Hươu Cao Cổ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hươu cao cổ" thành Tiếng Anh
giraffe, camelopard, Giraffe là các bản dịch hàng đầu của "hươu cao cổ" thành Tiếng Anh.
hươu cao cổ noun + Thêm bản dịch Thêm hươu cao cổTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
giraffe
nounMammal
Tôi xin giới thiệu hươu cao cổ, nếu ngài thích.
I am very fortunate to have a giraffe, should you be interested.
en.wiktionary.org -
camelopard
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
a giraffe (mammal)
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hươu cao cổ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hươu cao cổ + Thêm bản dịch Thêm Hươu cao cổTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Giraffe
wikispecies -
Northern giraffe
wikispecies
Bản dịch "hươu cao cổ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Con Hươu Cao Cổ đọc Là Gì
-
GIRAFFE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Con Hươu Cao Cổ - Phát âm - YouTube
-
Con Hươu Cao Cổ đọc Tiếng Anh Là Gì?
-
Con Hươu Cao Cổ đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Hươu Cao Cổ Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Hươu Cao Cổ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Con Hươu Cao Cổ Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Top 7 Tiếng Anh Của Con Hươu Cao Cổ - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Hươu Cao Cổ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Hươu Cao Cổ Tiếng Anh Là Gì? - Asiana
-
Hươu Cao Cổ Tiếng Anh Đọc Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 38 Con Hươu Cao Cổ Tiếng Anh đọc Là Gì Hay Nhất 2022
-
Giraffe - Con Hươu Cao Cổ - American-.vn