 | 5.94 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 | 6.46 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 | 7.47 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 | 7.97 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 | 9.44 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 | 10.4 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 | 11.8 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 | 12.72 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 | 8.25 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 | 9.05 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 | 9.85 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 | 11.43 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 | 12.21 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 | 14.53 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 | 16.05 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 | 18.3 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 | 19.78 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 | 21.79 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 | 23.4 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 | 5.88 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 | 7.31 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 | 8.02 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 | 8.72 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 | 10.11 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 | 10.8 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 | 12.83 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 | 14.17 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 | 16.14 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 | 17.43 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 | 19.33 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 | 20.57 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 | 12.16 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 | 13.24 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 | 15.38 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 | 16.45 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 | 19.61 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 | 21.7 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 | 24.8 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 | 26.85 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 | 29.88 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 | 31.88 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 | 33.86 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 | 16.02 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 | 19.27 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 | 23.01 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 | 25.47 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 | 29.14 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 | 31.56 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 | 35.15 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 | 37.35 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 | 38.39 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 | 10.09 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 | 10.98 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 | 12.74 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 | 13.62 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 | 16.22 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 | 17.94 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 | 20.47 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 | 22.14 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 | 24.6 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 | 26.23 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 | 27.83 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 | 19.33 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 | 20.68 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 | 24.69 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 | 27.34 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 | 31.29 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 | 33.89 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 | 37.77 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 | 40.33 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 | 42.87 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 | 12.16 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 | 13.24 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 | 15.38 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 | 16.45 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 | 19.61 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 | 21.7 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 | 24.8 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 | 26.85 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 | 29.88 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 | 31.88 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 | 33.86 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 | 20.68 