Hướng Dẫn Sử Dụng Của Nikon D4 (484 Trang)

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Nikon D4.

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...Megapixel 16.2 MPZoom quang - xTiêu điểm TTLĐộ nhạy ISO 100,12800Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/8000 giâyCác chế độ flash Auto, Red-eye reduction, Slow synchronization
Chung
Thương hiệuNikon
MẫuD4 | VBA320AE
Sản phẩmmáy ảnh
18208937486, 0018208923076, 8033737555903
Ngôn ngữAnh
Loại tập tinHướng dẫn sử dụng (PDF)
Chất lượng ảnh
Megapixel 16.2 MP
Loại máy ảnh SLR Camera Body
Kích cỡ cảm biến hình ảnh - "
Loại cảm biến CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa 4928 x 3280 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 4928 x 3280, 3696 x 2456, 2464 x 1640, 4096 x 2720, 3072 x 2040, 2048 x 1360, 3200 x 2128, 2400 x 1592, 1600 x 1064, 4096 x 3280, 3072 x 2456, 2048 x 1640, 4928 x 2768, 3696 x 2072, 2464 x 1384, 3200 x 1792, 2400 x 1344, 1600 x 896, 4928 x 3280, 3696 x 2456, 2464 x 1640, 3200 x 2128, 2400 x 1592, 1600 x 1064
Chụp ảnh chống rung Không
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ 3:2, 5:4, 16:9
Tổng số megapixel 16.6 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao) 36 x 23.9 mm
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG, NEF, RAW, TIF
Định dạng cảm biến Full-frame (Toàn khung)
Hệ thống ống kính
Zoom quang - x
Zoom số - x
Tiêu cự - mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) - mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) - mm
Độ mở tối thiểu -
Độ mở tối đa -
Giao diện khung ống kính Nikon D, Nikon F, Nikon-AF
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Chế độ tự động lấy nét (AF) Centre weighted Auto Focus, Multi Point Auto Focus, Servo Auto Focus, Single Auto Focus, Spot Auto Focus, Tracking Auto Focus
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF) Auto, Manual
Các điểm Tự Lấy nét (AF) 51
Khóa nét tự động (AF)
Điều chỉnh lấy nét Thủ công/Tự động
Tự động lấy nét (AF) đối tượng Mặt
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,12800
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE, Auto, Manual, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 12800
Đo độ sáng Centre-weighted, Spot
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/8000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Kiểu màn trập camera Điện tử
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto, Red-eye reduction, Slow synchronization
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash -3EV - +1EV (1/3 EV step)
Đồng bộ tốc độ đèn flash 1/250 giây
Kiểu ngàm lắp đèn flash Cái ngàm để gắn đèn Flash thêm vào máy
Ngàm lắp đèn flash
Giắc kết nối flash bên ngoài
Phim
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải video 640 x 424,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng video MOV
Kiểu HD Full HD
Quay video
Tốc độ khung JPEG chuyển động 50 fps
Độ nét khi chụp nhanh 640x424@25fps, 640x424@30fps, 1280x720@25fps, 1280x720@50fps, 1920x1080@24fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanh LPCM
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Thẻ nhớ tương thích CF, XQD
Màn hình
Màn hình hiển thị TFT
Kích thước màn hình 3.2 "
Độ nét màn hình máy ảnh 921000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị 4:3
Màn hình tinh thể lỏng đa góc -
Màn hình phụ Không
Màn hình cảm ứng Không
Kính ngắm
Phóng đại 0.7 x
Kính ngắm của máy ảnh Quang học
Cổng giao tiếp
PicBridge
Đầu ra tai nghe 1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 1
Phiên bản USB 2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMI Nhỏ
Giắc cắm micro
Các đặc điểm khác
Số lượng cổng HDMI 1
Loại nguồn năng lượng Pin
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto, Cloudy, Direct sunlight, Fine, Flash, Fluorescent, Incandescent, Manual, Shade
Chế độ chụp cảnh Portrait, Landscape (scenery)
Hiệu ứng hình ảnh Neutral, Vivid
Tự bấm giờ 2, 5,10, 20 giây
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Máy ảnh hệ thống tập tin DCF 2.0, DPOF 1.1, Exif 2.3
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D) -3 - 1
Khoảng cách đặt mắt 18 mm
Hỗ trợ ngôn ngữ ARA, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DAN, DEU, DUT, ENG, ESP, FIN, FRE, ITA, JPN, KOR, NOR, POL, POR, RUM, RUS, SWE, TUR, UKR
Chức năng chống bụi
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 160 mm
Độ dày 90.5 mm
Chiều cao 156.5 mm
Trọng lượng 1182 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin) 1340 g
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin EN-EL18
Số lượng pin sạc/lần 1
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 0 - 85 phần trăm
Chi tiết kỹ thuật
Bộ tự định thời gian
hiển thị thêm

Từ khóa » Cách Sử Dụng D4