Tiếp tục chủ đề từ vựng HSK. Sau đây là 300 từ vựng tiếp theo trong HSK 3. Thực tế là 301 từ, hihi. Cộng với 300 từ của HSK 1, 2 thì tổng là 600 từ rồi.
Cho bạn nào cần học lại:» 150 từ HSK 1
» 300 từ HSK 2
Vì rất nhiều từ nên sẽ có chỗ sai xót. Hãy góp ý cho mình, để mình sửa nhé. Cảm ơn các bạn.
1啊
a a, à, ừ, ờ
HSK 3 aa, à, ừ, ờ
矮
ǎi thấp
HSK 3 ǎithấp
爱好
ài hào yêu thích, thích
HSK 3 ài hàoyêu thích, thích
5把
bǎ lấy, đem
HSK 3 bǎlấy, đem
搬
bān chuyển đi
HSK 3 bānchuyển đi
班
bān lớp
HSK 3 bānlớp
半
bàn nửa
HSK 3 bànnửa
办法
bàn fǎ biện pháp, cách
HSK 3 bàn fǎbiện pháp, cách
1112包
bāo bao, túi
HSK 3 bāobao, túi
饱
bǎo no
HSK 3 bǎono
报纸
bào zhǐ báo chí
HSK 3 bào zhǐbáo chí
16被
bèi bị, được
HSK 3 bèibị, được
鼻子
bí zi mũi
HSK 3 bí zimũi
19比赛
bǐ sài thi đấu
HSK 3 bǐ sàithi đấu
21变化
biàn huà biến hóa, thay đổi
HSK 3 biàn huàbiến hóa, thay đổi
23表演
biǎo yǎn biểu diễn
HSK 3 biǎo yǎnbiểu diễn
25宾馆
bīn guǎn nhà khách, khách sạn
HSK 3 bīn guǎnnhà khách, khách sạn
27才
cái mới (động tác diễn ra muộn)
HSK 3 cáimới (động tác diễn ra muộn)
菜单
cài dān thực đơn
HSK 3 cài dānthực đơn
30草
cǎo cỏ
HSK 3 cǎocỏ
层
céng tầng
HSK 3 céngtầng
差
chà kém
HSK 3 chàkém
超市
chāo shì siêu thị
HSK 3 chāo shìsiêu thị
35成绩
chéng jì thành tích
HSK 3 chéng jìthành tích
37迟到
chí dào đến muộn
HSK 3 chí dàođến muộn
39厨房
chú fáng bếp
HSK 3 chú fángbếp
41春
chūn mùa xuân
HSK 3 chūnmùa xuân
词语
cí yǔ từ ngữ
HSK 3 cí yǔtừ ngữ
44打扫
dǎ sǎo quét, quét dọn
HSK 3 dǎ sǎoquét, quét dọn
46带
dài đem, mang
HSK 3 dàiđem, mang
担心
dān xīn lo lắng
HSK 3 dān xīnlo lắng
49当然
dāng rán đương nhiên
HSK 3 dāng ránđương nhiên
515253地铁
dì tiě xe điện ngầm
HSK 3 dì tiěxe điện ngầm
55电梯
diàn tī thang máy
HSK 3 diàn tīthang máy
57东
dōng phía đông
HSK 3 dōngphía đông
冬
dōng mùa đông
HSK 3 dōngmùa đông
懂
dǒng hiểu
HSK 3 dǒnghiểu
动物
dòng wù động vật
HSK 3 dòng wùđộng vật
626364多么
duō me bao nhiêu, biết bao
HSK 3 duō mebao nhiêu, biết bao
6667耳朵
ěr duo tai
HSK 3 ěr duotai
69发现
fā xiàn tìm ra, phát hiện
HSK 3 fā xiàntìm ra, phát hiện
71放
fàng tha, thả
HSK 3 fàngtha, thả
放心
fàng xīn yên trí, yên tâm
HSK 3 fàng xīnyên trí, yên tâm
7475复习
fù xí ôn tập
HSK 3 fù xíôn tập
77敢
gǎn dám
HSK 3 gǎndám
感冒
gǎn mào bị cảm
HSK 3 gǎn màobị cảm
80跟
gēn theo
HSK 3 gēntheo
根据
gēn jù căn cứ
HSK 3 gēn jùcăn cứ
8384故事
gù shi truyện
HSK 3 gù shitruyện
86关
guān đóng, tắt
HSK 3 guānđóng, tắt
关系
guān xì quan hệ, liên quan
HSK 3 guān xìquan hệ, liên quan
89关于
guān yú về
HSK 3 guān yúvề
91果汁
guǒ zhī nước hoa quả
HSK 3 guǒ zhīnước hoa quả
