Hot Girl – Wikipedia Tiếng Việt

Bài này không đáp ứng chỉ dẫn chung về độ nổi bật. Nếu bạn am hiểu về chủ đề này, hãy bổ sung nội dung hoặc viết lại bài để xác lập độ nổi bật của chủ đề. Cách tốt nhất là bổ sung các nguồn sách báo, tài liệu độc lập, uy tín. Những bài không nổi bật sẽ được hợp nhất, đổi hướng đến bài khác, hoặc bị xóa. Có thể đang có thảo luận tại trang thảo luận của bài này. (tháng 02 năm 2026) (Tìm hiểu cách thức và thời điểm xóa thông báo này)

Hot girl là một thuật ngữ tiếng lóng dùng để gọi những cô gái được chú ý vì ngoại hình hoặc mức độ nổi bật trong ngữ cảnh giải trí và đời sống giới trẻ tại Việt Nam.[1] Trên báo chí và mạng xã hội, cụm từ này cũng được dùng như nhãn gọi hoặc danh hiệu không chính thức để giới thiệu nhân vật, nhất là trong các tin bài giải trí.[2] Tiêu chí gắn nhãn thay đổi theo từng ngữ cảnh.[1]

Nhãn gọi này phổ biến từ cuối thập niên 2000 đến đầu thập niên 2010, gắn với báo mạng hướng tới độc giả tuổi teen và các nội dung ảnh lan truyền trên Internet.[2][3] Từ thập niên 2020, "hot girl" và "hot boy" thường đi kèm các nhãn gắn nền tảng như "hot TikToker", "TikToker" hoặc hiện tượng mạng, trong bối cảnh các nền tảng video ngắn và hệ sinh thái KOL.[4][5] Trong thảo luận về chuẩn mực ngôn ngữ báo chí và trong nghiên cứu ngôn ngữ học xã hội, "hot girl" thường được xem xét như một trường hợp gắn nhãn trong tiêu đề và như một mục từ vay mượn tiếng Anh liên quan hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ và trộn mã trong giao tiếp trực tuyến.[2][6][7][8]

Từ nguyên

[sửa | sửa mã nguồn]

"Hot girl" là một từ ghép tiếng Anh, gồm "hot" (nóng, sốt) và "girl" (cô gái). Trong cách hiểu đại chúng tại Việt Nam, cụm từ từng được diễn giải theo nghĩa những "cô gái tạo nên cơn sốt" thông tin trên môi trường mạng, rồi mở rộng thành nhãn gọi trong truyền thông, kể cả trong những trường hợp tiêu chí không rõ ràng.[1]

Trong khảo sát về ngôn ngữ giới trẻ trên báo mạng, "hot" được ghi nhận như yếu tố tạo từ năng suất và xuất hiện trong các tổ hợp như "hot girl/hot boy/hotteen" cùng nhiều biến thể viết khác nhau.[9] Luận án này thống kê tần số một số yếu tố tạo từ trong ngữ liệu báo mạng dành cho giới trẻ, trong đó "teen" xuất hiện 149 lần và "hot" xuất hiện 114 lần.[9] Cụm từ mượn tiếng Anh được ghi nhận tập trung hơn ở các mục gắn với đời sống giới trẻ, văn hóa giải trí và công nghệ trong ngữ liệu khảo sát.[9]

Các bình luận về ngôn ngữ báo chí mô tả sự chuyển nghĩa theo hướng nới lỏng tiêu chí: từ mô tả mức độ thu hút sang một nhãn có thể gắn vào tiêu đề nhằm tăng mức độ chú ý, khiến ranh giới nghĩa mơ hồ và dễ gợi sắc thái đánh giá.[10][1]

Khảo sát trộn mã trên báo chí ghi nhận "hot" thường đứng trước danh từ tiếng Việt trong tiêu đề (thí dụ "ca khúc hot"), và cụm "hot girl" xuất hiện như tổ hợp Việt-Anh trong tin bài giải trí.[8]

