Hướng Dẫn Sử Dụng Của Nikon D80 (162 Trang)

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Nikon D80.

Máy ảnh Nikon D80 là một chiếc máy ảnh chuyên nghiệp với cảm biến CCD độ phân giải khoảng 10.2 megapixel. Điểm ảnh của màn hình LCD 2.5 inch là 230000 pixel. Máy ảnh có flash tích hợp và cổng DC-in jack. Kích thước máy ảnh là rộng 132 mm, cao 103 mm, sâu 77 mm và nặng 585 g. Nikon D80 là một sản phẩm chất lượng cao, có thiết kế bền vững và đáng tin cậy. Màn hình LCD lớn và độ phân giải cao giúp cho việc chụp ảnh và xem lại ảnh trở nên dễ dàng hơn. Với cảm biến CCD 10.2 megapixel, máy ảnh cho phép chụp ảnh với độ chi tiết cao và độ phân giải ảnh sắc nét. Máy ảnh cũng được tích hợp flash tích hợp, giúp làm sáng một cách đồng đều trong những điều kiện thấp ánh sáng. Cổng DC-in jack cũng là một tính năng hữu ích cho phép bạn sạc pin trực tiếp từ nguồn điện, giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc khi sử dụng máy ảnh. Với kiểu dáng thanh lịch và kích thước tiện dụng, Nikon D80 là sự lựa chọn tuyệt vời cho các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp hoặc những người đam mê chụp ảnh và muốn có một sản phẩm chất lượng cao và đáng tin cậy.

Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...Màn hình hiển thị LCDMegapixel 10.2 MPZoom số - xĐèn flash tích hợp CóGiắc cắm đầu vào DC CóMàu sắc sản phẩm Màu đen
Chung
Thương hiệuNikon
MẫuD80 | VBA140AE
Sản phẩmmáy ảnh
0018208911691
Ngôn ngữAnh
Loại tập tinHướng dẫn sử dụng (PDF), Hướng dẫn nhanh (PDF)
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 2.5 "
Độ nét màn hình máy ảnh 230000 pixels
Màn hình tinh thể lỏng đa góc Không
Màn hình cảm ứng Không
Trường ngắm 170 phần trăm
Chất lượng ảnh
Megapixel 10.2 MP
Loại cảm biến CCD
Loại máy ảnh SLR Camera Body
Kích cỡ cảm biến hình ảnh - "
Độ phân giải hình ảnh tối đa 3872 x 2592 pixels
Chụp ảnh chống rung Không
Độ phân giải ảnh tĩnh L (3872 x 2592)\nM (2896 x 1944)\nS (1936 x 1296)
Hỗ trợ định dạng hình ảnh EXIF, NEF, RAW
Định dạng cảm biến DX
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao) 23.6 x 15.8 mm
Tổng số megapixel 10.75 MP
Hệ thống ống kính
Zoom số - x
Tiêu cự 27 - 202.5 mm
Zoom quang - x
Giao diện khung ống kính Nikon F
Kiểu khung Bayonet
Các đặc điểm khác
Đèn flash tích hợp
Máy ảnh DSLR (phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số)
Loại nguồn năng lượng Pin
Cổng giao tiếp
Giắc cắm đầu vào DC
PicBridge -
Phiên bản USB 2.0
HDMI Không
Đầu nối USB Mini-USB B
Cổng USB
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 585 g
Chiều rộng 132 mm
Chiều cao 103 mm
Độ dày 77 mm
Pin
Loại pin EN-EL3e
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Số lượng pin sạc/lần 1
Đèn nháy
Các chế độ flash Red-eye reduction, Second curtain synchro, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide) - m
Tầm đèn flash (ống tele) - m
Đồng bộ tốc độ đèn flash 0.005 giây
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash -3EV - +1EV (1/3 EV step)
Bù độ phơi sáng đèn flash
Ngàm lắp đèn flash
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thích SD, SDHC
Máy ảnh
Chế độ chụp cảnh Close-up (macro), Night landscape, Night portrait, Portrait, Sports, Landscape (scenery)
Cân bằng trắng Auto, Fine, Flash, Fluorescent, Incandescent, Shade, Sunny
Hiệu ứng hình ảnh Black&White, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ 2, 3,5, 10, 12, 20 giây
Hoành đồ -
GPS Không
Chế độ chụp Aperture priority, Auto, Manual, Program, Shutter priority
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D) -2 - 1
Chế độ xem lại Single image, Thumbnails
Chỉnh sửa hình ảnh Resizing, Rotating, Trimming
Hỗ trợ ngôn ngữ CHI (SIMPL), CHI (TR), DEU, DUT, ENG, FIN, FRE, ITA, JPN, KOR, POL, POR, RUS, SWE
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Khoảng cách đặt mắt 19.5 mm
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF) Multi Point Auto Focus, Servo Auto Focus, Single Auto Focus
Điều chỉnh lấy nét Thủ công/Tự động
Tiêu điểm TTL
Các điểm Tự Lấy nét (AF) 11
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF) Xe ôtô
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,1600
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE, Auto, Manual, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sáng Centre-weighted, Matrix, Spot
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 1600
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Kiểu màn trập camera Điện tử
Nội dung đóng gói
Dây đeo cổ tay
Bao gồm pin
Kèm dây cáp AV, USB
Bộ sạc pin
Nắp che ống kính đi kèm
Phim
Quay video -
Độ phân giải video tối đa - pixels
Kiểu HD Không hỗ trợ
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC, PAL
Âm thanh
Micrô gắn kèm -
Kính ngắm
Kính ngắm của máy ảnh Quang học
Phóng đại 0.95 x
Chi tiết kỹ thuật
Bộ tự định thời gian
hiển thị thêm

Từ khóa » Thông Số Nikon D80