I CAN'T WAIT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
I CAN'T WAIT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ai kɑːnt weit]i can't wait
[ai kɑːnt weit] tôi không thể chờ đợi
i can not waiti can hardly waiti cant waiti am not able to wait fortôi có thể chờ đợi
i can't waitem không thể đợi
i can't waitanh không thể chờ
i can't waitanh không thể đợi
i can't waitem không thể chờ
i can't waittớ không thể chờ
i can't waittôi không chờ
i can't waiti'm not waiting fori don't wait fortôi không thể nào đợi
i can't waitem ko thể đợi
i can't waitanh chẳng thể đợicon không thể chờcha không thể chờ
{-}
Phong cách/chủ đề:
Em không thể chờ được.Of them should arrive and I can't wait.
Thứ Hai họ sẽ tới và tớ không thể chờ được.”.I can't wait until May.
Anh không thể chờ tới mai.I really liked it and I can't wait for the new one.
Em rất thích chúng và em không thể đợi để có chiếc kia.I can't wait to read it.
Em không thể chờ để đọc nó. Mọi người cũng dịch ican'twaittosee
ican'twaittoseewhat
ican'twaittotry
ican'twaittoget
ican'twaittomeet
ican'twaittogoback
I have lived that moment of excitement and I can't wait.
Tôi đã sống trong khoảnh khắc phấn khích đó và tôi có thể chờ đợi.I can't wait, Darling.”.
Anh không thể chờ được, cưng.”.And I can't wait to finally explode.
Và anh chẳng thể đợi để bùng nổ.I can't wait to be with you.
Em không thể đợi đc gặp anh.But I can't wait to read these, honestly.
Nhưng anh không thể chờ để đọc những cái này, thật đấy.ican'twaittoshare
ican'twaittohear
ican'twaittostart
ican'twaittoread
I can't wait to meet the kids.
Em không thể đợi để gặp hai đứa nhỏ.I can't wait until the elections!
Em không thể đợi đến ngày bầu cử!I can't wait until Christmas….
Em không thể đợi đến Giáng sinh được….I can't wait until the next video.
Em ko thể đợi đến video tiếp theo.I can't wait to give it a shot.
Tớ không thể chờ để cho cậu ta một cú.I can't wait to take you home.
Anh không thể đợi để được đưa em về nhà.I can't wait to marry your ass.
Anh không thể đợi nữa khi được cưới em.I can't wait another four years.
Tôi không chờ thêm 4 năm nữa được đâu.I can't wait any longer, baby.”.
Em không thể chờ lâu hơn nữa, anh yêu ạ.".I can't wait to play them.".
Tôi không thể nào đợi tới lúc được chơi chúng”.I can't wait to tell Justin.".
Tớ không thể chờ để kể cho Jurina nghe được.".I can't wait to get you out of it.”.
Anh không thể chờ để lấy nó ra khỏi em.”.I can't wait to share them with you soon!
Tôi có thể chờ đợi để chia sẻ chúng với bạn sớm!I can't wait to hear his first words.
Anh không thể đợi được để nghe những từ ngữ đầu tiên của cô.I can't wait to see what he bought me!
Em không thể chờ để xem anh ấy mua gì cho em được!I can't wait until I get there at 6….
Em không thể đợi đến lúc mình được ra ngoài vào 6 giờ chiều.”.I can't wait to leave as soon as I arrive.
Anh không thể chờ để rời khỏi đó ngay khi anh đến.I can't wait to go in there and spend the rest of our life together.
Anh không thể đợi để cùng chia sẻ cuộc sống này.And I can't wait to see the pictures my friends took.
Tôi không chờ được để xem những video các bạn tôi làm.I can't wait. I have always wanted to see Paris.
Tôi không chờ được, tôi luôn muốn nhìn thấy Paris.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1059, Thời gian: 0.0582 ![]()
![]()
![]()
i can't usei can't wait to get

Tiếng anh-Tiếng việt
i can't wait English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng I can't wait trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
i can't wait to seetôi khôngthể chờ đợi để xemtôi cóthể chờ đợi để xemi can't wait to see whattôi khôngthể chờ đợi để xem những gìi can't wait to trytôi khôngthể chờ đợi để thửi can't wait to gettôi khôngthể chờ đợi để có đượci can't wait to meettôi khôngthể chờ đợi để gặpi can't wait to go backtôi khôngthể chờ đợi để trở lạii can't wait to sharetôi khôngthể chờ đợi để chia sẻi can't wait to heartôi khôngthể chờ đợi để nghei can't wait to starttôi khôngthể chờ đợi để bắt đầui can't wait to readtôi khôngthể chờ đợi để đọcI can't wait trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - j'ai hâte
- Hà lan - ik kan niet wachten
- Tiếng ả rập - لا استطيع الانتظار
- Hàn quốc - 기다릴 수 없어
- Kazakhstan - күте алмаймын
- Tiếng slovenian - komaj čakam
- Ukraina - не можу дочекатися
- Tiếng do thái - אני לא יכול לחכות
- Người hy lạp - ανυπομονώ
- Người hungary - alig várom
- Người serbian - ne mogu da dočekam
- Tiếng slovak - nemôžem sa dočkať
- Người ăn chay trường - нямам търпение
- Tiếng rumani - abia aştept
- Người trung quốc - 我等不及
- Tamil - எதிர்பார்க்க முடியாது
- Tiếng bengali - অপেক্ষা করতে পারছি না
- Tiếng mã lai - saya tidak boleh menunggu
- Thái - ฉันไม่สามารถรอ
- Thổ nhĩ kỳ - sabırsızlanıyorum
- Tiếng hindi - इंतजार नहीं कर सकता
- Đánh bóng - nie mogę się doczekać
- Bồ đào nha - mal posso esperar
- Người ý - non vedo l'ora
- Tiếng croatia - jedva čekam
- Tiếng indonesia - saya tidak sabar
- Séc - nemůžu čekat
- Tiếng nhật - 待ちきれません
- Malayalam - എനിക്ക് കാത്തിരിക്കാനാവില്ല
- Tiếng tagalog - hindi ko maghintay
Từng chữ dịch
can'tkhông thểcó thểkhông cóchẳng thểko thểwaitđộng từđợichờwaitchờ đợiwaitdanh từkhoanwaltcancó thểnottrạng từkhôngđừngchưachẳngnotdanh từkoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Can't Wait Nghĩa Là Gì
-
11 Cụm Từ Thú Vị Có Chứa 'can't' - VnExpress
-
Ý Nghĩa Của Can't Wait Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Sử Dụng “I Can't Wait…” Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Can't Wait Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
CỤM ĐỘNG TỪ CAN'T VỪA LẠ VỪA QUEN - IES Education
-
Cant Wait For Là Gì - Hàng Hiệu
-
Can't Wait Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Cant Wait For Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
11 Cụm Từ Mang Nghĩa “can't” Phổ Biến Trong Giao Tiếp
-
Can't Wait - MarvelVietnam
-
Tổng Hợp 10 Cụm Từ Quen Thuộc Với Can't - CungHocVui
-
Cách Sử Dụng CAN'T STAND Trong Tiếng Anh - ZAenglish
-
I Can't Thank You Enough For All Your Help- 10 Cụm Từ Thường Gặp ...
-
"I Can't Wait To See Them." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)