Ý nghĩa và cách dùng

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong báo chí và giao tiếp trực tuyến, "hot girl" thường được dùng theo hai lớp nghĩa có thể chồng lấn. Thứ nhất là nghĩa mô tả: cô gái được xem là nổi bật và thu hút sự chú ý. Thứ hai là nghĩa nhãn gọi: cụm từ được gắn vào tiêu đề hoặc lời dẫn để định danh nhân vật, đôi khi không kèm tiêu chí rõ ràng.[2][1] Trong ngữ liệu báo chí, "hot" thường mang nghĩa thịnh hành hoặc được quan tâm; khi gắn với danh từ chỉ người, yếu tố này có thể hàm ý sức hút ngoại hình hoặc mức độ hấp dẫn trong diễn ngôn giải trí.[8] Các bài bình luận về ngôn ngữ truyền thông phê bình hiện tượng gắn nhãn "hot girl" để câu khách và kéo rộng phạm vi dùng trong công chúng.[10]

Trong khảo sát về ngôn ngữ giới trẻ trên báo mạng, phạm vi nghĩa của "hot girl" được ghi nhận theo nhiều nét, từ ngoại hình và phong cách đến mức độ ảnh hưởng, cá tính hoặc thành tích; một số ngữ cảnh còn gắn nhãn này với lối sống và tiêu dùng của giới trẻ. Các nét nghĩa này cùng tồn tại và thay đổi theo ngữ cảnh dùng trong tin bài và giao tiếp trực tuyến.[9]

Ở cấp độ biên tập, "hot girl" vận hành như nhãn gom nhóm nội dung: cấu trúc tiêu đề tương tự được lặp lại, đăng chéo hoặc tái bản giữa nhiều trang, làm tăng độ phủ của nhãn gọi trong không gian báo mạng.[2][3] Cách sử dụng này thường đi kèm nội dung ảnh và tin ngắn, giúp nhãn hoạt động như từ khóa kéo truy cập trên các trang hướng tới lứa tuổi teen.[3]

Về hình thức, cụm từ xuất hiện với nhiều biến thể chính tả như "hot girl", "hotgirl" hoặc "hot-girl" tùy thói quen biên tập và người dùng; các tổ hợp "hotgirl/hotboy" cũng được ghi nhận trong ngữ liệu báo chí như đơn vị trộn mã.[8][3] Trên báo chí đại chúng, "hot girl" có thể đi kèm thành tích hoặc lĩnh vực theo kiểu "hot girl + thành tích" để giới thiệu nhân vật trong các tin bài giải trí và đời sống.[4]

Trong giai đoạn mạng xã hội ảnh phát triển, danh xưng này phân nhánh theo công thức "hot girl + nghề/vật phẩm/địa phương" nhằm phân biệt nhân vật hoặc tạo điểm nhớ, thí dụ "hot girl bánh tráng trộn" hoặc "hot girl bán thịt heo".[11] Về sau, các tổ hợp theo cấu trúc "hot + nền tảng" (chẳng hạn "hot TikToker") trở thành nhãn gọi cạnh tranh với "hot girl/hot boy", gắn với kiểu nổi tiếng dựa trên video ngắn và lượt xem.[4]

Khảo sát ngôn ngữ mạng của sinh viên ghi nhận "hotboy", "hotgirl" trong nhóm chêm xen tiếng Anh; đồng thời xuất hiện các cách viết Việt hóa theo ngữ âm tiếng Việt như "hót gơ" và "hót boi".[12] Nghiên cứu này phân loại đặc điểm ngôn ngữ mạng theo các nhóm cấu trúc (chêm xen, viết tắt, Việt hóa, ký hiệu...) trên ngữ liệu thu thập từ một số diễn đàn trực tuyến.[12]

Trào lưu mạng xã hội và truyền thông

[sửa | sửa mã nguồn]

Cuối thập niên 2000, khi báo mạng và các trang hướng tới giới trẻ phát triển mạnh, "hot girl" xuất hiện rộng rãi như nhãn bài viết gắn với nội dung giải trí và hình ảnh.[3][2] Hệ sinh thái này gắn với tin ngắn kèm ảnh, nội dung sao chép và tái bản giữa nhiều website, cùng lối đặt tiêu đề ưu tiên từ khóa để kéo lượt truy cập.[3] "Hot girl" vì vậy dễ trở thành nhãn gom bài, lặp lại ở tiêu đề, lời dẫn và mục thẻ khi bài viết được đăng chéo hoặc tái bản.[2][3]

