Hướng Dẫn Sử Dụng Của Canon EOS 760D (228 Trang)

hướngdẫnsửdụng.vn hướngdẫnsửdụng.vn Canon máy ảnh · Hướng dẫn sử dụng của Canon Hướng dẫn sử dụng của Canon EOS 760D8.1 · 4đưa ra đánh giá PDF hướng dẫn sử dụng  · 426 trang Anh hướng dẫn sử dụngcâu hỏi mô tả
Canon EOS 760D

EOS 760D (W)

INSTRUCTION

MANUAL

ENGLISH

1 / 426 Trang: 1

Hướng dẫn sử dụng

Xem hướng dẫn sử dụng của Canon EOS 760D miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Canon EOS 760D khác.

Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Bạn có câu hỏi nào về Canon EOS 760D không?

Bạn có câu hỏi nào về Canon EOS 760D và câu trả lời không có trong sách hướng dẫn?

Đặt một câu hỏi
  • Nhận thông tin cập nhật về giải pháp
  • Nhận câu trả lời cho câu hỏi của bạn

Câu hỏi và trả lời

Số câu hỏi: 0

Hình ảnh sản phẩm (4)

 #1 #2 #3Canon logo

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Canon EOS 760D.

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...Megapixel 24.2 MPZoom quang - xTiêu điểm TTL-CT-SIRĐộ nhạy ISO 100,200,400,800,1600,3200,6400,12800,25600,AutoTốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/4000 giâyCác chế độ flash Auto, Manual, Red-eye reduction
Chung
Thương hiệuCanon
MẫuEOS 760D | 0021C018
Sản phẩmmáy ảnh
8714574628066
Ngôn ngữAnh
Loại tập tinHướng dẫn sử dụng (PDF)
Chất lượng ảnh
Megapixel 24.2 MP
Loại máy ảnh SLR Camera Body
Kích cỡ cảm biến hình ảnh - "
Loại cảm biến CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa 6000 x 4000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 6000x4000, 3984x2656, 2976x1984, 1920x1280, 720x480, 5328x4000, 3552x2664, 2656x1992, 1696x1280, 640x480, 6000x3368, 3984x2240, 1976x1680, 1920x1080, 720x480, 4000x4000, 2656x2656, 1984x1984, 1280x1280, 480x480
Chụp ảnh chống rung Không
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ 1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel 24.7 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao) 22.3 x 14.9 mm
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG, RAW
Hệ thống ống kính
Zoom quang - x
Zoom số - x
Giao diện khung ống kính Canon EF, Canon EF-S
Lấy nét
Tiêu điểm TTL-CT-SIR
Điều chỉnh lấy nét Thủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF) Servo Auto Focus, Single Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) - m
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) - m
Các điểm Tự Lấy nét (AF) 19
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF) Auto, Manual
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,200,400,800,1600,3200,6400,12800,25600,Auto
Kiểu phơi sáng Auto, Manual
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 5EV (1/2EV; 1/3EV step)
Đo độ sáng Centre-weighted, Evaluative (Multi-pattern), Partial, Spot
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 25600
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Kiểu màn trập camera Điện tử
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto, Manual, Red-eye reduction
Khóa phơi sáng đèn flash
Số hướng dẫn đèn flash 12 m
Tầm đèn flash (ống wide) - m
Tầm đèn flash (ống tele) - m
Thời gian sạc đèn flash 3 giây
Đồng bộ tốc độ đèn flash 1/200 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash ±2EV (1/2, 1/3 EV step)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải video 640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động 59.94 fps
Độ nét khi chụp nhanh 640x480@25fps, 640x480@30fps, 1280x720@50fps, 1920x1080@24fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC, PAL
Hỗ trợ định dạng video AVC, H.264, MPEG4
Âm thanh
Micrô gắn kèm -
Gắn kèm (các) loa
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Thẻ nhớ tương thích SD, SDHC, SDXC
Khe cắm bộ nhớ 1
Màn hình
Màn hình hiển thị TFT
Kích thước màn hình 3 "
Độ nét màn hình máy ảnh 1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị 3:2
Trường ngắm 100 phần trăm
Màn hình cảm ứng
Kính ngắm
Phóng đại 0.82 x
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB 2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMI Nhỏ
Giắc cắm đầu vào DC
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe 1
hệ thống mạng
Bluetooth -
Wi-Fi -
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC) -
Máy ảnh
Cân bằng trắng Cloudy, Custom modes, Daylight, Flash, Shade, Tungsten
Chế độ chụp cảnh Close-up (macro), Night portrait, Portrait, Sports, Landscape (scenery)
Chế độ chụp Aperture priority, Auto, Manual, Program, Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnh Black&White, Neutral
Tự bấm giờ 2, 10 giây
Chế độ xem lại Movie, Single image, Slide show
Zoom phát lại 10 x
Hỗ trợ ngôn ngữ Đa
Hoành đồ
Xem trực tiếp
GPS -
Cảm biến định hướng
Máy ảnh hệ thống tập tin DPOF 1.1, Exif 2.3, RAW
Bộ xử lý hình ảnh DIGIC 6
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D) -3 - 1
Điều chỉnh đi-ốp
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Bao gồm pin
Phần mềm tích gộp Digital Photo Professional, EOS Utility, Picture Style Editor
Dây đeo cổ tay
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Hộp đựng
Bộ sạc pin
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 131.9 mm
Độ dày 77.8 mm
Chiều cao 100.9 mm
Trọng lượng 520 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin) 565 g
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 0 - 85 phần trăm
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chất liệu Aluminium, Glass, Polycarbonate
Các đặc điểm khác
Loại nguồn năng lượng Pin
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 440 ảnh chụp
Loại pin LP-E17
Số lượng pin sạc/lần 1
Đèn chỉ thị báo mức pin
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Canon EOS 760D phía dưới.

