I HATE YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

I HATE YOU Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ai heit juː]i hate you [ai heit juː] tôi ghét anhi hate youcon ghéti hatetôi ghét bạni hate youtôi hận anhi hate youem ghéti hatei likei lovetôi ghét cậui hate youta hận ngươii hate youtôi ghét côi hate youtôi ghét ôngi hate youi hatetôi căm thù anhtôi hận côtôi ghét bà

Ví dụ về việc sử dụng I hate you trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I hate you.Tôi ghét ông.Who said I hate you?".Ai nói tôi ghét cô?”.I hate you, Tej!Tôi ghét anh, Tej!Who said I hate you?”.Ai nói rằng ta hận ngươi?”.I hate you, Tej!Tôi ghét cậu, Tej! Mọi người cũng dịch youknowihateidon'thateyouihatewhenyouihatetoseeyouthingsihateaboutyouihateitwhenyouBut you're wrong and I Hate you.Bạn sai rồi và tôi ghét bạn.Ugh I hate you!Ahggg tôi ghét cậu!You are wrong and I hate you.Bạn sai rồi và tôi ghét bạn.I hate you a little.Em ghét hơi ít.I said,"I hate you, daddy.".Con đã nói," con ghét bố.".ihatethewayyouI hate you so much.Con ghét người lắm.You know how much I hate you.Cậu biết tôi ghét cậu đến mức nào.I hate you Smith.Tôi hận anh, Lion Smith.Has your child ever said,“I hate you”?Đã bao h bạn nói câu" Tôi ghét bạn" chưa?I hate you, Ryu Saeba!Tôi hận anh, Mạnh Ba!You hate me and I hate you, right?Bố ghét con và con ghét bố, đúng không?I hate you!” she shouted.Em ghét ngài!” nàng gào lên.I hate you, but I'm not mad.Tôi hận anh nhưng tôi không giận.I hate you sometimes, you know.".Đôi khi em ghét… anh biết đấy.”.I hate you, get away from me.”.Tôi ghét anh, mau tránh xa tôi ra!".I hate you, do you hear?Tôi ghét anh, anh có nghe không?I hate you, you are so bad!”.Tôi hận anh, anh thật xấu xa!".I hate you and I hate myself.”.Tôi ghét anh và ghét luôn cả chính mình.”.I hate you and will hate you forever".Ta hận ngươi, ta hận ngươi mãi mãi!".I hate you for always saving me from myself.Tôi ghét anh vì đã luôn cứu tôi khỏi bản thân mình.I hate you hereafter because you have hit me.Tôi ghét cô vì cô đánh tôi..I hate you and I will never forgive you.”.Tôi hận anh và không bao giờ tha thứ cho anh đâu”.I hate you all and I hope you know that.Tôi ghét anh lắm, hy vọng anh biết điều đó.I hate you! You home-school me like I'm a prisoner!Con ghét mẹ, bắt con học ở nhà như bị cầm tù vậy!I hate you for the sacrifices you made for me.Tôi ghét anh vì những hy sinh anh làm cho tôi..Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 290, Thời gian: 0.0514

Xem thêm

you know i hateanh biết emghéti don't hate youtôi không ghét anhi hate when youtôi ghét khi côem ghét khi anhi hate to see youtôi ghét nhìn emthings i hate about youthings i hate abouti hate it when youtôi ghét nó khi bạnem ghét khi anhi hate the way youem ghét cái cách mà anh

I hate you trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - te odio
  • Người pháp - je te déteste
  • Người đan mạch - jeg hader dig
  • Thụy điển - jag hatar dig
  • Na uy - jeg hater deg
  • Hà lan - ik haat je
  • Hàn quốc - 난 네가 싫 어
  • Tiếng nhật - 憎い
  • Tiếng slovenian - sovražim te
  • Tiếng do thái - אני שונא את אתה
  • Người hy lạp - μισώ
  • Người hungary - utállak
  • Người serbian - te mrzela
  • Tiếng slovak - nenávidím ťa
  • Người ăn chay trường - мразя те
  • Tiếng rumani - te urăsc
  • Người trung quốc - 我恨你
  • Tiếng bengali - আমি তোমাকে ঘৃণা করি
  • Tiếng mã lai - saya benci awak
  • Thái - ฉันเกลียดคุณ
  • Thổ nhĩ kỳ - senden nefret ediyorum
  • Đánh bóng - nienawidzę cię
  • Bồ đào nha - odeio-te
  • Người ý - ti odio
  • Tiếng phần lan - vihaan sinua
  • Tiếng indonesia - aku benci
  • Séc - nenávidím tě
  • Tiếng nga - я ненавижу тебя
  • Tiếng ả rập - أنا أكرهك
  • Kazakhstan - мен сені жек көремін
  • Ukraina - я тебе ненавиджу
  • Urdu - مجھے تم سے نفرت ہے
  • Malayalam - hate you
  • Tiếng hindi - मैं तुमसे नफरत करता

Từng chữ dịch

hateđộng từghéthậnhatehận thùcăm thùhatedanh từhateyoudanh từbạnemông i hate writingi hated

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt i hate you English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Hate You Là Gì