Sang thập niên 2010, trào lưu gắn với cơ chế lan truyền dựa trên ảnh, tương tác mạng và hoạt động lăng xê, làm tăng tốc độ nổi tiếng của các "hot girl/hot boy".[13][11][14] Loạt bài về "góc khuất hot girl" mô tả một "hệ sinh thái nổi tiếng nhanh" gồm tương tác trên mạng xã hội, quản lý hình ảnh và các hoạt động quảng bá có tổ chức, trong đó nhãn gọi trở thành công cụ truyền thông.[13][11] Vai trò của người quản lý hoặc "bầu" (trong nghĩa bầu sô) được nhắc đến như yếu tố định hướng hình ảnh và phát ngôn nhằm tạo chú ý trên nền tảng số.[13]

Danh xưng "hot boy/hot girl" cũng xuất hiện dưới dạng tự gắn nhãn hoặc "tự phong" trên mạng xã hội, làm nảy sinh tranh luận về tiêu chí và động cơ tìm kiếm sự chú ý trong môi trường truyền thông hóa danh xưng.[14][15] Các thảo luận về "danh xưng tự phong" thường đặt "hot girl/hot boy/hot teen" vào một nhóm nhãn gọi lan truyền cùng kiểu, dùng để tăng khả năng nhận diện hoặc tạo khác biệt trên mạng.[15]

Đến cuối thập niên 2010 và đầu thập niên 2020, trong bối cảnh nền tảng video ngắn phổ biến, "hot girl/hot boy" xuất hiện cùng các nhãn người ảnh hưởng trên nền tảng, như một cách phân nhóm trong hệ sinh thái KOL/người ảnh hưởng. Quý I/2019, TikTok tại Việt Nam được ước tính có 12 triệu người dùng thường xuyên mỗi tháng trong một báo cáo hội thảo về KOL đánh giá đồ ăn trên nền tảng này.[16] Từ thập niên 2020, các nhãn gắn nền tảng như "hot TikToker" phổ biến hơn trong mô tả về các gương mặt "hot" trên mạng xã hội, thay thế một phần vai trò của "hot girl/hot boy".[4][5] Trong môi trường mạng xã hội, việc tạo nhận diện cá nhân (lượt theo dõi, lượt thích) gắn với khả năng kiếm tiền online và mở rộng cơ hội tham gia các hoạt động giải trí.[17]

Thương mại hóa và cơ hội nghề nghiệp

[sửa | sửa mã nguồn]

Danh xưng "hot girl" gắn với lợi ích thương mại như lời mời quảng cáo, hoạt động kinh doanh và cơ hội tham gia phim hoặc chương trình giải trí.[18] Một số nhân vật được gắn nhãn tách biệt danh xưng với bản thân hoặc xem đó là trào lưu lăng xê trên truyền thông.[18] Diễn viên Long Chun mô tả nhãn "TikToker/hiện tượng mạng" như một cách gọi truyền thông và đặt vấn đề về ranh giới giữa danh xưng và năng lực nghề nghiệp trong hoạt động giải trí.[5]

Bối cảnh thị trường nội dung tuổi teen cũng gắn với thu nhập từ việc viết bài và động cơ theo đuổi "nổi tiếng" như một phần của môi trường hình thành các danh xưng lan truyền.[19] Các mô tả về "hot boy/hot girl" trong giai đoạn này cũng nhấn mạnh tính ngắn hạn của một số hiện tượng nổi tiếng trên mạng và khoảng cách giữa "nổi tiếng" theo lượt chú ý với hình ảnh người nổi tiếng truyền thống.[19]

Ở quy mô rộng, "danh xưng" trên mạng xã hội vận hành như công cụ nhận diện: nó giúp tạo khác biệt giữa vô số tài khoản, đồng thời có thể trở thành "thương hiệu" gắn với cá nhân và sản phẩm.[17] Cơ chế tích lũy lượt theo dõi và chuyển hóa thành hợp đồng quảng cáo hoặc công cụ kiếm tiền online tạo động lực duy trì nhãn gọi trong truyền thông và kinh doanh cá nhân.[17]