Canon EOS 760D có trọng lượng là bao nhiêu?

Canon EOS 760D có trọng lượng là 520 g.

Canon EOS 760D có chiều cao là bao nhiêu?

Canon EOS 760D có chiều cao là 100.9 mm.

Canon EOS 760D có chiều rộng là bao nhiêu?

Canon EOS 760D có chiều rộng là 131.9 mm.

Canon EOS 760D có chiều sâu là bao nhiêu?

Canon EOS 760D có chiều sâu là 77.8 mm.

Canon EOS 760D có kích thước màn hình bao nhiêu?

Kích thước màn hình của Canon EOS 760D là 3 ".

Hướng dẫn của Canon EOS 760D có bản Tiếng Việt hay không?

Rất tiếc, chúng tôi không có hướng dẫn Canon EOS 760D bản Tiếng Việt. Hướng dẫn này có bản Anh.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Các sản phẩm liên quan

Canon EOS 750D
Canon EOS 750D
hướng dẫn sử dụng416 trangCanon EOS 20D
Canon EOS 20D
hướng dẫn sử dụng168 trangCanon EOS 850D
Canon EOS 850D
hướng dẫn sử dụng805 trangCanon EOS 3000D
Canon EOS 3000D
hướng dẫn sử dụng322 trangCanon EOS 40D
Canon EOS 40D
hướng dẫn sử dụng196 trangCanon EOS 2000D
Canon EOS 2000D
hướng dẫn sử dụng340 trangCanon EOS 50D
Canon EOS 50D
hướng dẫn sử dụng228 trangCanon EOS 450D
Canon EOS 450D
hướng dẫn sử dụng196 trangCanon EOS 10D
Canon EOS 10D
hướng dẫn sử dụng184 trangCanon EOS 4000D
Canon EOS 4000D
hướng dẫn sử dụng322 trang Xem tất cả Canon sách hướng dẫn Xem tất cả Canon máy ảnh sách hướng dẫn

Từ khóa » Cách Sử Dụng Canon 760d