Thông số kỹ thuật sản phẩm Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Foxconn G41MD.
Bộ nhớ trong tối đa 8 GBHãng sản xuất bộ xử lý IntelỔ nối USB 2.0 2Số lượng cổng chuỗi 1Hệ số hình dạng của bo mạch chủ micro ATXChuẩn giao tiếp ổ cứng lưu trữ được hỗ trợ SATA II Chung Thương hiệu Foxconn Mẫu G41MD | G41MD Sản phẩm bo mạch chủ 6943296907872 Ngôn ngữ Anh Loại tập tin Hướng dẫn sử dụng (PDF)
Bộ nhớ Bộ nhớ trong tối đa 8 GB Số lượng khe cắm bộ nhớ 2 Tốc độ xung bộ nhớ được hỗ trợ 800,1066,1333 MHz Loại bộ nhớ được hỗ trợ DDR3-SDRAM Các kênh bộ nhớ Kênh đôi
Bộ xử lý Hãng sản xuất bộ xử lý Intel Đầu cắm bộ xử lý LGA 775 (Socket T) Các bộ xử lý tương thích Intel Celeron, Intel Pentium Dual-Core Bộ xử lý FSB được hỗ trợ 533,800,1066,1333 MHz
Nhập/Xuất nội bộ Ổ nối USB 2.0 2 Bộ nối quạt đơn vị xử lý trung tâm (CPU) Có Bộ nối Nguồn ATX (24-pin) Có Số bộ nối quạt khung 2 Số bộ nối ATA Song song 1 Ổ nối âm thanh bảng phía trước Có Số lượng cổng kết nối SATA II 3
Back panel I/O ports Số lượng cổng chuỗi 1 Số lượng cổng PS/2 2 Số lượng cổng USB 2.0 4 Số lượng cổng IEEE 1394/Firewire 0 Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 1 Đầu ra tai nghe 1 Giắc cắm micro Có Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1 eSATA ports quantity 0 Số lượng các cổng DVI-D 0 Số lượng cổng HDMI 0 Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 0
Tính năng Hệ số hình dạng của bo mạch chủ micro ATX Hệ thống bộ vi xử lý bo mạch chủ Intel Chipset bo mạch chủ Intel® G41 Linh kiện dành cho Máy tính cá nhân Chip cầu nam bo mạch chủ Intel ICH7 Kênh đầu ra âm thanh 5.1 kênh Loại nguồn năng lượng ATX
Mạch điều khiển lưu trữ Chuẩn giao tiếp ổ cứng lưu trữ được hỗ trợ SATA II
Đồ họa Hỗ trợ công nghệ xử lý song song Không hỗ trợ Card màn hình GMA 4500 Card đồ họa on-board Có Họ card đồ họa Intel
Khe cắm mở rộng PCI Express x16 khe cắm 1 Khe cắm PCI 2
Trọng lượng & Kích thước Chiều rộng - mm Độ dày - mm
hệ thống mạng Các tính năng của mạng lưới Gigabit Ethernet Loại chuẩn giao tiếp Ethernet Gigabit Ethernet
BIOS ((Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản) Kích cỡ bộ nhớ BIOS (Hệ vào/ra cơ sở) 64 Mbit
hiển thị thêm