Hướng Dẫn Sử Dụng Của Nikon D7500 (388 Trang)

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Nikon D7500.

Máy ảnh Nikon D7500 là một máy ảnh DSLR (Digital Single-Lens Reflex Camera) được thiết kế cho các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp. Nó có giao diện ống kính Nikon F và định dạng cảm biến DX với độ phân giải tương đối cao, khoảng 20,9 megapixel và tổng số pixel 21,51 megapixel. Kích thước cảm biến ảnh là 23,5 x 15,6 mm, đây là một cảm biến CMOS có khả năng chống bụi tốt. Máy ảnh có khả năng chụp ảnh tĩnh với độ phân giải tối đa lên đến 5568 x 3712 pixel và hỗ trợ các định dạng ảnh JPG, NEF, RAW. Nó được hỗ trợ bởi các loại thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC và có một khe cắm. Nó cũng hỗ trợ các hệ thống tệp hình ảnh DCF 2.0, Exif 2.3. Máy ảnh Nikon D7500 có khả năng thu phóng lên đến 0,94x, qua ống kính của nó. Nó cũng có khả năng quay video Full HD 1080p với nhịp độ khung hình 60fps và 30fps. Nhìn chung, máy ảnh Nikon D7500 là một sản phẩm chất lượng, phù hợp với những người chuyên nghiệp hay những người mới bắt đầu nhiếp ảnh. Nó có thiết kế tốt, đáng tin cậy và đảm bảo độ bền theo thời gian.

Với 8,2 triệu điểm ảnh, bạn sẽ bị mê hoặc bởi trải nghiệm 4K. Độ phân giải 3840 x 2160 ngoạn mục sẽ giúp hiển thị nội du...Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...Loại máy ảnh SLR Camera BodyGiao diện khung ống kính Nikon FChức năng chống bụi CóThẻ nhớ tương thích SD, SDHC, SDXCPhóng đại 0.94 xTốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/8000 giây
Chung
Thương hiệuNikon
MẫuD7500 | VBA510AE
Sản phẩmmáy ảnh
0018208953479, 8033737557259
Ngôn ngữAnh
Loại tập tinHướng dẫn sử dụng (PDF)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnh SLR Camera Body
Định dạng cảm biến DX
Megapixel 20.9 MP
Tổng số megapixel 21.51 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao) 23.5 x 15.6 mm
Loại cảm biến CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa 5568 x 3712 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 5568 x 3712, 4176 x 2784, 2784 x 1856, 4272 x 2848, 3200 x 2136, 2128 x 1424, 5568 x 3128, 4176 x 2344, 2784 x 1560, 4272 x 2400, 3200 x 1800, 2128 x 1192
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG, NEF, RAW
Kích cỡ cảm biến hình ảnh - "
Chụp ảnh chống rung -
Hệ thống ống kính
Giao diện khung ống kính Nikon F
Zoom quang - x
Zoom số - x
Máy ảnh
Chức năng chống bụi
Máy ảnh hệ thống tập tin DCF 2.0, Exif 2.3
Khoảng cách đặt mắt 18.5 mm
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D) -2 - 1
Điều chỉnh đi-ốp
Tự bấm giờ 2, 5,10, 20 giây
Chế độ chụp cảnh Beach, Candlelight, Children, Close-up (macro), Dawn, Dusk, Food, Night landscape, Night portrait, Party (indoor), Pet, Portrait, Snow, Sports, Sunset, Landscape (scenery)
Hiệu ứng hình ảnh Black&White, Neutral, Vivid
Cân bằng trắng Auto, Cloudy, Flash, Fluorescent, Incandescent, Manual, Sunny
Chế độ chụp Aperture priority, Auto, Manual, Movie, Shutter priority
Xem trực tiếp
Điều chỉnh độ sáng
Chế độ xem lại Highlights, Movie, Single image, Slide show
Chế độ phát lại Slideshow, Zoom
Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnh Crop, Rotating, Trimming
GPS Không
Hỗ trợ ngôn ngữ Đa
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Dây chân máy ảnh 1/4 "
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thích SD, SDHC, SDXC
Khe cắm bộ nhớ 1
Kính ngắm
Phóng đại 0.94 x
Kính ngắm của máy ảnh Quang học
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/8000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Kiểu màn trập camera Electronic, Mechanical
Đèn nháy
Đồng bộ tốc độ đèn flash 1/250 giây
Số hướng dẫn đèn flash 12 m
Các chế độ flash Auto, Fill-in, Red-eye reduction, Slow synchronization
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash -3EV - +1EV (1/2; 1/3EV step)
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flash Cái ngàm để gắn đèn Flash thêm vào máy
Tầm đèn flash (ống wide) - m
Tầm đèn flash (ống tele) - m
Chi tiết kỹ thuật
Bộ tự định thời gian
Phơi sáng
Đo độ sáng Centre-weighted, Highlight-weighted, Matrix, Spot
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE, Auto, Manual, Shutter priority AE
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 5EV (1/2EV; 1/3EV step)
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 51200
Độ nhạy ISO 100,200,400,800,1600,3200,6400,12800,25600,51200,Auto
Âm thanh
Giảm tiếng ồn
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC, LPCM
Hệ thống âm thanh Âm thanh nổi
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nét Thủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF) Servo Auto Focus, Single Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) - m
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) - m
Các điểm Tự Lấy nét (AF) 51
Phim
Thời gian quay video 80 min
Hỗ trợ định dạng video H.264, MOV, MP4
Quay video
Độ phân giải video tối đa 3840 x 2160 pixels
Kiểu HD 4K Ultra HD
Độ phân giải video 1280 x 720,1920 x 1080,3840 x 2160 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động 60 fps
Độ nét khi chụp nhanh 1280x720@50fps, 1920x1080@24fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps, 1920x1080@50fps, 1920x1080@60fps, 3840x2160@24fps, 3840x2160@25fps, 3840x2160@30fps
Cổng giao tiếp
Giắc cắm micro
Phiên bản USB 2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMI Nhỏ
PicBridge
Cổng USB
Đầu nối USB Micro-USB B
hệ thống mạng
Bluetooth
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi 802.11b, 802.11g
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC) -
Màn hình
Màn hình hiển thị TFT
Độ nét màn hình máy ảnh 922000 pixels
Màn hình cảm ứng
Màn hình flip-out
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Kích thước màn hình 3.2 "
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 8 cm
Trường ngắm 100 phần trăm
Các đặc điểm khác
Loại nguồn năng lượng Pin
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 950 ảnh chụp
Số lượng pin sạc/lần 1
Loại pin EN-EL15a
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 135.5 mm
Độ dày 72.5 mm
Chiều cao 104 mm
Trọng lượng 640 g
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 0 - 85 phần trăm
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
hiển thị thêm

Từ khóa » Sử Dụng D7500