Tiếp nhận và tranh luận

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong các phê bình về ngôn ngữ truyền thông, "hot girl" được xếp vào nhóm từ ngữ bị coi là lệch chuẩn hoặc giật gân ở một bộ phận tiêu đề và tin bài, gắn với lối giật tít tùy tiện và thói quen nhấn vào yếu tố bên lề của nhân vật.[6] Các bài bình luận về "gắn mác" cũng liên hệ việc kéo rộng nghĩa của nhãn gọi với mục tiêu câu khách, làm mờ nội dung chính của bản tin và tạo sắc thái đánh giá khi nhãn được áp vào những trường hợp không có tiêu chí rõ ràng.[10][2]

Những phê bình này thường xuất hiện trong tranh luận rộng hơn về chuẩn hóa tiếng Việt, đặc biệt lo ngại đối với tiếng lóng và ngôn ngữ mạng trong tiêu đề báo chí và giao tiếp trực tuyến.[20][21]

Một công trình về tiếng Việt "phi chuẩn" phân loại thái độ xã hội đối với lối dùng tiếng lóng và chêm xen ngoại ngữ thành ba nhóm: ủng hộ như biểu hiện sáng tạo; lên án như biểu hiện lệch chuẩn; và dung hòa theo nguyên tắc dùng đúng bối cảnh và đối tượng giao tiếp.[7]

Phân tích về báo chí và định kiến giới lưu ý việc thuật ngữ "hot girl" đôi khi được dùng như mốc so sánh ngoại hình trong tiêu đề, khiến nội dung có xu hướng nhấn vào hình thức hơn là thành tựu hoặc vai trò của nhân vật.[22] Báo cáo này dùng ví dụ tiêu đề "Nữ cơ trưởng xinh hơn hot girl" và ghi nhận thông tin "bên lề" về ngoại hình, đời tư hoặc vai trò gia đình xuất hiện với tỷ lệ cao hơn trong bài viết về nữ lãnh đạo, đồng thời dùng kiểm định chi-square để chỉ ra khác biệt thống kê giữa nội dung về nữ và nam.[22] Báo cáo cũng nêu động lực thu hút độc giả và lượt nhấp như một trong các nguyên nhân khiến tin bài dễ nhấn vào ngoại hình, kèm khuyến nghị tăng nhạy cảm giới trong thực hành biên tập và sản xuất tin.[22]

Ở chiều ngược lại, "hot teen" đời đầu được mô tả như nhãn gọi gắn với ngoại hình, phong cách và mức độ ảnh hưởng trong cộng đồng mạng; đồng thời xuất hiện tranh luận về hiện tượng "tự phong" danh xưng và tiêu chí của các nhãn lan truyền.[15][14][4]

Ở bình diện thái độ ngôn ngữ đối với trộn mã, Trịnh Cẩm Lan liệt kê các động cơ thường gặp như tạo sắc thái thân mật, lấp "ô trống" từ vựng, hoặc giảm nhẹ điều bị coi là thô tục trong giao tiếp, với ví dụ gồm "hotgirl", "hotboy", "clip".[23] Tác giả mô tả lợi thế giao tiếp thường nghiêng về nhóm người cùng cộng đồng members, trong khi người ngoài nhóm guests có thể gặp khó khăn khi tiếp nhận, tạo nên đánh giá trái chiều về tính hiệu quả và tính chuẩn mực của trộn mã.[23]

