I DON'T MIND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

I DON'T MIND Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ai dəʊnt maind]i don't mind [ai dəʊnt maind] tôi không phiềni don't mindi wouldn't mindi do not troubletôi không ngạii do not mindi'm not afraidi wouldn't mindi'm not shyi'm not worriedi'm not concernedi did not hesitatetôi không nhới do not mindi don't rememberi can't rememberi don't recalli don't knowi can't recalli don't missi dont rememberi forgeti have no memorytôi không để tâmi don't mindtôi chẳng phiềni wouldn't mindi don't mindtôi không để ýi didn't noticei hadn't noticedi'm not lookingi don't mindi don't rememberchẳng ngạidon't mindis not afraidwouldn't mind

Ví dụ về việc sử dụng I don't mind trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I don't mind.Em không ngại.If you want to, I don't mind.".Nếu ngươi muốn, ta không ngại.”.I don't mind.Tôi không để ý.With no regrets and I don't mind saying.Không hối hận và em chả ngại nói rằng.I don't mind.Anh không phiền. Mọi người cũng dịch ihopeyoudon'tmindI mean, I don't mind working.Tôi không ngại làm việc.I don't mind.Tớ không phiền đâu.No, well, I don't mind sharing.Không, ồ, ta không ngại chia sẻ đâu.I don't mind carrying you.Anh không ngại đưa cô.But, I don't mind if you drink.Nhưng, tôi không nhớ nếu bạn uống.I don't mind the small room.Không nệ căn phòng nhỏ.See, I don't mind taking money from you.Thấy chưa, tôi không phiền lấy tiền của ông.I don't mind, I don't.Bố không phiền đâu.I don't mind the sight of blood.Em không ngại cảnh máu me đâu.I don't mind if she finds out….Em không ngại nếu cô ấy tìm ra….I don't mind doing housework.Không ngại làm việc nhà.I don't mind spending every day.Anh không ngại phải dành ra từng ngày.I don't mind giving you a hand at that.Anh không ngại giúp cô một tay.I don't mind if you stay here.”.Ta không phiền khi ngươi ở lại đây đâu.”.I don't mind doing those things.Tôi không ngại phải làm những việc đó.No, I don't mind running as slow as a turtle.Non, tao nghĩ đang chạy chậm như rùa thì có.I don't mind sharing these honest moments….Chẳng ngại chia sẻ những khoảnh khắc đời thường….I don't mind telling you my disposition.Tôi chẳng ngại ngần kể cho anh nghe hoàn cảnh của mình.I don't mind if I will move to another country.Tôi không ngại chuyển đến một đất nước khác.I don't mind Santa ringing their bells on every corner.Tôi không nhớ Santa gọi chuông của họ ở mọi góc.I don't mind what he did to me. It's.Tôi không để tâm việc ông ta làm với tôi, chỉ là.I don't mind it there amongst the fellow commuters.Tôi nghĩ không có chuyện đó giữa các thành viên nội các đâu.I don't mind people hating me because it pushes me.Tôi không ngại người ta ghét mình, nó thúc đẩy tôi..I don't mind being criticized, it's not that.Tôi không phiền nếu bị chỉ trích, không phải vậy.I don't mind doing the cleaning, but that costs more.Tôi không ngại việc" dọn dẹp", nhưng giá đắt hơn đấy.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 235, Thời gian: 0.0644

Xem thêm

i hope you don't mindhy vọng cô không phiềntôi hy vọng bạn không nhớ

I don't mind trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người pháp - ça ne me dérange pas
  • Na uy - det plager meg ikke
  • Hà lan - mag
  • Tiếng ả rập - أنا لا أهتم
  • Hàn quốc - 난 상관없어
  • Tiếng nhật - 構わない
  • Tiếng slovenian - me ne moti
  • Ukraina - я не думаю
  • Tiếng do thái - לא אכפת לי
  • Người hy lạp - δεν με πειράζει
  • Người hungary - nem bánom
  • Tiếng slovak - nevadí mi
  • Người ăn chay trường - не възразявам
  • Tiếng rumani - nu mă deranjează
  • Tiếng bengali - আমার আপত্তি নেই
  • Tiếng mã lai - saya tak kisah
  • Thổ nhĩ kỳ - umursamıyorum
  • Tiếng hindi - मुझे कोई आपत्ति नहीं है
  • Đánh bóng - nie przeszkadza
  • Bồ đào nha - não me importo
  • Người ý - non mi dispiace
  • Tiếng phần lan - en välitä
  • Tiếng croatia - ne smeta mi
  • Tiếng indonesia - saya tidak keberatan
  • Séc - nevadí mi
  • Kazakhstan - маған бәрібір
  • Người serbian - ne smeta mi
  • Thái - ฉันไม่คิด

Từng chữ dịch

don'tđúng khôngthì khôngkhông làmđừng làmdon'tdanh từkomindtâm trícái trísuy nghĩminddanh từđầuýdothực hiệnlàm việclàm đượcđã làmdosự liên kếtthìnottrạng từkhôngđừngchưachẳngnotdanh từko i don't mean to sayi don't miss

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt i don't mind English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Don't Mind Nghĩa Là Gì