93还是
hái shì vẫn, còn, hoặc, hay
HSK 3 hái shìvẫn, còn, hoặc, hay
95河
hé sông
HSK 3 hésông
黑板
hēi bǎn bảng đen
HSK 3 hēi bǎnbảng đen
98花
huā hoa
HSK 3 huāhoa
花园
huā yuán hoa viên
HSK 3 huā yuánhoa viên
101102103104换
huàn đổi, thay đổi, trao đổi
HSK 3 huànđổi, thay đổi, trao đổi
黄
huáng màu vàng
HSK 3 huángmàu vàng
会议
huì yì hội nghị
HSK 3 huì yìhội nghị
108几乎
jī hū hầu như, cơ hồ
HSK 3 jī hūhầu như, cơ hồ
110极
jí rất, hết, cực
HSK 3 jírất, hết, cực
记得
jì dé nhớ, nhớ được
HSK 3 jì dénhớ, nhớ được
113检查
jiǎn chá kiểm tra
HSK 3 jiǎn chákiểm tra
115健康
jiàn kāng khỏe mạnh
HSK 3 jiàn kāngkhỏe mạnh
117讲
jiǎng nói, kể, giảng
HSK 3 jiǎngnói, kể, giảng
教
jiāo dạy
HSK 3 jiāodạy
角
jiǎo sừng, góc
HSK 3 jiǎosừng, góc
脚
jiǎo chân
HSK 3 jiǎochân
接
jiē tiếp, nối, đón
HSK 3 jiētiếp, nối, đón
街道
jiē dào phố, đường
HSK 3 jiē dàophố, đường
124节目
jié mù tiết mục
HSK 3 jié mùtiết mục
126结束
jié shù kết thúc, hết
HSK 3 jié shùkết thúc, hết
128借
jiè mượn
HSK 3 jièmượn
经常
jīng cháng thường, thường xuyên
HSK 3 jīng chángthường, thường xuyên
131经理
jīng lǐ giám đốc
HSK 3 jīng lǐgiám đốc
133134135句子
jù zǐ câu
HSK 3 jù zǐcâu
137渴
kě khát
HSK 3 kěkhát
可爱
kě ài đáng yêu, dễ thương
HSK 3 kě àiđáng yêu, dễ thương
140141空调
kōng tiáo máy điều hòa nhiệt độ
HSK 3 kōng tiáomáy điều hòa nhiệt độ
143144145块
kuài miếng, viên
HSK 3 kuàimiếng, viên
筷子
kuài zi đũa
HSK 3 kuài ziđũa
148149150礼物
lǐ wù quà, lễ vật
HSK 3 lǐ wùquà, lễ vật
152脸
liǎn mặt
HSK 3 liǎnmặt
练习
liàn xí luyện tập
HSK 3 liàn xíluyện tập
155156邻居
lín jū hàng xóm
HSK 3 lín jūhàng xóm
158159160161卖
mài bán
HSK 3 màibán
满意
mǎn yì hài lòng
HSK 3 mǎn yìhài lòng
164门
mén cửa
HSK 3 méncửa
米
mǐ gạo
HSK 3 mǐgạo
面包
miàn bāo bánh mì
HSK 3 miàn bāobánh mì
168明白
míng bai rõ ràng, hiểu biết
HSK 3 míng bairõ ràng, hiểu biết
170南
nán phía nam
HSK 3 nánphía nam
难
nán khó
HSK 3 nánkhó
难过
nán guò khó chịu
HSK 3 nán guòkhó chịu
174年级
nián jí lớp
HSK 3 nián jílớp
176鸟
niǎo con chim
HSK 3 niǎocon chim
努力
nǔ lì cố gắng, nỗ lực
HSK 3 nǔ lìcố gắng, nỗ lực
179盘子
pán zi đĩa, mâm, khay
HSK 3 pán ziđĩa, mâm, khay
181182葡萄
pú táo quả nho
HSK 3 pú táoquả nho
184185186其实
qí shí kỳ thực, thực ra
HSK 3 qí shíkỳ thực, thực ra
188铅笔
qiān bǐ bút chì
HSK 3 qiān bǐbút chì
190秋
qiū mùa thu
HSK 3 qiūmùa thu
裙子
qún zi váy
HSK 3 qún ziváy
193热情
rè qíng nhiệt tình, nhiệt huyết
HSK 3 rè qíngnhiệt tình, nhiệt huyết
195容易
róng yi dễ, dễ dàng
HSK 3 róng yidễ, dễ dàng
197伞
sǎn ô
HSK 3 sǎnô
上网
shàng wǎng lên mạng
HSK 3 shàng wǎnglên mạng
200声音
shēng yīn âm thanh