Ngôn ngữ mạng và bối cảnh sử dụng

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong bài viết về ngôn ngữ mạng tiếng Việt, Nguyễn Văn Khang mô tả ngôn ngữ mạng như một biến thể xã hội gắn với cộng đồng giao tiếp trên internet; yêu cầu tốc độ và thao tác bàn phím góp phần thúc đẩy lối viết tắt, dùng con số và biểu tượng, cùng các dạng lệch chuẩn chính tả và ngữ pháp trong thực hành giao tiếp trực tuyến.[24] Tác giả phân biệt ba lớp ngôn ngữ thường gặp trên môi trường mạng: ngôn ngữ đời thường; ngôn ngữ máy tính/mạng; và ngôn ngữ mạng có đặc điểm riêng, gắn với tính tốc độ, tính thị giác và xu hướng "teen hóa".[24] Bài viết cũng nêu một số mốc phát triển của hạ tầng và nền tảng ở Việt Nam, gồm thời điểm internet được cung cấp năm 1997, blog trở nên phổ biến từ khoảng năm 2000 và Facebook xuất hiện trong đời sống trực tuyến từ khoảng năm 2009.[24] Các công trình về tiếng Việt "phi chuẩn" của giới trẻ dùng nhiều nhãn gọi cho biến thể này, như "ngôn ngữ teen", "ngôn ngữ @", "ngôn ngữ chat", "ngôn ngữ 9X" hoặc "ngôn ngữ sành điệu". Các nhãn gọi này thường gắn với nhận xét về sự khác biệt giữa thói quen giao tiếp trực tuyến và chuẩn mực viết chính thống, đồng thời phản ánh sự đa dạng nền tảng sử dụng (chat, diễn đàn, mạng xã hội).[7][24]

Trong khảo sát về biến đổi ngôn ngữ ở một cộng đồng nông thôn thuộc Hà Nội, dữ liệu hội thoại của người nói thuộc các nhóm tuổi khác nhau được dùng để liên hệ sự thay đổi phong cách nói với Đô thị hóa và tiếp xúc tiếng Anh; ví dụ gồm "hotboy", "hotgirl" và một số dạng Việt hóa theo ngữ âm trong thực hành giao tiếp.[25]

Trong một luận văn dự án về trộn mã Việt-Anh của người trẻ ở môi trường đô thị, trộn mã được phân tích như lựa chọn gắn với mục đích giao tiếp và cảm giác thuộc về nhóm, với ví dụ ngữ liệu có chứa các từ như "trend", "hot girl" và "come out".[26] Luận văn này cũng ghi nhận 25,9% người tham gia đồng ý rằng trộn mã giúp tăng cảm giác thuộc về nhóm, trong khi 74,1% không đồng ý.[26]

Các mục từ vay mượn tiếng Anh (trong đó có các nhãn gọi kiểu "hot girl") thường đi kèm hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ và trộn mã, đặc biệt trong nội dung hướng tới độc giả trẻ và trên báo điện tử. Khảo sát về từ tiếng Anh "vay mượn tạm thời" trong báo chí thống kê 1.000 từ tiếng Anh trên 17 báo giai đoạn 2010-2015, cho thấy các tổ hợp như "hot girl/hotboy" xuất hiện trong lớp từ vựng trộn mã của báo giấy và báo mạng.[8]

Nghiên cứu về trộn mã tiếng Anh trong tạp chí Hoa Học Trò kết hợp quan sát ngữ liệu và định lượng, ghi nhận 1.379 đơn vị từ vựng tiếng Anh trong 6 số khảo sát; hơn 90% là danh từ và chủ đề tập trung vào giải trí hoặc công nghệ thông tin.[27] Nghiên cứu về trộn mã Anh-Việt trên báo điện tử VNExpress ghi nhận 1.880 mục tiếng Anh trong 5 số/tập khảo sát, nhằm đo tần suất và kiểu mẫu trộn mã trong ngữ liệu báo chí trực tuyến.[28] Khảo sát trộn mã trên tạp chí tuần cũng liệt kê "hot girl" trong danh mục các đơn vị vay mượn tiếng Anh xuất hiện trong ngữ liệu.[29]

Thuật ngữ liên quan

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong cách dùng đại chúng, "hot girl" thường được nhắc song hành với "hot boy" như các nhãn gọi giới tính hóa trong truyền thông và môi trường mạng.[19] Trong một số diễn giải về nhóm nhãn gọi giai đoạn trước, "hot teen" được dùng như cách gọi chung cho "hot girl/hot boy", gắn với bối cảnh báo giấy và ấn phẩm cho giới trẻ trước khi mạng xã hội trở thành kênh lan truyền chủ đạo.[15]