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 | 24.69 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 | 27.34 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 | 31.29 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 | 33.89 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 | 37.77 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 | 40.33 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 | 42.87 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 | 24.93 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 | 29.79 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 | 33.01 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 | 37.8 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 | 40.98 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 | 45.7 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 | 48.83 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 | 51.94 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 | 56.58 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 | 61.17 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 | 64.21 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 | 29.79 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 | 33.01 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 | 37.8 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 | 40.98 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 | 45.7 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 | 48.83 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 | 51.94 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 | 56.58 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 | 61.17 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 | 64.21 |
Bảng quy cách hộp kẽm loại dày từ 2ly – 3ly Hòa Phát
Quy cách của thép Hộp kẽm loại dày từ 2ly – 3ly với nhiều độ dày cũng như kích thước khác nhau:
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY IN | TRỌNG LƯỢNG | |
| HỘP KẼM | (MM) | (KG/CÂY) | |
| 12 x 12 x 6m | 0.8 | 1.66 | |
| (100 cây/bó) | 0.9 | 1.85 | |
| 1 | 2.03 | ||
| 1.1 | 2.21 | ||
| 1.2 | 2.39 | ||
| 1.4 | 2.72 | ||
| 14 x 14 x 6m | 0.8 | 1.97 | |
| (100 cây/bó) | 0.9 | 2.19 | |
| 1 | 2.41 | ||
| 1.1 | 2.63 | ||
| 1.2 | 2.84 | ||
| 1.4 | 3.25 | ||
| 1.5 | 3.45 | ||
| 20 x 20 x 6m | 0.8 | 2.87 | |
| (100 cây/bó) | 0.9 | 3.21 | |
| 1 | 3.54 | ||
| 1.1 | 3.87 | ||
| 1.2 | 4.2 | ||
| 1.4 | 4.83 | ||
| 1.8 | 6.05 | ||
| 25 x 25 x 6m | 0.8 | 3.62 | |
| (100 cây/bó) | 0.9 | 4.06 | |
| 1 | 4.48 | ||
| 1.1 | 4.91 | ||
| 1.2 | 5.33 | ||
| 1.4 | 6.15 | ||
| 1.8 | 7.75 | ||
| 30 x 30 x 6m | 0.8 | 4.38 | |
| (81 cây/bó) | 0.9 | 4.9 | |
| 1 | 5.43 | ||
| 20 x 40 x 6m | 1.1 | 5.94 | |
| (72 cây/bó) | 1.2 | 6.46 | |
| 1.4 | 7.47 | ||
| 1.8 | 9.44 | ||
| 2 | 10.4 | ||
| 2.3 | 11.8 | ||
| 40 x 40 x 6m | 0.9 | 6.6 | |
| (49 cây/bó) | 1 | 7.31 | |
| 1.1 | 8.02 | ||
| 1.2 | 8.72 | ||
| 1.4 | 10.11 | ||
| 1.8 | 12.83 | ||
| 2 | 14.17 | ||
| 2.3 | 16.14 | ||
| 90 x 90 x 6m | 1.4 | 23.3 | |
| (16 cây/bó) | 1.8 | 29.79 | |
| 2 | 33.01 | ||
| 60 x 120 x 6m | 2.3 | 37.8 | |
| (18 cây/bó) | 2.5 | 40.98 | |
| 2.8 | 45.7 | ||
| 13 x 26 x 6m | 0.8 | 2.79 | |
| (105 cây/bó) | 0.9 | 3.12 | |
| 1 | 3.45 | ||
| 1.1 | 3.77 | ||
| 1.2 | 4.08 | ||
| 1.4 | 4.7 | ||
| 25 x 50 x 6m | 0.8 | 5.51 | |
| (72 cây/bó) | 0.9 | 6.18 | |
| 1 | 6.84 | ||
| 1.1 | 7.5 | ||
| 1.2 | 8.15 | ||
| 1.4 | 9.45 | ||
| 1.8 | 11.98 | ||
| 2 | 13.23 | ||
| 2.3 | 15.05 | ||
| 30 x 60 x 6m | 1 | 8.25 | |
| (50 cây/bó) | 1.1 | 9.05 | |
| 1.2 | 9.85 | ||
| 1.4 | 11.43 | ||
| 1.8 | 14.53 | ||
| 2 | 16.05 | ||
| 2.3 | 18.3 | ||
| 2.5 | 19.78 | ||
| 2.8 | 21.97 | ||
| 50 x 50 x 6m | 1 | 9.19 | |
| (36 cây/bó) | 1.1 | 10.09 | |
| 1.2 | 10.98 | ||
| 1.4 | 12.74 | ||
| 1.8 | 16.22 | ||
| 2 | 17.94 | ||
| 2.3 | 20.47 | ||
| 2.5 | 22.14 | ||
| 2.8 | 24.6 | ||
| 60 x 60 x 6m | 1.1 | 12.16 | |
| (25 cây/bó) | 1.2 | 13.24 | |
| 1.4 | 15.38 | ||
| 40 x 80 x 6m | 1.8 | 19.61 | |
| (32 cây/bó) | 2 | 21.7 | |
| 2.3 | 24.8 | ||
| 2.5 | 26.85 | ||
| 2.8 | 29.88 | ||
| 50 x 100 x 6m | 1.4 | 19.34 | |
| (18 cây/bó) | 1.8 | 24.7 | |
| 2 | 27.36 | ||
| 75 x 75 x 6m | 2.3 | 31.3 | |
| (16 cây/bó) | 2.5 | 33.91 | |
| 2.8 | 37.79 | ||
| Bảng quy cách thép hộp cỡ lớn | |||
| ĐK NGOÀI | ĐỘ DÀY | TRỌNG LƯỢNG | CÂY/BÓ |
| MM | MM | ||
| 100×100 | 2 | 36.78 | 16 |
| 2.5 | 45.69 | ||
| 2.8 | 50.89 | ||
| 3 | 54.49 | ||
| 3.2 | 57.97 | ||
| 3.5 | 63.17 | ||
| 3.8 | 68.33 | ||
| 4 | 71.74 | ||
| 100×150 | 2 | 46.2 | 12 |
| 2.5 | 57.46 | ||
| 2.8 | 64.17 | ||
| 3 | 68.62 | ||
| 3.2 | 73.04 | ||
| 3.5 | 79.66 | ||
| 3.8 | 86.23 | ||
| 4 | 90.58 | ||
| 150×150 | 2 | 55.62 | 9 |
| 2.5 | 69.24 | ||
| 2.8 | 77.36 | ||
| 3 | 82.75 | ||
| 3.2 | 88.12 | ||
| 3.5 | 96.14 | ||
| 3.8 | 104.12 | ||
| 4 | 109.42 | ||
| 100×200 | 2 | 55.62 | |
| 2.5 | 69.24 | ||
| 2.8 | 77.36 | ||
| 3 | 82.75 | ||
| 3.2 | 88.12 | ||
| 3.5 | 96.14 | ||
| 3.8 | 109.42 | ||
| 4 |
Ngoài hai nhà máy sản xuất thép hộp mạ kẽm trên thì trên thị trường còn rất nhiều loại thép hộp mạ kẽm khác nhau để khách hàng chọn lựa tùy theo mục đích sử dụng cũng như mức giá mà khách hàng mong muốn.
