Hướng Dẫn Sử Dụng Của Nikon Z6 (512 Trang)

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Nikon Z6.

Máy ảnh Nikon Z6 là một sản phẩm chụp ảnh chuyên nghiệp với hệ thống tìm kiếm điện tử. Độ phóng đại của tìm kiếm là 0,8x với kích thước màn hình là 0,5 inch và độ phân giải lên tới 3.690.000 điểm ảnh. Máy cũng có tích hợp PictBridge và HDMI để kết nối với các thiết bị khác. Các cổng kết nối âm thanh như microphone và headphone cũng được tích hợp, với kết nối headphone là 3.5mm. Máy cũng được trang bị màn hình LCD với kích thước 3,2 inch và độ phân giải lên tới 2.100.000 điểm ảnh. Mặc dù máy ảnh Nikon Z6 không được trang bị màn hình xoay, tuy nhiên, nó vẫn cung cấp việc chụp ảnh chuyên nghiệp với độ phân giải cao. Với chất lượng vật liệu cao cấp, máy ảnh đảm bảo tính độ bền và độ tin cậy trong thời gian dài. Nó là một sản phẩm tốt để sử dụng cho các nhu cầu chụp ảnh chuyên nghiệp.

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...Với 8,2 triệu điểm ảnh, bạn sẽ bị mê hoặc bởi trải nghiệm 4K. Độ phân giải 3840 x 2160 ngoạn mục sẽ giúp hiển thị nội du...Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...Kính ngắm của máy ảnh Điện tửPicBridge CóMàn hình hiển thị LCDThẻ nhớ tương thích XQDBộ sạc pin CóGhi âm giọng nói Có
Chung
Thương hiệuNikon
MẫuZ6 | VOA020K002
Sản phẩmmáy ảnh
4960759150851
Ngôn ngữTiếng Việt, Anh
Loại tập tinHướng dẫn sử dụng (PDF)
Kính ngắm
Kính ngắm của máy ảnh Điện tử
Phóng đại 0.8 x
Kích cỡ màn hình kính ngắm 0.5 "
Kính ngắm 3690000 pixels
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB -
Đầu nối USB USB Type-C
HDMI
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe 1
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 3.2 "
Độ nét màn hình máy ảnh 2100000 pixels
Màn hình flip-out Không
Màn hình tinh thể lỏng đa góc Không
Màn hình cảm ứng
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thích XQD
Khe cắm bộ nhớ 1
Nội dung đóng gói
Bộ sạc pin
Bao gồm pin
Hướng dẫn người dùng
Âm thanh
Ghi âm giọng nói
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa 3840 x 2160 pixels
Kiểu HD 4K Ultra HD
Độ phân giải video 3840 x 2160,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động 30 fps
Độ nét khi chụp nhanh 1920x1080@120fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps, 1920x1080@50fps, 1920x1080@60fps, 1920x810@24fps, 3840x2160@24fps, 3840x2160@25fps, 3840x2160@30fps
Thời gian quay video 85 min
Các đặc điểm khác
HD sẵn sàng
Loại nguồn năng lượng Pin
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 134 mm
Độ dày 67.5 mm
Chiều cao 100.5 mm
Trọng lượng 585 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin) 675 g
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 0 - 85 phần trăm
Đèn nháy
Tầm đèn flash (ống wide) - m
Tầm đèn flash (ống tele) - m
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash -3EV - +1EV (1/2; 1/3 EV step)
Các chế độ flash Auto, Flash off, Flash on, Manual, Slow synchronization
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/8000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Kiểu màn trập camera Electronic, Mechanical
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,51200
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE, Auto, Manual, Shutter priority AE
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 5EV (1/2EV; 1/3EV step)
Đo độ sáng Centre-weighted, Matrix, Spot
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 51200
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 310 ảnh chụp
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Điều chỉnh lấy nét Thủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF) -
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) - m
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) - m
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF) Auto, Manual
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Máy ảnh
GPS
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Cân bằng trắng Auto, Cloudy, Direct sunlight, Flash, Fluorescent, Fluorescent H, Fluorescent L, Incandescent, Manual, Natural
Chế độ chụp cảnh -
Chế độ chụp Auto, Manual, Program
Hiệu ứng hình ảnh Black&White, Negative film, Neutral, Sepia
Tự bấm giờ 2, 5,10, 20 giây
Chất lượng ảnh
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao) 35.9 x 23.9 mm
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPEG, RAW
Loại máy ảnh MILC Body
Megapixel 24.5 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh - "
Loại cảm biến CMOS
Độ phân giải ảnh tĩnh FX-format\n(L) 6048 x 4024 \n(M) 4528 x 3016 \n(S) 3024 x 2016 \nDX-format\n(L) 3936 x 2624 \n(M) 2944 x 1968 \n(S) 1968 x 1312 \n1:1 (24 x 24)\n(L) 4016 x 4016 \n(M) 3008 x 3008 \n(S) 2000 x 2000 \n16:9 (24 x 24)\n(L) 6048 x 3400 \n(M) 4528 x 2544 \n(S) 3024 x 1696
Chụp ảnh chống rung -
Tổng số megapixel 25.28 MP
hệ thống mạng
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 4.2
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi 802.11a, Wi-Fi 5 (802.11ac), 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC) Không
Hệ thống ống kính
Zoom số - x
Zoom quang - x
hiển thị thêm

Từ khóa » Cách Dùng Z6