Một số bài viết báo chí cũng dùng các tổ hợp như "hot teen", "hot boy", "hot girl" để nói về các danh xưng lan truyền trên mạng xã hội, đồng thời lưu ý hiện tượng "tự phong" danh xưng và tranh luận xoay quanh tiêu chí, giá trị và ảnh hưởng của các nhãn gọi này.[15][14][17] Trong thực hành đặt tên trên không gian số, "hot girl/hot boy/hot teen" cũng có thể xuất hiện cạnh các nhãn gọi khác gắn với nền tảng hoặc kiểu nổi tiếng, như "hiện tượng mạng", "TikToker".[4][5][17]

Xem thêm

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Ulzzang
  • Hot boy
  • Hot teen
  • Hot mom
  • Tiếng lóng
  • Hot TikToker

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ^ a b c d e Xuân, Thân (ngày 18 tháng 12 năm 2010). "Hot girl". Báo Sài Gòn Giải Phóng. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2021.
  2. ^ a b c d e f g h Lâm, An (ngày 5 tháng 10 năm 2009). "Hội chứng "hot girl"". Báo Sài Gòn Giải Phóng. Truy cập ngày 8 tháng 3 năm 2021.
  3. ^ a b c d e f g Phạm, Thành Nhân (ngày 15 tháng 11 năm 2009). "Web cho giới trẻ: có một đống rác!". Tuổi Trẻ Online. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  4. ^ a b c d e f Hà, Trang (ngày 3 tháng 11 năm 2023). "Cái chết của danh xưng hot boy, hot girl Việt bùng nổ một thời". Báo điện tử Tiền Phong. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  5. ^ a b c d Thạch, Anh (ngày 20 tháng 3 năm 2024). "Diễn viên Long Chun nói về danh xưng "hiện tượng mạng", TikToker". Thanh Niên. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  6. ^ a b Thanh, Chương (ngày 27 tháng 12 năm 2016). "Báo động về "rác" ngôn ngữ". Nhân Dân điện tử. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2026.
  7. ^ a b c Nguyễn, Văn Hiệp; Đinh, Thị Hằng (2014). "Thực trạng sử dụng tiếng Việt "phi chuẩn" của giới trẻ hiện nay nhìn từ góc độ ngôn ngữ học xã hội". Ngôn ngữ & Đời sống (5 (223)): 1–10. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2026.
  8. ^ a b c d e Trần, Văn Phước (2015). "Từ ngữ tiếng Anh vay mượn tạm thời trong quá trình trộn mã trên một số báo mạng bằng tiếng Việt tại Việt Nam hiện nay". Tạp chí Khoa học và Công nghệ – Đại học Đà Nẵng (8 (93)): 69–75. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  9. ^ a b c d Đỗ, Thùy Trang (2018). Ngôn ngữ giới trẻ qua phương tiện truyền thông (Luận án tiến sĩ Ngôn ngữ học). Huế: Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2026.
  10. ^ a b c Hồng Trang và Phong Chương (ngày 11 tháng 8 năm 2013). "Thương cho hai tiếng "hot girl"". Nhân Dân điện tử. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  11. ^ a b c Thanh, Nam (ngày 26 tháng 2 năm 2015). "Góc khuất hot girl - Kỳ 2: Tự nhiên nổi tiếng". Thanh Niên. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2021.
  12. ^ a b Nguyễn, Thị Hồng Chuyên; Nguyễn, Thị Quỳnh Hoa; Bùi, Thị Mai Hương (2020). "Đặc điểm ngôn ngữ mạng của sinh viên nhìn từ bình diện cấu trúc (qua một số diễn đàn)". Tạp chí Khoa học Đại học Tân Trào (18): 83–89. doi:10.51453/2354-1431/2020/414. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2026.
  13. ^ a b c Thanh, Nam (ngày 25 tháng 2 năm 2015). "Góc khuất hot girl". Thanh Niên. Truy cập ngày 8 tháng 3 năm 2021.
