I HAVE A JOB Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
I HAVE A JOB Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ai hæv ə dʒəʊb]i have a job
Ví dụ về việc sử dụng I have a job trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch idon'thaveajob
I have to be there, and I have a job.Xem thêm
i don't have a jobtôi không có việc làmI have a job trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tengo un trabajo
- Người đan mạch - jeg har et job
- Thụy điển - jag har ett jobb
- Na uy - jeg har en jobb
- Hà lan - ik heb een baan
- Kazakhstan - жұмысым бар
- Tiếng slovenian - imam službo
- Ukraina - у мене є робота
- Tiếng do thái - יש לי עבודה
- Người hy lạp - έχω μια δουλειά
- Người hungary - van munkám
- Người serbian - imam posao
- Tiếng slovak - mám prácu
- Người ăn chay trường - имам работа
- Tiếng rumani - am o slujbă
- Tiếng mã lai - saya ada kerja
- Thái - ฉันมีงาน
- Đánh bóng - mam pracę
- Bồ đào nha - tenho um trabalho
- Người ý - ho un lavoro
- Tiếng phần lan - minulla on työ
- Tiếng croatia - imam posao
- Tiếng indonesia - aku punya pekerjaan
- Séc - mám práci
- Tiếng ả rập - لدي عمل
- Hàn quốc - 나는 직업 을 가지 고 있 다
- Người trung quốc - 我有工作
- Thổ nhĩ kỳ - bir işim var
- Tiếng hindi - मेरे पास नौकरी है
- Tiếng nga - у меня есть работа
Từng chữ dịch
havetrạng từđãtừnghaveđộng từcóphảibịjobcông việcviệc làmjobdanh từjobnghềgiópTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Have A Job Là Gì
-
YOU HAVE A JOB Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Job Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Elight Learning English - PHÂN BIỆT JOB - WORK - EMPLOYMENT
-
Cùng Nói Về Công Việc, Vậy... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Top 9 Have A Job To Do Sth Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'get A Job' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
"jobs" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jobs Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Đồng Nghĩa Của Have A Job
-
Have A Job Doing/to Do Something Definitions And Synonyms
-
New Job Là Gì
-
"Get A Job" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Job Là Gì? Get The Job Done - Tiếng Anh 24H »
-
Good Job Là Gì? Những Cách Nói Thay Thế Good Job
-
JOB - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển