Hz Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. Hz
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

Hz tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ Hz trong tiếng Trung và cách phát âm Hz tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Hz tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm Hz tiếng Trung Hz (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm Hz tiếng Trung 周波 《电磁波频率单位, 一周波等于1周/秒。简称周。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
周波 《电磁波频率单位, 一周波等于1周/秒。简称周。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ Hz hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • trường học miễn phí tiếng Trung là gì?
  • chụp hình nhanh tiếng Trung là gì?
  • Đồng Dương Hà tiếng Trung là gì?
  • bĩu tiếng Trung là gì?
  • phong thái tài hoa tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của Hz trong tiếng Trung

周波 《电磁波频率单位, 一周波等于1周/秒。简称周。》

Đây là cách dùng Hz tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Hz tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 周波 《电磁波频率单位, 一周波等于1周/秒。简称周。》

Từ điển Việt Trung

  • điểm viễn địa tiếng Trung là gì?
  • tự do mậu dịch tiếng Trung là gì?
  • thì... vậy tiếng Trung là gì?
  • gì gì đó tiếng Trung là gì?
  • giọng ca tiếng Trung là gì?
  • có dụng ý xấu tiếng Trung là gì?
  • móc bóng tiếng Trung là gì?
  • quyền thống trị của nhà nước tiếng Trung là gì?
  • người Khơ me tiếng Trung là gì?
  • bao tay áo tiếng Trung là gì?
  • sắt chữ u tiếng Trung là gì?
  • bờ ngăn nước tiếng Trung là gì?
  • đền tội tiếng Trung là gì?
  • tác dụng đồng hoá tiếng Trung là gì?
  • vô học tiếng Trung là gì?
  • đá ngọc quân tiếng Trung là gì?
  • cơm cà tiếng Trung là gì?
  • câu liêm tiếng Trung là gì?
  • nước nhỏ tiếng Trung là gì?
  • trăng sáng tiếng Trung là gì?
  • bệnh sưng tuyến giáp trạng tiếng Trung là gì?
  • thể siêu dẫn tiếng Trung là gì?
  • ghi thêm tiếng Trung là gì?
  • cây hoa bia tiếng Trung là gì?
  • Ăng gô la tiếng Trung là gì?
  • cút xéo tiếng Trung là gì?
  • vườm ươm tiếng Trung là gì?
  • lụa hồng tiếng Trung là gì?
  • nhân viên trực buồng tiếng Trung là gì?
  • kém một chút tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tiếng Trung Hz