Hướng Dẫn Chọn Size - La Perla - RitaVõ Fashion

>> Bảng size áo ngực, áo của bộ đồ bơi

>> Bảng size quần lót, quần bơi của nữ

>> Bảng size váy ngủ ngắn, bộ đồ liền thân

>> Bảng size váy ngủ dài, áo choàng ngủ

>> Bảng size trang phục, áo choàng & bộ pyjamas

>> Bảng size giày, boots nữ

>> Bảng size dây nịt móc tất

>> Bảng size trang phục nam

>> Bảng size cho giày, tất nam

Bảng size cho áo ngực, áo của bộ đồ bơi

Vòng ngực

LP / IT

0

1

2

3

4

5

UK

30

32

34

36

38

40

DE / EU

65

70

75

80

85

90

FR

75

80

85

90

95

100

ES

75

80

85

90

95

100

RU

65

70

75

80

85

90

US / CA

30

32

34

36

38

40

JP

65

70

75

80

85

90

CN

65

70

75

80

85

90

(CM)

63-65

68-70

73-75

78-80

83-85

88-90

Loại cúp ngực

LP / IT

A

B

C

D

E

UK

A

B

C

D

DD

DE / EU

A

B

C

D

E

FR

A

B

C

D

E

ES

A

B

C

D

E

RU

A

B

C

D

E

US / CA

A

B

C

D

DD

JP

A

B

C

D

E

CN

A

B

C

D

E

Bảng size quần lót, quần bơi nữ

Size

LP / IT

0

0

1

2

3

4

5

UK

4-6

6-8

8-10

10-12

12-14

14-16

16-18

DE / EU

30-32

32-34

34-36

36-38

38-40

40-42

42-44

FR

32-34

34-36

36-38

38-40

40-42

42-44

44-46

ES

32-34

34-36

36-38

38-40

40-42

42-44

44-46

RU

38-40

40-42

42-44

44-46

46-48

48-50

50-52

US / CA

XXXS

XXS

XS

S

M

L

XL

JP

5

7

9

11

13

15

17

CN

82-84

84-86

86-88

88-90

90-92

92-94

94-96

(CM)

58.5-61

61-63.5

63.5-66

66-68.5

68.5-71

71-75

75-79

Bảng size váy ngủ ngắn, bộ đồ liền thân

Size

LP / IT

0

0

1

2

3

4

5

UK

4-6

6-8

8-10

10-12

12-14

14-16

16-18

DE / EU

30-32

32-34

34-36

36-38

38-40

40-42

42-44

FR

32-34

34-36

36-38

38-40

40-42

42-44

44-46

ES

32-34

34-36

36-38

38-40

40-42

42-44

44-46

RU

38-40

40-42

42-44

44-46

46-48

48-50

50-52

US / CA

XXXS

XXS

XS

S

M

L

XL

JP

5

7

9

11

13

15

17

CN

82-84

84-86

86-88

88-90

90-92

92-94

94-96

(CM)

58.5-61

61-63.5

63.5-66

66-68.5

68.5-71

71-75

75-79

Bảng size váy ngủ dài, áo choàng ngủ

Size

LP / IT

0

0

1

2

3

4

5

UK

4-6

6-8

8-10

10-12

12-14

14-16

16-18

DE / EU

30-32

32-34

34-36

36-38

38-40

40-42

42-44

FR

32-34

34-36

36-38

38-40

40-42

42-44

44-46

ES

32-34

34-36

36-38

38-40

40-42

42-44

44-46

RU

38-40

40-42

42-44

44-46

46-48

48-50

50-52

US / CA

XXXS

XXS

XS

S

M

L

XL

JP

5

7

9

11

13

15

17

CN

82-84

84-86

86-88

88-90

90-92

92-94

94-96

(CM)

58.5-61

61-63.5

63.5-66

66-68.5

68.5-71

71-75

75-79

Bảng size trang phục, áo choàng & bộ pyjamas

Size

XXS

XS

S

M

L

XL

XXL

LP / IT

36

38

40

42

44

46

48

UK

4

6

8

10

12

14

16

DE / EU

30

32

34

36

38

40

42

FR

32

34

36

38

40

42

44

ES

32

34

36

38

40

42

44

RU

38

40

42

44

46

48

50

US / CA

0

2

4

6

8

10

12

JP

5

7

9

11

13

15

17

CN

60

65

70

75

80

85

90

Bảng size cho giày, boots nữ

Cỡ giày

LP / IT

35

35.5

36

36.5

37

37.5

UK

2

2.5

3

3.5

4

4.5

DE / EU

35

35.5

36

36.5

37

37.5

FR

36

36.5

37

37.5

38

38.5

ES

36

36.5

37

37.5

38

38.5

RU

33.5

34

34.5

35

35.5

36

US / CA

5

5.5

6

6.5

7

7.5

JP

21

21.5

22.5

23

23.5

24

CN

35.5

36

36.5

37

37.5

38

Cỡ giày

LP / IT

38

38.5

39

39.5

40

40.5

41

UK

5

5.5

6

6.5

7

7.5

8

DE / EU

38

38.5

39

39.5

40

40.5

41

FR

39

39.5

40

40.5

41

41.5

42

ES

39

39.5

40

40.5

41

41.5

42

RU

36.5

37

37.5

38

38.5

39

39.5

US / CA

8

8.5

9

9.5

10

10.5

11

JP

24.5

25

24.5

26

26.5

27

27.5

CN

38.5

39

39.5

40

40.5

41

41.5

Bảng size dây nịt móc tất

Size

S

M

L

XL

LP/IT

I

II

III

IV

Vòng hông (cm)

86-94

91-97

97-107

102-109

Cân nặng (kg)

43-59

43-63

55-71

59-86

Chiều cao (cm)

147-157

152-163

157-168

165-175

Bảng size cho trang phục nam

Size

S

M

L

XL

XXL

Vòng hông (cm)

92

96

100

104

108

Chiều cao (cm)

177

180

183

186

189

Rộng vai (cm)

43.5

46.5

48

49.5

51

Dài tay (cm)

65

66

67

68

69

Vòng ngực (cm)

92

96

100

104

108

Bảng size cho giày, tất nam

Cỡ chân

LP / IT

40

41

42

43

44

45

46

UK

6

7

8

9

10

11

12

DE / EU

40

41

42

43

44

45

46

FR

40

41

42

43

44

45

46

ES

40

41

42

43

44

45

46

RU

40

41

42

43

44

45

46

US / CA

6.5

7.5

8.5

9.5

10.5

11.5

12.5

JP

25.5

26

27

28

29

30

31

CN

41

41.5

43

44

45

46.5

47.5

Từ khóa » Size Váy Châu âu