I FEEL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

I FEEL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ai fiːl]i feel [ai fiːl] tôi cảm thấyi feeltôi nghĩi thinki believei guessi supposei feeli figuretôi cảm nhậni feeli perceivei sensedtôi có cảm giáci feeli have a feelingi get the feelingi have a sensei had the impressioni got the impressioni sensedi had the sensationem thấyi seei sawi feeli thinki findi noticedi cani heardi feelanh thấyyou seehe sawi feeldo you thinkhe findshe noticedtôi nhận thấyi noticedi realizedi feeli realisedi perceivei observedcon thấyyou seei sawi feeli findi thinkshowing mei have noticed

Ví dụ về việc sử dụng I feel trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I feel guilty.Con thấy có tội.So every time I feel pain….Mỗi lần thấy con đau….I feel nauseous and sick.Con thấy ốm và buồn nôn.Two years later I feel like I'm ready.”.Năm sau:" Anh thấy mình sắp đuối đời rồi".I feel inspired to make one now.Cảm nhận Tôi Là kết thành một với Hiện Tại. Mọi người cũng dịch icanfeelifeelveryhowifeelifeelitistillfeelwhenifeelWhen you are around, I feel so happy from within.Khi sờ em, anh thấy vui sướng từ bên trong.I feel uneasy for only having you two go.”.Em thấy không thoải mái nếu chỉ để hai người đi.”.If you could see what I feel, you would see.Nếu em thấy những điều anh thấy, em sẽ biết là.I feel the same way(I have the same line).I feel the same way( Tôi cũng có cảm giác như vậy).I don't know why, I feel surprised by that.Không hiểu tại sao, anh thấy xúc động vì điều ấy.whatifeelifeelsorryifeelsoidofeelI feel like I have already given up so much!Con thấy mình đã hy sinh quá nhiều rồi!And the way I feel(if you felt like this).By the way that I feel( từ cái cách mà anh cảm nhận).I feel like I'm getting a free do-over in life.Con thấy như có cơ hội làm lại từ đầu miễn phí vậy.And I will say,"Yes, I feel wonderful tonight.".Tôi đáp:“ Có, anh thấy đêm nay thật tuyệt vời”.I feel like I should do something to help.”.Con thấy rất cần phải làm gì đó để giúp đỡ”.She smiles, and I feel like I know her for years.Em mỉm cười và anh thấy dẫu anh đã biết em bao năm qua.I feel bad for him- I feel sorry for him.I feel sorry for him( Tôi thấy thương cho cậu ấy!).Darlin', I feel within myself….TDTU, cảm nhận trong tôi….I feel good now, your boy is back to normal.Con thấy rất khoẻ. Người con trở lại bình thường.Whenever I feel sad, you try to make me happy.Mỗi khi em thấy buồn hãy để anh làm em vui.I feel embarrassed taking it off in front of my mother.Con thấy xấu hổ, e ngại khi đem nó đến trước mặt mẹ.Some days I feel broke inside, but I won't admit.Có những ngày con thấy tan nát cõi lòng nhưng con sẽ không thừa nhận.I feel guilty, and I don't know how to tell you.Anh thấy có lỗi và không biết nói với em thế nào.I feel very lucky to have been in his presence.Con thấy rất may mắn được có mặt trong sự hiện diện của Thầy.I feel embarrassed because the whole ensemble knows about it.Con thấy xấu hổ vì toàn bộ dàn nhạc biết điều đấy.I feel like I'm doing the exact same thing.”.Nhưng tôi nhận thấy tôi đang làm những điều tương tự như vậy”.I feel that it's important to live happier from now on.Anh thấy rằng điều quan trọng là sống hạnh phúc hơn từ bây giờ.I feel totally isolated, a prisoner in my little room.Con thấy hồn mình như một tù nhân, ngồi xổm trong căn phòng nhỏ xíu.I feel badly” means that you are bad at feeling things.I feel badly” sẽ mang nghĩa là bạn không được giỏi trong việc cảm nhận.I feel so blessed as I honestly have everything I want.I feel so blessed- Tôi đã có được tất cả mọi thứ mà tôi muốn.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 15748, Thời gian: 0.0586

Xem thêm

i can feeltôi có thể cảm thấytôi cảm thấytôi có thể cảm nhậntôi cảm nhận đượci feel verytôi cảm thấy rấttôi cảm thấy vô cùngtôi cảm thấy kháhow i feeltôi cảm thấy thế nàocảm giác của tôicách tôi cảm nhậni feel ittôi cảm thấy nótôi cảm nhận nótôi nghĩ nótôi cócảm giác nói still feeltôi vẫn cảm thấytôi vẫn cócảm giácem vẫn thấytôi vẫn còn thấytôi còn cảm thấywhen i feelkhi tôi cảm thấykhi tôi nhận thấywhat i feelnhững gì tôi cảm thấynhững gì tôi cảm nhậnnhững gì tôi nghĩi feel sorrytôi cảm thấy tiếctôi rất tiếctôi thấy thươngtôi thấy tộitôi cảm thấy buồni feel sotôi cảm thấy rấtem thấy rấti do feeltôi cảm thấytôi nghĩtôi cócảm giáctôi cảm nhậnsometimes i feelđôi khi tôi cảm thấyđôi lúc tôi cảm thấyđôi khi tôi nghĩđôi lúc tôi nghĩi will feeltôi sẽ cảm thấyem sẽ thấyanh sẽ thấyi just feeltôi chỉ cảm thấytôi chỉ nghĩcon chỉ thấyem chỉ thấytớ cảm thấyi feel goodtôi cảm thấy tốttôi cảm thấy ổni really feeltôi thực sự cảm thấytôi thật sự cảm thấytôi thật sự nghĩ

I feel trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - sentir
  • Người pháp - feel
  • Người đan mạch - jeg føler
  • Thụy điển - jag kände
  • Na uy - det føles
  • Hà lan - ik voor voel
  • Tiếng ả rập - شعرت
  • Hàn quốc - 느낀다
  • Tiếng nhật - 感じる
  • Kazakhstan - менің ойымша
  • Tiếng slovenian - občutek
  • Ukraina - почуття
  • Tiếng do thái - ארגיש
  • Người hy lạp - νιώθω
  • Người hungary - érzés
  • Người serbian - osećaj
  • Tiếng slovak - citim
  • Người ăn chay trường - усещам
  • Urdu - محسوس
  • Tiếng rumani - simt
  • Người trung quốc - 我认为
  • Malayalam - തോന്നുന്നു
  • Marathi - वाटते
  • Telugu - నేను భావిస్తున్నాను
  • Tamil - feel
  • Tiếng tagalog - pakiramdam ko
  • Tiếng bengali - আমি মনে করি
  • Tiếng mã lai - saya rasa
  • Thái - ฉันรู้สึก
  • Thổ nhĩ kỳ - sanki
  • Tiếng hindi - मुझे लगता है
  • Đánh bóng - wrażenie
  • Bồ đào nha - sentir
  • Người ý - sento
  • Tiếng indonesia - saya rasa
  • Séc - pocit
  • Tiếng nga - ощущение

Từng chữ dịch

feelcảm thấycảm nhậncảm giáccó cảmfeeldanh từfeel i fearedi feel a bit

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt i feel English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ I Feel