I HAVE A JOB Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
I HAVE A JOB Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ai hæv ə dʒəʊb]i have a job
[ai hæv ə dʒəʊb] tôi có việc
i have a jobi have worki have businessi got a jobi got worki got some businessi got thingsi have thingsi have an assignmenti have got somethingtôi có một công việc
i have a jobtôi còn công việc
i have a jobi have workem có công việc
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ừ, tôi có việc.”.As of this morning, I have a job.
Sáng sớm nay, tôi có việc.I have a job of my own.
Tôi có việc rồi.This time, I have a job.
Lần này ta có việc.I have a job for you.
Tôi có việc cho cậu. Mọi người cũng dịch idon'thaveajob
Though I have a job now.
Nhưng giờ vì mình có công việc.I have a job for you.
Tôi có việc cho ông.You and I have a job to do.
Anh và em phải có việc làm đã.I have a job for you.
Ta có việc cho ngươi.Come here, I have a job for you.
Lại đây, em có công việc cho anh đây.I have a job for you.
Tôi có việc cho cậu đây.For joy because I have a job to do.
Hạnh phúc bởi tôi có một công việc để làm.I have a job for you.
Tôi có việc này cho cậu.I have to be there, and I have a job.
Tôi phải ở đó, tôi còn công việc.I have a job for you.
Tôi có việc cho anh đây.I don't say that I have a job.
Tôi cũng không nói rằng tôi có một công việc.I have a job in real life.
Tôi có việc trong đời thật.As a professional, I have a job to do.
Là một người chuyên nghiệp, tôi có việc phải làm.I have a job I go to.
Tôi có việc nên đi đây.I'm a professional, and I have a job to do.
Tôi cũng là một người chuyên nghiệp, và tôi có việc phải làm.I have a job and friends.
Nhưng tôi còn công việc và bạn bè.Everything will be totally different when I have a job I love.
Nó sẽ trọn vẹn hơn khi em có công việc mà mình yêu thích.I have a job and so do you.
Nhưng tôi còn công việc và cô cũng thế.I have a job right now but hey!
Tôi có một công việc ngay bây giờ nhưng hey!I have a job and I have friends.
Nhưng tôi còn công việc và bạn bè.I have a job with responsibility.
Tôi có một công việc có trách nhiệm.I have a job to do, and I'm gonna do it.
Tôi có việc phải làm và tôi sẽ làm.I have a job, money and love of life.
Tôi có công việc, tiền bạc và tình yêu cuộc sống.I have a job and my husband doesn't.
Tôi có công việc tại đây, chồng tôi thì không.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0415 ![]()
![]()
![]()
i have a husbandi have a list

Tiếng anh-Tiếng việt
i have a job English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng I have a job trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
i don't have a jobtôi không có việc làmI have a job trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tengo un trabajo
- Người đan mạch - jeg har et job
- Thụy điển - jag har ett jobb
- Na uy - jeg har en jobb
- Hà lan - ik heb een baan
- Kazakhstan - жұмысым бар
- Tiếng slovenian - imam službo
- Ukraina - у мене є робота
- Tiếng do thái - יש לי עבודה
- Người hy lạp - έχω μια δουλειά
- Người hungary - van munkám
- Người serbian - imam posao
- Tiếng slovak - mám prácu
- Người ăn chay trường - имам работа
- Tiếng rumani - am o slujbă
- Tiếng mã lai - saya ada kerja
- Thái - ฉันมีงาน
- Đánh bóng - mam pracę
- Bồ đào nha - tenho um trabalho
- Người ý - ho un lavoro
- Tiếng phần lan - minulla on työ
- Tiếng croatia - imam posao
- Tiếng indonesia - aku punya pekerjaan
- Séc - mám práci
- Tiếng ả rập - لدي عمل
- Hàn quốc - 나는 직업 을 가지 고 있 다
- Người trung quốc - 我有工作
- Thổ nhĩ kỳ - bir işim var
- Tiếng hindi - मेरे पास नौकरी है
- Tiếng nga - у меня есть работа
Từng chữ dịch
havetrạng từđãtừnghaveđộng từcóphảibịjobcông việcviệc làmjobdanh từjobnghềgiópTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Have A Job Là Gì
-
YOU HAVE A JOB Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Job Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Elight Learning English - PHÂN BIỆT JOB - WORK - EMPLOYMENT
-
Cùng Nói Về Công Việc, Vậy... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Top 9 Have A Job To Do Sth Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'get A Job' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
"jobs" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jobs Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Đồng Nghĩa Của Have A Job
-
Have A Job Doing/to Do Something Definitions And Synonyms
-
New Job Là Gì
-
"Get A Job" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Job Là Gì? Get The Job Done - Tiếng Anh 24H »
-
Good Job Là Gì? Những Cách Nói Thay Thế Good Job
-
JOB - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển