Hour Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "hour" thành Tiếng Việt

giờ, tiếng, lúc là các bản dịch hàng đầu của "hour" thành Tiếng Việt.

hour noun ngữ pháp

A time period of sixty minutes; one twenty-fourth of a day. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giờ

    noun

    Time period of sixty minutes [..]

    I've been waiting for her for an hour.

    Cho đến giờ tôi đã đợi cô ta một tiếng đồng hồ.

    en.wiktionary.org
  • tiếng

    noun

    Time period of sixty minutes

    I have to go shopping. I'll be back in an hour.

    Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.

    en.wiktionary.org
  • lúc

    noun

    You left me in my hour of need, my friend.

    Anh bỏ tôi trong lúc tôi cần anh nhất.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giờ phút
    • kinh tụng hằng ngày
    • tiếng hồ
    • tiếng đồng hồ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hour " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hour + Thêm bản dịch Thêm

"Hour" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hour trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hour" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Few Hours Nghĩa Là Gì