Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Sony Alpha A6300.
Máy quay Sony Alpha A6300 là một chiếc máy ảnh kỹ thuật số với giao diện kết nối ống kính Sony E. Ống kính của máy có độ dài tiêu cự tối đa tương đương 35mm là 202.5mm và tiêu cự tối thiểu là 27mm. Ống kính này gồm có 16 yếu tố được phân thành 12 nhóm và độ mở khẩu tối thiểu là 5.6 còn độ mở khẩu tối đa là 36. Máy có 7 lưỡi cánh quạt khẩu độ và khoảng cách lấy nét gần nhất là 0,45m. Máy sử dụng ống kính 55mm và được trang bị chế độ ổn định hình ảnh, chế độ ổn định hình ảnh này được tích hợp trên ống kính cho phép giảm thiểu rung lắc trong quá trình quay video để cho ra những đoạn video chất lượng tốt. Kích thước của ống kính là 67.2mm đường kính và chiều dài ống kính là 88mm. Máy quay Sony Alpha A6300 là một sản phẩm chất lượng, chắc chắn, hoàn hảo cho các tín đồ yêu thích chụp ảnh và quay video.
Giao diện khung ống kính Sony EĐịnh dạng cảm biến Hệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)Khoảng cách căn nét gần nhất 0.45 mĐường kính của ống kính 67.2 mmChức năng chống bụi CóHỗ trợ định dạng video AVC, H.264, MP4, MPEG4, XAVC S
Chung
Thương hiệu
Sony
Mẫu
Alpha A6300 | ILCE6300MB.CEC
Sản phẩm
máy quay phim
4548736081840
Ngôn ngữ
Anh
Loại tập tin
Hướng dẫn sử dụng (PDF), Hướng dẫn / Lắp ráp (PDF), Bảng dữ liệu (PDF)
Hệ thống ống kính
Giao diện khung ống kính
Sony E
Tiêu cự
18 - 135 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)
202.5 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)
27 mm
Cấu trúc ống kính
16/12
Độ mở tối thiểu
5.6
Độ mở tối đa
36
Số lượng lưỡi màng chắn
7
Cỡ filter
55 mm
Zoom quang
- x
Zoom số
- x
Chất lượng ảnh
Định dạng cảm biến
Hệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
Chụp ảnh chống rung
Có
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh
Ống kính
Loại cảm biến
CMOS
Megapixel
24.2 MP
Tổng số megapixel
25 MP
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ
3:2
Hỗ trợ định dạng hình ảnh
JPEG, JPG, RAW
Độ phân giải hình ảnh tối đa
12416 x 1856 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh
6000 x 4000, 4240 x 2832, 3008 x 2000, 6000 x 3376, 4240 x 2400, 3008 x 1688, 12416 x 1856, 5536 x 2160, 8192 x 1856, 3872 x 2160
Loại máy ảnh
MILC
Kích cỡ cảm biến hình ảnh
- "
Lấy nét
Khoảng cách căn nét gần nhất
0.45 m
Điều chỉnh lấy nét
Thủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)
Continuous Auto Focus, Contrast Detection Auto Focus, Single Auto Focus
Các điểm Tự Lấy nét (AF)
425
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)
- m
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)
- m
Tự động lấy nét (AF) đối tượng
Mặt
Trọng lượng & Kích thước
Đường kính của ống kính
67.2 mm
Chiều dài thấu kính
88 mm
Trọng lượng của thấu kính
325 g
Chiều rộng
119.8 mm
Độ dày
48.76 mm
Chiều cao
66.8 mm
Trọng lượng
360.8 g
Máy ảnh
Chức năng chống bụi
Có
Máy ảnh hệ thống tập tin
DCF 2.0, Exif 2.3, MPF, RAW
Chế độ chụp cảnh
Close-up (macro), Night, Night portrait, Panorama, Portrait, Sports, Sunset, Twilight