  14. ^ a b c d "Thấy gì qua hiện tượng hotboy, hotgirl tự phong?". VietNamNet. Công an Nhân dân. ngày 28 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  15. ^ a b c d e Hạnh, Nguyên Trang (ngày 26 tháng 7 năm 2018). "Những danh xưng "tự phong"". Báo Đà Nẵng. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  16. ^ Thang, NDN; Hao, TH (2023). "The Generation Z View of Key Opinion Leader Reviewing Food on TikTok Platform in Vietnam" (PDF). Proceedings of the 8th World Conference on Media and Mass Communication (bằng tiếng Anh). Quyển 7. TIIKM Publishing. tr. 226–244. doi:10.17501/24246778.2023.7109. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2026.
  17. ^ a b c d e Kim, Loan (ngày 26 tháng 2 năm 2020). "Danh xưng - Khác biệt hay dị biệt". Báo Sài Gòn Giải Phóng. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2026.
  18. ^ a b "Hot girl Midu: Không thích trào lưu lăng xê hot girl". Công an Nhân dân điện tử. ngày 12 tháng 4 năm 2010. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  19. ^ a b c Phạm, Vincent (ngày 26 tháng 6 năm 2010). "Những "hot boy", "hot girl" xa lạ". Tuổi Trẻ Online. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2026.
  20. ^ "Cần có Luật ngôn ngữ để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt?". Dân Trí. VOV. ngày 6 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  21. ^ V.V. Tuân (ngày 7 tháng 11 năm 2016). "Trên "trên cả tuyệt vời" là..."bá đạo"?". Tuổi Trẻ Online. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  22. ^ a b c Báo chí và định kiến giới đối với lãnh đạo nữ (PDF) (Báo cáo). Oxfam tại Việt Nam. tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  23. ^ a b Trịnh, Cẩm Lan (2014). "Thái độ ngôn ngữ đối với những hiện tượng biến đổi trong tiếng Việt trên mạng Internet hiện nay" (PDF). Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Khoa học Xã hội và Nhân văn. 30 (3): 28–38. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2026.
  24. ^ a b c d Nguyễn, Văn Khang (2015). "Một số vấn đề về ngôn ngữ mạng tiếng Việt" (PDF). Nhân lực Khoa học xã hội (11): 55–64. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  25. ^ Trinh, Cam Lan (2019). "Urbanization and Language Change in Vietnam: Evidence from a Rural Community in Hanoi" (PDF). The CALA 2019 Proceedings, Paper 15-1 (bằng tiếng Anh). The GLOCAL, The Global Council on Anthropological Linguistics. tr. 450–457. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2026.
  26. ^ a b Lê, Khánh Linh (tháng 9 năm 2025). Code-Mixing Between Vietnamese and English Among Young Vietnamese: An Analysis of Language Use, Social Belonging, and Underlying Reasons (Master Graduation Project) (bằng tiếng Anh). Da Lat: Dalat University, Faculty of Foreign Languages. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2026.
  27. ^ Cúc, Trần Thị; Hà, Đỗ Thị Thanh (ngày 15 tháng 12 năm 2015). "Patterns of Code-Mixing of English in Hoa Hoc Tro Magazine in Vietnam". VNU Journal of Foreign Studies (bằng tiếng Anh). 31 (4). Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.{{Chú thích tập san học thuật}}: Quản lý CS1: ngày tháng và năm (liên kết)
  28. ^ Dao, Trang (2019). "A Study on English-Vietnamese Code-Mixing in VNexpress Online Newspaper". 현대영미어문학 (bằng tiếng Anh). 37 (2): 29–51. doi:10.21084/jmball.2019.05.37.2.29. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2026.
