Húng Quế - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Thai basil, basil, basil là các bản dịch hàng đầu của "húng quế" thành Tiếng Anh.
húng quế noun + Thêm bản dịch Thêm húng quếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Thai basil
nounsweet basil from Southeast Asia [..]
omegawiki -
basil
nounAn annual plant (Ocimum basilicum) of the Lamiaceae (or Labiate) family, grown as a herb and used in cooking to add flavor. [..]
Rưới dầu ô liu và rắc tiêu lên, trang trí bằng vài lá húng quế.
Sprinkle with a dressing of olive oil and black pepper, and garnish with basil leaves.
omegawiki.org -
Thai basil
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " húng quế " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Húng quế + Thêm bản dịch Thêm Húng quếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
basil
verb nounspecies of plant
Rưới dầu ô liu và rắc tiêu lên, trang trí bằng vài lá húng quế.
Sprinkle with a dressing of olive oil and black pepper, and garnish with basil leaves.
wikidata
Hình ảnh có "húng quế"
Bản dịch "húng quế" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » é Quế Tiếng Anh
-
Húng Quế – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Loại Rau Thơm Quen Thuộc Của Người Việt
-
CÁC LOẠI RAU THƠM TRONG... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh
-
Tên Tiếng Anh Một Số Loại Húng | Bếp Nhà Cá Vàng
-
RAU HÚNG QUẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rau Húng Quế Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại "Rau, Củ, Quả" - Englishguide
-
Rau Húng Quế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
RAU HÚNG QUẾ - Translation In English
-
Cách Phân Biệt Bạc Hà Và Rau Húng - Đặc Điểm, Tác Dụng Của ...
-
CÂY RAU HÚNG QUẾ | Shopee Việt Nam
-
Húng Thơm Trắng – É Trắng Là Gì? - Himibox