I NEVER SEE YOU AGAIN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

I NEVER SEE YOU AGAIN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch i never seetôi không bao giờ thấytôi chưa bao giờ thấychẳng bao giờ thấykhông bao giờ gặptôi không bao giờ nhìnyou againbạn một lần nữalại anhlại bạnanh nữalại em

Ví dụ về việc sử dụng I never see you again trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
If I never see you again….Nếu tôi không bao giờ gặp lại….You better hope I never see you again.Tốt hơn là hãy mong tao không gặp lại mày.Pray I never see you again.Để anh cầu xin không còn gặp lại.No offence," he said,"but I hope I never see you again.".Ồ,” ông ta đáp cụt lủn,“ tôi không nghĩ được gặp lại anh.”.I hope I never see you again.Tôi hy vọng không bao giờ gặp lại ông nữa.No offence," he said,"but I hope I never see you again.".Đúng là được ăn,được nói đây mà… Tôi hi vọng không bao giờ phải gặp lại anh nữa”.I hope, I never see you again.Tôi hy vọng sẽ không bao giờ gặp lại cậu.I hope that you have a good life, and I hope that I never see you again.”.Tôi hi vọng anh sống thật tốt, dù là tôi không được gặp anh nữa.I thought I never see you again.Em tưởng không bao giờ được gặp lại anh.Listen, Al… if I never see you again, I want you to know that I love you very much.Nghe này, bà Al nếu tôi không gặp lạinữa, tôi muốn bà biết là tôi yêu quý bà lắm.I might never see you again.Tôi có thể không bao giờ thấy cô nữa.I may never see you again.Em có thể không gặp lại anh nữa.I will never see you again.Em sẽ không bao giờ gặp lại anh nữa.But I would never see you again.Nhưng em sẽ không bao giờ gặp lại anh nữa.I will never see you again, I thought.Tôi sẽ không bao giờ gặp lại ông, cô nghĩ.You mean I would never see you again?Ý là tôi sẽ không còn cơ hội gặp lại cô?That I would never see you again.cháu không được gặp lại ông nữa.I vowed I would never see you again.Tôi thề tôi sẽ không bao giờ gặp anh nữa.That means I will never see you again.Vậy nghĩa là anh sẽ không còn gặp lại em nữa.I knew I could never see you again.Anh biết anh có thể không bao giờ gặp lại em lần nữa.And I will never see you again, and I'm sorry.Chúng ta sẽ không gặp lại nhau nữa và tôi tiếc cho điều đó.I thought I would never see you again.Tôi tưởng không bao giờ con thấy anh nữa.I thought I would never see you again.".Tôi nghĩ rằng tôi sẽ không được nhìn thấy anh một lần nữa.I thought I would never see you again.Ta nghĩ sẽ không bao giờ gặp lại nàng nữa.I promise, I will never see you again.Tôi thề tôi sẽ không bao giờ gặp anh nữa.So I will never see you again, right?”.Em sẽ không bao giờ gặp lại anh nữa, đúng không?”.When we leave tomorrow I may never see you again.Ngày mai chúng tôi sẽ đi, chúng ta sẽ không gặp lại nhau nữa.But I worried I may never see you again.Nhưng em lại sợ không được gặp lại chị.Rapunzel, I thought I would never see you again.Rapunzel, anh cứ tưởng sẽ không được gặp lại em….Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1931, Thời gian: 0.0672

I never see you again trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - no te vuelvo a ver
  • Hà lan - ik je nooit meer zie
  • Tiếng do thái - לא אראה אותך שוב
  • Người hungary - soha többé nem látlak
  • Tiếng rumani - nu te mai văd niciodată
  • Tiếng phần lan - en näe sinua enää
  • Séc - už vás nikdy neuvidím
  • Người pháp - jamais je ne vous revois
  • Người đan mạch - jeg aldrig ser dig igen
  • Thụy điển - jag aldrig se dig igen
  • Tiếng ả rập - لا أراكِ مجدداً
  • Tiếng slovenian - vas nikoli več ne vidim
  • Người hy lạp - να μη ξαναδώ ποτέ
  • Thổ nhĩ kỳ - seni bir daha görmem

Từng chữ dịch

neverkhông bao giờchưa bao giờchẳng bao giờđừng bao giờneverdanh từneverseeđộng từthấyxemgặpnhìncoiyoudanh từbạnemôngagaintrạng từlạinữaagainlần nữaagaindanh từagaintái

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt i never see you again English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Goodbye See You Again Có Nghĩa Là Gì