  29. ^ Ton Nu, My Nhat; Hoang, Thi Thu Hien (2025). "To Mix or Not to Mix? A Study of English-Vietnamese Code-Mixing in Vietnamese Weekly Magazines" (PDF). 3L: Language, Linguistics, Literature The Southeast Asian Journal of English Language Studies (bằng tiếng Anh). 31 (3): 184–207. doi:10.17576/3L-2025-3103-11. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2026.
  • x
  • t
  • s
Thần tượng
Toàn cầu
  • Thần tượng teen
Phương Tây
  • Thần tượng nhạc kịch (Thần tượng phim kịch)
Nhật Bản
  • Tarento tạp kỹ (Thần tượng tạp kỹ)
  • Thần tượng Akihabara
  • Thần tượng áo tắm
  • Thần tượng ảo
  • Thần tượng địa phương
  • Thần tượng mạng
  • Thần tượng ngoài đời (Thần tượng thực tế)
  • Thần tượng ngọt ngào
  • Thần tượng Nhật Bản (nói chung)
  • Thần tượng nhí
Hàn Quốc
  • Thần tượng Hàn Quốc (Thần tượng K-pop
  • Lịch sử)
  • Ulzzang
  • Văn hóa người hâm mộ
Khối Hoa ngữ
  • Thần tượng Hoa ngữ (Trung Quốc
  • Hồng Kông
  • Đài Loan)
Việt Nam
  • Thần tượng V-pop
  • Hot teen (Hot boy
  • Hot girl)
Các chương trình thần tượng
Toàn cầu
  • Phim dành cho teen (Phim điện ảnh
  • Phim truyền hình
  • Phim hài tình huống)
Đông Á
  • Phim thanh xuân
  • Phim thần tượng
    • Đài Loan
    • Nhật Bản
    • Trung Quốc
  • Phim hoạt hình (anime)
Đài Loan
  • Tôi yêu Hắc Sáp Hội
  • Mô phạm Bổng Bổng Đường
  • Fighting! Legendary Group
  • Atom Boyz (Nguyên Tử Thiếu Niên)
Hàn Quốc
  • Idol Room
  • Idol School
  • Idol Show
  • Produce 101
  • Produce 48
  • Girls Planet 999
  • 현역가왕
Trung Quốc
  • Sáng Tạo 101
  • Thực tập sinh thần tượng
  • Tỷ tỷ đạp gió rẽ sóng
  • Call Me by Fire (Anh trai vượt mọi chông gai)
  • Show It All
  • Perfect Singer 2
Hồng Kông
  • Thanh mộng truyền kỳ
  • Thanh mộng Junior
Nhật Bản
  • AKB48 Group
    • AKB48
  • Johnny & Associates
  • Hello! Project
  • Momoiro Clover Z
Phát thanh
  • Hello! Project Hour (đài RF Nhật Bản)
  • Next (đài RF Nhật Bản)
  • Sony Night Square (đài Nippon Hōsō)
Truyền hình
  • Nhạc trẻ Chủ nhật
  • Kênh Kawaiian TV
  • Produce 101 Japan
  • 現役歌王JAPAN
Chiếu mạng
  • AKB48 Group
    • AKB48
Việt Nam
  • Vietnam Idol
  • Thần tượng Bolero
  • Way2shine (VAA)
  • Sáng bừng sức sống (2011)
  • Chị đẹp đạp gió rẽ sóng
  • Anh trai vượt ngàn chông gai
  • Anh trai "say hi"
  • Em xinh "say hi"
  • Tân binh toàn năng
Thái Lan
  • Look Thung Idol
  • Sáng tạo doanh châu Á
    • Chuang Asia: Thailand
    • Chuang Asia S2
Chủ đề liên quan
  • Aegyo (act cute)
  • Bản hát lại (cover)
  • Bệnh "ngôi sao" (yeonyein byeong)
  • Biểu tượng đại chúng
  • Biểu tượng sex
  • Burikko (giả nai)
  • Cao phú soái (nam) và bạch phú mỹ (nữ)
  • Danh hiệu nhạc đại chúng được phong tặng
  • Diǎ (điệu đà)
  • Fan ruột
  • Influencer
  • Kawaii (dễ thương)
  • KOL
  • Người đẹp
  • Người hâm mộ (Cộng đồng
  • Danh sách tên gọi)
  • Người mẫu áo tắm
  • Người nổi tiếng (Tarento)
  • Người tẩy chay
  • Người trẻ sính mốt
  • Nhạc đại chúng (Nhạc pop)
  • Nhảy cover
  • Nhân vật giải trí (Nhật Bản
  • Việt Nam)
  • Nhóm nhạc nam
  • Nhóm nhạc nữ
  • Sasaeng fan (fan cuồng)
  • Tạp chí thanh thiếu niên
  • Tình yêu gà bông (Tảo luyến)
  • Văn hóa đại chúng

Từ khóa » Go Girl Là Gì