Hypocrisy | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
hypocrisy
noun /hiˈpokrəsi/ Add to word list Add to word list ● the act or state of pretending to be better than one is or to have feelings or beliefs which one does not actually have đạo đức giả blatant hypocrisy.Xem thêm
hypocrite hypocritical hypocritically(Bản dịch của hypocrisy từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của hypocrisy
hypocrisy The interest rests instead on the hypocrisy practised by aristocrats who receive him with greedy arms, effectively sweeping away their self-deceiving complaints of victimization. Từ Cambridge English Corpus Another interesting aspect of this situation is the fluidity of these identity formations and the level of hypocrisy involved. Từ Cambridge English Corpus Attention is drawn to the common hypocrisy whereby this kind of neogovernment undertaking is often protected in law. Từ Cambridge English Corpus All parties appear to gain by denouncing the hypocrisy behind the subterfuge of denying that the con-ict had been a war. Từ Cambridge English Corpus His descent into hypocrisy and finally into openly acknowledged roguery outlines the corruptive effects of financial speculation. Từ Cambridge English Corpus Most intriguingly, however, his calculations, like his stockmarket speculations, expand proportionally as his financial hypocrisy escalates. Từ Cambridge English Corpus Male hypocrisy, secret sins men committed, was to blame for the social disorder of the 1930s. Từ Cambridge English Corpus She had many frustrations with the hypocrisy which she found in much religious life. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2Bản dịch của hypocrisy
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 虛偽,偽善… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 虚伪,伪善… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha hipocresía, hipocresía [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha hipocrisia, hipocrisia [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan दांभिकता… Xem thêm iki yüzlülük, riyakârlık, mürailik… Xem thêm hypocrisie [feminine], hypocrisie… Xem thêm 偽善(ぎぜん)… Xem thêm hypocrisie, huichelarij, schijnheiligheid… Xem thêm யாராவது தாங்கள் உண்மையில் நம்பாத ஒன்றை நம்புவது போல் பாசாங்கு செய்யும் சூழ்நிலை, அல்லது அது மற்றொரு நேரத்தில் அவர்கள் என்ன செய்கிறார்கள் அல்லது சொல்வதற்கு நேர்மாறானது… Xem thêm (किसी परिस्थिति में व्यवहार का) दोगलापन, मिथ्याचार, ढोंग… Xem thêm ઢોંગ, દંભ… Xem thêm hykleri… Xem thêm hyckleri, skenhelighet… Xem thêm kepura-puraan… Xem thêm die Heuchelei… Xem thêm hykleri [neuter], hykleri, skinnhellighet… Xem thêm ریا کاری, منافقت, زمانہ سازی… Xem thêm лицемірство… Xem thêm కపటత్వం, మిధ్యాచారం / ఎవరైనా వాళ్లు నిజంగా నమ్మని విషయాన్ని నమ్ముతున్నట్లు నటించే పరిస్థితి, లేదా మరొక సమయంలో వాళ్లు చేసేదానికి లేదా చెప్పేదానికి వ్యతిరేకం… Xem thêm ভণ্ডামি, কপটতা… Xem thêm pokrytectví… Xem thêm kemunafikan… Xem thêm ความเจ้าเล่ห์หลอกลวง… Xem thêm hipokryzja… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của hypocrisy là gì? Xem định nghĩa của hypocrisy trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
hypnotist hypnotize hypochondria hypochondriac hypocrisy hypocrite hypocritical hypocritically hypodermic {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add hypocrisy to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm hypocrisy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đạo đức Giả Tiếng Anh Là Gì
-
"đạo đức Giả" English Translation
-
đạo đức Giả In English - Glosbe Dictionary
-
KẺ ĐẠO ĐỨC GIẢ In English Translation - Tr-ex
-
Đạo đức Giả Tiếng Anh Là Gì - Quang An News
-
Đạo đức Giả Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đạo đức Giả' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
đạo đức Giả - Wiktionary
-
đạo đức Giả Tiếng Anh Là Gì
-
Đạo đức Giả – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Anh Ta Là Một Kẻ đạo đức Giả." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Đạo đức Giả Như Vậy Là Không Thể Bảo Vệ được ... - EnglishTestStore
-
Định Nghĩa Của Từ 'đạo đức Giả' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
đạo đức Giả Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số