HSK 3 shēng yīnâm thanh
202203手机
shǒu jī điện thoại di động
HSK 3 shǒu jīđiện thoại di động
205206叔叔
shū shu chú
HSK 3 shū shuchú
208209刷牙
shuā yá chải răng
HSK 3 shuā yáchải răng
211212司机
sī jī lái xe
HSK 3 sī jīlái xe
214虽然
suī rán tuy, tuy nhiên
HSK 3 suī rántuy, tuy nhiên
216糖
táng đường, kẹo
HSK 3 tángđường, kẹo
特别
tè bié đặc biệt
HSK 3 tè biéđặc biệt
219220体育
tǐ yù thể thao
HSK 3 tǐ yùthể thao
222头发
tóu fà tóc
HSK 3 tóu fàtóc
224图书馆
tú shū guán thư viện
HSK 3 tú shū guánthư viện
腿
tuǐ chân, đùi
HSK 3 tuǐchân, đùi
完成
wán chéng hoàn thành
HSK 3 wán chénghoàn thành
228229230为
wèi hành, vì, để cho
HSK 3 wèihành, vì, để cho
位
wèi vị, chỗ, nơi
HSK 3 wèivị, chỗ, nơi
为了
wèi le để, vì
HSK 3 wèi leđể, vì
234西
xī tây
HSK 3 xītây
习惯
xí guàn quen
HSK 3 xí guànquen
237238夏
xià hè, hạ
HSK 3 xiàhè, hạ
先
xiān trước, trước tiên
HSK 3 xiāntrước, trước tiên
香蕉
xiāng jiāo quả chuối tiêu
HSK 3 xiāng jiāoquả chuối tiêu
242相信
xiāng xìn tin, tin tưởng
HSK 3 xiāng xìntin, tin tưởng
244245校长
xiào zhǎng hiệu trưởng
HSK 3 xiào zhǎnghiệu trưởng
247248新鲜
xīn xiān tươi
HSK 3 xīn xiāntươi
250251252熊猫
xióng māo gấu trúc
HSK 3 xióng māogấu trúc
254选择
xuǎn zé chọn, tuyển chọn
HSK 3 xuǎn zéchọn, tuyển chọn
256要求
yāo qiú yêu cầu
HSK 3 yāo qiúyêu cầu
258一边
yī biān mặt bên, một mặt, vừa
HSK 3 yī biānmặt bên, một mặt, vừa
260一定
yī dìng chính xác, nhất định
HSK 3 yī dìngchính xác, nhất định
262一会儿
yī huǐ er một lát, một chốc
HSK 3 yī huǐ ermột lát, một chốc
一样
yī yàng giống như
HSK 3 yī yànggiống như
265以后
yǐ hòu sau này, sau khi
HSK 3 yǐ hòusau này, sau khi
267以为
yǐ wéi cho rằng, cho là
HSK 3 yǐ wéicho rằng, cho là
269应该
yīng gāi nên, phải
HSK 3 yīng gāinên, phải
271用
yòng dùng
HSK 3 yòngdùng
游戏
yóu xì trò chơi
HSK 3 yóu xìtrò chơi
274又
yòu lại, vừa ... lại
HSK 3 yòulại, vừa ... lại
遇到
yù dào gặp mặt
HSK 3 yù dàogặp mặt
277越
yuè vượt qua, nhảy qua, càng
HSK 3 yuèvượt qua, nhảy qua, càng
月亮
yuè liàng mặt trăng
HSK 3 yuè liàngmặt trăng
280281282283照顾
zhào gù chăm sóc
HSK 3 zhào gùchăm sóc
285照相机
zhào xiàng jī máy chụp ảnh
HSK 3 zhào xiàng jīmáy chụp ảnh
只
zhǐ chỉ
HSK 3 zhǐchỉ
中间
zhōng jiān ở giữa, bên trong
HSK 3 zhōng jiānở giữa, bên trong
289种
zhǒng loại kiểu
HSK 3 zhǒngloại kiểu
重要
zhòng yào quan trọng
HSK 3 zhòng yàoquan trọng
292主要
zhǔ yào chủ yếu, chính
HSK 3 zhǔ yàochủ yếu, chính
294295字典
zì diǎn từ điển
HSK 3 zì diǎntừ điển
297总是
zǒng shì luôn luôn, lúc nào cũng
HSK 3 zǒng shìluôn luôn, lúc nào cũng
299作业
zuò yè bài tập về nhà
HSK 3 zuò yèbài tập về nhà
301