I'M NOT YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
I'M NOT YOU Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [aim nɒt juː]i'm not you
[aim nɒt juː] tôi không phải là anh
i'm not youtôi không phải ông
{-}
Phong cách/chủ đề:
Nhưng tôi không phải là anh.Like, I'm not JeffChang, I'm not you.
Cũng chả phải là ông.I'm not you, Lawton.
Tôi không phải anh, Lawton.Look at me, I'm not you.
Nhìn em kìa, không phải anh.I'm not you," Alec said.
Anh thì không,” Alec nói. Mọi người cũng dịch i'mnotsayingyou
i'mnotaskingyou
i'mnottellingyou
i'mnotlikeyou
i'mnotlettingyou
i'mnotsuggestingyou
And the doc says,"But I'm not you.".
Và bác sĩ nói," Nhưng tôi không phải ông.".I'm not you, Thomas.
Tôi không phải là anh, Thomas.And the doctor says,“Well, I'm not you.”.
Và bác sĩ nói," Nhưng tôi không phải ông.".I'm not you anymore.
Tôi không còn là cô nữa.I am happy I'm not you.
Tôi mừng là tôi không phải là anh.i'mnottalkingtoyou
i'mnotsurewhatyou
i'mnotfollowingyou
I'm not you, okay? I can't?
Không phải tôi, okay?But then again- thank God, I'm NOT you.
Tôi tiếp:“ Ơn Chúa tôi không phải là cậu.I'm not you, you idiot!".
Không phải tôi thích cậu đâu, đồ ngốc!".I'm glad I was you, but I'm not you anymore.
Tôi mừng khi nhìn thấy ông nhưng ông chẳng còn là ông nữa.I'm not you, Caleb.
Cậu đang không là chính mình, Caleb.The truth is I will never understand you because I'm not you.
Anh sẽ không bao giờ hiểu được, vì anh không phải em….Maryanne, I'm not you child either.
Mà Ôn Hinh, ngươi cũng không phải đứa nhỏ.You know, and say they got, like, actual chemists, like cartel chemists, asking me chemistry stuff that I don't know how to answer because I'm not you?
Và bọn chúng có một đám nhà hóa học… hỏi tôi ba cái món hóa học mà tôi đếch biết phải trả lời sao vì tôi đâu phải ông?I am not you.
Tôi không phải là ông.You and I are the same thing, but I am not you and you are not me.
Anh và tôi là một nhưng tôi không phải là anh và anh không phải là tôi..So I would go for it, if I were you. But I am not you.
Tao thì sẽ làm thế nhưng… ơn trời khi tao không phải là mày.I am not afraid of you, I am not afraid of you..
Ta không Sợ ngươi, không Sợ ngươi..I'm not like you, I'm not a good person.
Tôi không như anh, tôi không phải là người tốt.But I am not you Pat.
Nhưng em không phải anh Pat.I am not you, do you understand?
Vẫn là con mà, mẹ hiểu không?Too weary, my Lord, I am not You.
Ta mạnh ngươi yếu, ta là ngươi không phải.I did not call you, I'm not sending you..
Tôi không gọi cho bạn, tôi đã không gửi cho bạn..I'm not what you think I am..
Tôi không phải là người như cô nghĩ.I'm not who you think I am..
Tôi không phải người như cô nghĩ đâu.I'm not helping you. I am not helping you.
Tôi đang không giúp cô.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 73327, Thời gian: 0.0447 ![]()
![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
i'm not you English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng I'm not you trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
i'm not saying youtôi không nói rằng bạni'm not asking youtôi không yêu cầu bạntôi không yêu cầu anhtôi không yêu cầu cậutôi không hỏi cậui'm not telling youtôi không nói với bạni'm not like youanh không giống emi'm not letting youkhông để emtôi sẽ không để anhi'm not suggesting youtôi không đề nghị bạntôi không gợi ý bạni'm not talking to youtôi không nói với anhi'm not sure what youtôi không chắc chắn những gì bạni'm not following youtôi không thể theo anhI'm not you trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - je ne suis pas toi
- Người đan mạch - jeg er ikke dig
- Hà lan - ik ben jou niet
- Tiếng ả rập - انا لست مثلك
- Tiếng slovenian - nisem ti
- Tiếng do thái - אני לא אתה
- Người hy lạp - δεν είμαι εσύ
- Người hungary - én nem te vagyok
- Người ăn chay trường - аз не съм ти
- Tiếng rumani - nu sunt tu
- Thổ nhĩ kỳ - ben sen değilim
- Đánh bóng - nie jestem tobą
- Bồ đào nha - eu não sou tu
- Tiếng indonesia - aku bukan kau
- Hàn quốc - 난 네가 아니 야
- Người serbian - ja nisam ti
- Tiếng slovak - ja nie som ty
- Tiếng mã lai - saya bukan awak
- Thái - ผมไม่ใช่คุณ
- Tiếng croatia - ja nisam ti
- Séc - nejsem ty
- Tiếng nga - я не ты
Từng chữ dịch
nottrạng từkhôngđừngchưachẳngnotdanh từkoyoudanh từbạnemôngbàbeđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Not You Là Gì
-
NOT YOU , YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Not You Là Gì - Học Tốt
-
"Not You." - Duolingo
-
Ý Nghĩa Của Not Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của But Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Tăng Hiệu Quả Cho Người Học - Monkey
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
"It's Not You, It's Me." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
You - Wiktionary Tiếng Việt
-
338+ Câu STT Tiếng Anh Hay Mang Nhiều ý Nghĩa
-
Its Not You, Its Me Là Gì
-
Top 20 It's Not Me Là Gì Mới Nhất 2021
-
25 Cách Nói 'Không' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Of Course Not Là Gì