Mua thép hộp mạ kẽm tại Thép Chang Kim
Thép Chang Kim một trong những công ty uy tín chuyên phân phối thép hộp mà khách hàng có thể tin tưởng. Tại đây khách hàng có thể chọn lựa mọi thoại thép hộp với nhiều quy cách cũng như mức gia đa dạng.

Liên hệ ngay với Chang Kim để được chúng tôi tư vấn cũng như nhận báo giá tốt nhất về sản phẩm nhé:
CÔNG TY CỔ PHẦN CHANG KIM Mã số thuế (Tax code): 0 3 1 6 8 3 6 1 7 5 Địa chỉ (Address): 46A Đường TA 22, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh Điện thoại (Tel): 028 6356 7737 – 0973 852 798 Số tài khoản (Account): 3519888888 Tại: Ngân hàng Á Châu – CN TPHCM Email: [email protected] Website: www.changkim.vn
Từ khóa » Dày 3 Ly
-
THÉP TẤM GÂN DÀY 3 LY/ 3mm - Thép Nhập Khẩu Xuyên Á
-
THÉP TẤM 3 LY | BÁO GIÁ THÉP TẤM DÀY 3mm - Thái Hòa Phát
-
Giá Thép Tấm 3ly – 3mm,thép Tấm Khổ 1500×6000 Giá Rẻ Nhất
-
Liên Hệ - Thép Nhập Khẩu Nguyễn Minh
-
Top 15 Dày 3 Ly
-
Báo Giá Thép La Đen, Mạ Kẽm, Nhúng Nóng Rẻ Nhất
-
Hộp Kẽm Loại Dày Từ 2ly – 3ly - Thép Bảo Tín
-
Giá Thép ống Kẽm Phi 76 Dày 3ly
-
Thép Tấm Dày 3mm (3ly) - Công Ty TNHH Tiến Tiến Đông
-
Tấm Nhựa PP Dày 3 Ly, 5 Ly, 8 Ly, 10 Ly, 12 Ly, 15 Ly, 18 Ly, 20 Ly
-
Bảng Báo Giá Thép V Mới Nhất 2022 ( Nên Tham Khảo ) - Tăng Bá Hải
-
Thép Tấm SS400, A36 Dày 2ly, 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 9ly, 10ly, 12ly ...
-
1kg Đồng Vàng Tấm Dày 2ly.3ly Kích Thước Tùy ý Khách Hàng. - Shopee
-
Thép Tấm Gân CT3 Dày 2ly, 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly
-
Báo Giá Hộp Vuông 100x100 Mạ Kẽm Dày 2ly, 3ly, 4ly, 6ly, 8ly, 10ly ...
-
Giá Thép Ống Phi 42 Dày 1Ly, 1,2Ly, 1,7Ly, 2Ly, 2,5Ly, 3Ly, 3,2Ly ...