Hướng Dẫn Sử Dụng Của Nikon D800 (472 Trang)

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Nikon D800.

Ở phân khúc cao cấp của thị trường máy ảnh, Nikon D800 là một tùy chọn đáng cân nhắc với khả năng chụp ảnh có độ phân giải cao lên đến 36.3MP cùng với cảm biến CMOS tiên tiến. Với thiết kế body máy ảnh DSLR, Nikon D800 có nhiều thành phần đi kèm nhưng không bao gồm tính năng ổn định hình ảnh. Ngoài độ phân giải cao, D800 còn cho phép chụp ảnh ở nhiều độ phân giải khác nhau để phù hợp với những nhu cầu của người dùng. Nó có thể chụp ảnh tại độ phân giải 5520 x 3680, 6144 x 4080, 6144 x 4912 và nhiều hơn nữa. Tương thích với tỷ lệ khung hình 5:4 và có tổng số megapixel là 36.8MP. Tóm lại, Nikon D800 là một lựa chọn ấn tượng cho các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp hoặc những người đam mê nhiếp ảnh. Máy ảnh có tính ổn định cao, hình ảnh sắc nét, với những thiết kế lớp vỏ bền chắc và kim loại cao cấp, đảm bảo sử dụng lâu dài.

Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...Megapixel 36.3 MPZoom quang - xTiêu điểm TTLĐộ nhạy ISO 100,200,400,800,1600,3200,6400,12800,25600,AutoTốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/8000 giâyCác chế độ flash Auto, Red-eye reduction, Slow synchronization
Chung
Thương hiệuNikon
MẫuD800 | VBA300AE
Sản phẩmmáy ảnh
18208922055, 0182089220552, 5053973533797
Ngôn ngữTiếng Việt
Loại tập tinHướng dẫn sử dụng (PDF)
Chất lượng ảnh
Megapixel 36.3 MP
Loại máy ảnh SLR Camera Body
Kích cỡ cảm biến hình ảnh - "
Loại cảm biến CMOS
Độ phân giải ảnh tĩnh 5520 x 3680 \n3680 x 2456 \n6144 x 4080 \n4608 x 3056 \n3072 x 2040 \n6144 x 4912 \n4608 x 3680 \n3072 x 2456 \n4800 x 3200 \n3600 x 2400 \n2400 x 1600
Chụp ảnh chống rung Không
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ 5:4
Tổng số megapixel 36.8 MP
Độ phân giải hình ảnh tối đa 7360 x 4912 pixels
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao) 35.9 x 24 mm
Hệ thống ống kính
Zoom quang - x
Zoom số - x
Tiêu cự - mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) - mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) - mm
Độ mở tối thiểu -
Độ mở tối đa -
Giao diện khung ống kính Nikon F
Kiểu khung Bayonet
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Điều chỉnh lấy nét Xe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF) Continuous Auto Focus, Single Auto Focus
Các điểm Tự Lấy nét (AF) 51
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF) Xe ôtô
Khóa nét tự động (AF)
Tự động lấy nét (AF) đối tượng Mặt
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,200,400,800,1600,3200,6400,12800,25600,Auto
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE, Auto, Manual, Shutter priority AE
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sáng Centre-weighted, Spot
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 25600
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/8000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Kiểu màn trập camera Điện tử
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto, Red-eye reduction, Slow synchronization
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash 1/250 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Các đặc điểm khác
Đèn flash tích hợp
Số lượng cổng HDMI 1
Loại nguồn năng lượng Pin
Độ phân giải cảm biến hiệu lực 36300000 pixels
Giao diện USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)
Máy ảnh DSLR (phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số)
Công tắc bật/tắt
Khả năng quay video
Tốc độ màn trập 1/8000 - 30 giây
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto, Cloudy, Custom modes, Flash, Fluorescent, Incandescent, Shade
Chế độ chụp cảnh Portrait, Landscape (scenery)
Chế độ xem lại Highlights, Movie, Single image, Slide show
Nhiều chế độ burst
Tự bấm giờ 2, 5,10, 20 giây
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Hiệu ứng hình ảnh Black&White, Neutral, Vivid
Chỉnh sửa hình ảnh Resizing, Rotating, Trimming
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) ARA, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DAN, DEU, DUT, ENG, ESP, FIN, FRE, ITA, JPN, KOR, NOR, POL, POR, RUM, RUS, SWE, THA, TUR, UKR
Máy ảnh hệ thống tập tin DCF 2.0, DPOF 1.1, Exif 2.3
Chụp nhiều ảnh
Lịch
GPS
Khoảng cách đặt mắt 17 mm
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D) -3 - 1
Phim
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải video 1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng video H.264, MOV, MPEG4
Tốc độ khung JPEG chuyển động 60 fps
Kiểu HD Full HD
Quay video
Độ nét khi chụp nhanh 1920x1080@24fps, 1920x1080@30fps
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh LPCM
Hệ thống âm thanh Đơn
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) 0 MB
Thẻ nhớ tương thích CF, SD, SDHC, SDXC
Khe cắm bộ nhớ 1
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 3.2 "
Độ nét màn hình máy ảnh 921000 pixels
Trường ngắm 100 phần trăm
Màn hình phụ Không
Kính ngắm
Phóng đại 0.7 x
Kính ngắm của máy ảnh Quang học
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB 2.0/3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)
HDMI
Kiểu kết nối HDMI Nhỏ
hệ thống mạng
Wi-Fi
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 144.78 mm
Độ dày 81.28 mm
Chiều cao 121.92 mm
Trọng lượng 900 g
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 900 ảnh chụp
Loại pin EN-EL15
Số lượng pin sạc/lần 1
Đèn chỉ thị báo mức pin
Nội dung đóng gói
Kèm adapter AC
Kèm dây cáp USB
Bộ sạc pin
Bao gồm pin
Phần mềm tích gộp ViewNX 2
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ vận hành (T-T) 32 - 104 °F
hiển thị thêm

Từ khóa » Cách Sử Dụng Máy ảnh Nikon D800